Chủ Nhật, 31/08/2025
VĐQG Séc
VĐQG Séc
VĐQG Séc

Phong độ giải VĐQG Séc 2025-2026

Thống kê giải VĐQG Séc với số liệu được cập nhật liên tục. Tổng hợp đầy đủ thống kê về phong độ, bàn thắng, thẻ phạt và chỉ số cầu thủ thi đấu mùa giải 2025-2026.
#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSBTTSFTSGóc1.5+2.5+TB
1
Slavia Prague
Slavia Prague
75201551017T T H T T2.430%0%0.000.000%0%0.00
2
Sparta Prague
Sparta Prague
6510136716T T T T T2.670%0%0.000.000%0%0.00
3
Jablonec
Jablonec
743093615T T H T T2.140%0%0.000.000%0%0.00
4
FC Zlin
FC Zlin
641195413H T T B T2.170%0%0.000.000%0%0.00
5
Karvina
Karvina
7403128412B T B B T1.710%0%0.000.000%0%0.00
66321146811H H B T T1.830%0%0.000.000%0%0.00
7
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc
631243110H T B T B1.670%0%0.000.000%0%0.00
8
Slovan Liberec
Slovan Liberec
621389-17T B T B B1.170%0%0.000.000%0%0.00
9
Bohemians 1905
Bohemians 1905
621348-47B B B T H1.170%0%0.000.000%0%0.00
10
Hradec Kralove
Hradec Kralove
7133811-36B H B T H0.860%0%0.000.000%0%0.00

Thống kê bàn thắng, thẻ

0.00
Bàn thắng/ Trận
0.00 Bàn thắng (Đội nhà)
0.00 Bàn thắng (Đội khách)
0%
Hiệp 1
0%
Hiệp 2
0% Trên 1.5
0 / 0 Trận đấu
0% Trên 2.5
0 / 0 Trận đấu
0% Trên 3.5
0 / 0 Trận đấu
0% 2 đội cùng ghi bàn
0 / 0 Trận đấu
0% Giữ sạch lưới
Slavia Prague
0% Giữ sạch lưới
Slavia Prague
Đội nhà thắng
Hòa
Đội khách thắng
0%
0%
0%
Trên +
Trên 0.50%
Trên 1.50%
Trên 2.50%
Trên 4.50%
Dưới
Dưới 0.50%
Dưới 1.50%
Dưới 2.50%
Dưới 4.50%
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Cả trận
Không có dữ liệu thống kê
Tỷ số thường xuyên - Cả trận
Không có dữ liệu thống kê
Số liệu thống kê trận đấu 2025-2026
Cú sút mỗi trận0.00
Cú sút/Trận (Đội nhà)0.00
Cú sút/Trận (Đội khách)0.00
Kiểm soát bóng (Đội nhà)0%
Kiểm soát bóng (Đội khách)0%
Việt vị/Trận0.00
Số bàn thắng mỗi 10 phút
0%
1'-10'
0%
11'-20'
0%
21'-30'
0%
31'-40'
0%
41'-50'
0%
51'-60'
0%
61'-70'
0%
71'-80'
0%
81'-90'
Số bàn thắng mỗi 15 phút
0%
1'-15'
0%
16'-30'
0%
31'-45'
0%
46'-60'
0%
61'-75'
0%
76'-90'
Phạt góc
0.00
Số quả phạt góc/ Trận
0.00
Đội nhà
0.00
Đội khách
* Tổng số quả phạt góc/ Trận
Thẻ
0.00
Số thẻ/ Trận
0.00
Đội nhà
0.00
Đội khách
Thẻ đỏ = 2 thẻ
Trên - Phạt góc
Trên 7.50%
Trên 8.50%
Trên 9.50%
Trên 10.50%
Trên 11.50%
Trên 12.50%
Trên - Thẻ
Trên 7.50%
Trên 8.50%
Trên 9.50%
Trên 10.50%
Trên 11.50%
Trên 12.50%

Thống kê Hiệp 1/ Hiệp 2

0
Bàn Hiệp 1
0
Bàn Hiệp 2
Bàn thắng Hiệp 1
Trên 0.50%%
Trên 1.50%%
Trên 2.50%%
Trên 4.50%%
Bàn thắng Hiệp 2
Trên 0.50%%
Trên 1.50%%
Trên 2.50%%
Trên 4.50%%
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Hiệp 1
Không có dữ liệu thống kê
Tỷ số thường xuyên - Hiệp 1
Không có dữ liệu thống kê
Dữ liệu đang cập nhật
top-arrow
X