Phong độ giải VĐQG Séc 2025-2026
# | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | 5 trận cuối | TB | CS | BTTS | FTS | Góc | 1.5+ | 2.5+ | TB | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() Slavia Prague | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 5 | 10 | 17 | T T H T T | 2.43 | 0% | 0% | 0.00 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | |
2 | ![]() Sparta Prague | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 6 | 7 | 16 | T T T T T | 2.67 | 0% | 0% | 0.00 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | |
3 | ![]() Jablonec | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 6 | 15 | T T H T T | 2.14 | 0% | 0% | 0.00 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | |
4 | ![]() FC Zlin | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 | H T T B T | 2.17 | 0% | 0% | 0.00 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | |
5 | ![]() Karvina | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 8 | 4 | 12 | B T B B T | 1.71 | 0% | 0% | 0.00 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | |
6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 6 | 8 | 11 | H H B T T | 1.83 | 0% | 0% | 0.00 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | ||
7 | ![]() SK Sigma Olomouc | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 3 | 1 | 10 | H T B T B | 1.67 | 0% | 0% | 0.00 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | |
8 | ![]() Slovan Liberec | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 7 | T B T B B | 1.17 | 0% | 0% | 0.00 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | |
9 | ![]() Bohemians 1905 | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 7 | B B B T H | 1.17 | 0% | 0% | 0.00 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 | |
10 | ![]() Hradec Kralove | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | B H B T H | 0.86 | 0% | 0% | 0.00 | 0.00 | 0% | 0% | 0.00 |
Thống kê bàn thắng, thẻ
0.00
Bàn thắng/ Trận
0.00 Bàn thắng (Đội nhà)
0.00 Bàn thắng (Đội khách)
0%
Hiệp 1
0%
Hiệp 2
0% Trên 1.5
0 / 0 Trận đấu
0% Trên 2.5
0 / 0 Trận đấu
0% Trên 3.5
0 / 0 Trận đấu
0% 2 đội cùng ghi bàn
0 / 0 Trận đấu
0% Giữ sạch lưới
Slavia Prague
0% Giữ sạch lưới
Slavia Prague
Đội nhà thắng Hòa Đội khách thắng |
---|
0% 0% 0% |
Trên + | |
---|---|
Trên 0.5 | 0% |
Trên 1.5 | 0% |
Trên 2.5 | 0% |
Trên 4.5 | 0% |
Dưới | |
---|---|
Dưới 0.5 | 0% |
Dưới 1.5 | 0% |
Dưới 2.5 | 0% |
Dưới 4.5 | 0% |
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Cả trận | ||
---|---|---|
Không có dữ liệu thống kê |
Tỷ số thường xuyên - Cả trận | ||
---|---|---|
Không có dữ liệu thống kê |
Số liệu thống kê trận đấu 2025-2026 | |
---|---|
Cú sút mỗi trận | 0.00 |
Cú sút/Trận (Đội nhà) | 0.00 |
Cú sút/Trận (Đội khách) | 0.00 |
Kiểm soát bóng (Đội nhà) | 0% |
Kiểm soát bóng (Đội khách) | 0% |
Việt vị/Trận | 0.00 |
Số bàn thắng mỗi 10 phút |
---|
0% 1'-10' 0% 11'-20' 0% 21'-30' 0% 31'-40' 0% 41'-50' 0% 51'-60' 0% 61'-70' 0% 71'-80' 0% 81'-90' |
Số bàn thắng mỗi 15 phút |
---|
0% 1'-15' 0% 16'-30' 0% 31'-45' 0% 46'-60' 0% 61'-75' 0% 76'-90' |
Phạt góc | |
---|---|
0.00 Số quả phạt góc/ Trận 0.00 Đội nhà 0.00 Đội khách * Tổng số quả phạt góc/ Trận |
Thẻ | |
---|---|
0.00 Số thẻ/ Trận 0.00 Đội nhà 0.00 Đội khách Thẻ đỏ = 2 thẻ |
Trên - Phạt góc | |
---|---|
Trên 7.5 | 0% |
Trên 8.5 | 0% |
Trên 9.5 | 0% |
Trên 10.5 | 0% |
Trên 11.5 | 0% |
Trên 12.5 | 0% |
Trên - Thẻ | |
---|---|
Trên 7.5 | 0% |
Trên 8.5 | 0% |
Trên 9.5 | 0% |
Trên 10.5 | 0% |
Trên 11.5 | 0% |
Trên 12.5 | 0% |
Thống kê Hiệp 1/ Hiệp 2
0
Bàn Hiệp 1
0
Bàn Hiệp 2
Bàn thắng Hiệp 1 | |
---|---|
Trên 0.5 | 0%% |
Trên 1.5 | 0%% |
Trên 2.5 | 0%% |
Trên 4.5 | 0%% |
Bàn thắng Hiệp 2 | |
---|---|
Trên 0.5 | 0%% |
Trên 1.5 | 0%% |
Trên 2.5 | 0%% |
Trên 4.5 | 0%% |
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Hiệp 1 | ||
---|---|---|
Không có dữ liệu thống kê |
Tỷ số thường xuyên - Hiệp 1 | ||
---|---|---|
Không có dữ liệu thống kê |
Dữ liệu đang cập nhật