Thứ Sáu, 29/08/2025
Ligue 1
Ligue 1
Pháp

Phong độ giải Ligue 1 2025-2026

Thống kê giải Ligue 1 với số liệu được cập nhật liên tục. Tổng hợp đầy đủ thống kê về phong độ, bàn thắng, thẻ phạt và chỉ số cầu thủ thi đấu mùa giải 2025-2026.
#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSBTTSFTSGóc1.5+2.5+TB
122004046T T3.000%0%1.5014.0050%50%2.00
222003036T T3.000%0%1.5012.0050%0%1.50
322002026T T3.000%0%0.5010.500%0%1.00
422002026T T3.000%0%2.009.500%0%1.00
521104314H T2.0050%0%1.007.5050%50%3.50
621014133B T1.500%50%4.006.5050%50%2.50
721015323B T1.5050%50%2.0010.0050%50%4.00
821013213T B1.5050%50%1.009.5050%50%2.50
921013213B T1.5050%50%2.0010.5050%50%2.50
1021012203B T1.5050%50%1.5013.5050%50%2.00

Thống kê bàn thắng, thẻ

2.39
Bàn thắng/ Trận
1.67 Bàn thắng (Đội nhà)
0.72 Bàn thắng (Đội khách)
42%
Hiệp 1
58%
Hiệp 2
44% Trên 1.5
8 / 18 Trận đấu
39% Trên 2.5
7 / 18 Trận đấu
28% Trên 3.5
5 / 18 Trận đấu
28% 2 đội cùng ghi bàn
5 / 18 Trận đấu
100% Giữ sạch lưới
Lyon
0% Giữ sạch lưới
Marseille
Đội nhà thắng
Hòa
Đội khách thắng
67%
6%
28%
Trên +
Trên 0.5100%
Trên 1.544%
Trên 2.539%
Trên 4.511%
Dưới
Dưới 0.50%
Dưới 1.556%
Dưới 2.561%
Dưới 4.589%
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Cả trận
1 Bàn thắng
55.56 / 10 lần
4 Bàn thắng
16.67 / 3 lần
3 Bàn thắng
11.11 / 2 lần
6 Bàn thắng
5.56 / 1 lần
7 Bàn thắng
5.56 / 1 lần
Hiển thị tất cả
Tỷ số thường xuyên - Cả trận
1 - 0
33.33 / 6 lần
0 - 1
22.22 / 4 lần
3 - 1
11.11 / 2 lần
3 - 3
5.56 / 1 lần
5 - 2
5.56 / 1 lần
Hiển thị tất cả
Số liệu thống kê trận đấu 2025-2026
Cú sút mỗi trận17.33
Cú sút/Trận (Đội nhà)9.89
Cú sút/Trận (Đội khách)7.44
Kiểm soát bóng (Đội nhà)50%
Kiểm soát bóng (Đội khách)50%
Việt vị/Trận3.22
Số bàn thắng mỗi 10 phút
9%
1'-10'
6%
11'-20'
14%
21'-30'
3%
31'-40'
11%
41'-50'
9%
51'-60'
17%
61'-70'
11%
71'-80'
20%
81'-90'
Số bàn thắng mỗi 15 phút
11%
1'-15'
17%
16'-30'
11%
31'-45'
11%
46'-60'
26%
61'-75'
23%
76'-90'
Phạt góc
9.61
Số quả phạt góc/ Trận
5.22
Đội nhà
4.39
Đội khách
* Tổng số quả phạt góc/ Trận
Thẻ
3.78
Số thẻ/ Trận
1.94
Đội nhà
1.83
Đội khách
Thẻ đỏ = 2 thẻ
Trên - Phạt góc
Trên 7.567%
Trên 8.556%
Trên 9.544%
Trên 10.539%
Trên 11.533%
Trên 12.517%
Trên - Thẻ
Trên 7.56%
Trên 8.56%
Trên 9.56%
Trên 10.50%
Trên 11.50%
Trên 12.50%

Thống kê Hiệp 1/ Hiệp 2

18
Bàn Hiệp 1
25
Bàn Hiệp 2
Bàn thắng Hiệp 1
Trên 0.550%
Trên 1.528%
Trên 2.522%
Trên 4.50%
Bàn thắng Hiệp 2
Trên 0.583%
Trên 1.528%
Trên 2.522%
Trên 4.50%
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Hiệp 1
0 Bàn thắng
50 / 9 lần
1 Bàn thắng
22.22 / 4 lần
3 Bàn thắng
22.22 / 4 lần
2 Bàn thắng
5.56 / 1 lần
Hiển thị tất cả
Tỷ số thường xuyên - Hiệp 1
0 - 0
50 / 9 lần
1 - 0
16.67 / 3 lần
1 - 2
11.11 / 2 lần
2 - 1
11.11 / 2 lần
0 - 1
5.56 / 1 lần
Hiển thị tất cả

Thống kê cầu thủ

Bàn thắng

1
Pierre-Emerick Aubameyang
ArsenalArsenal
2
2
Frank Magri
Frank Magri
2
3 Ludovic Blas 1
4
Georges Mikautadze
Georges Mikautadze
1
5
Malick Fofana
Malick Fofana
1
6
Rassoul Ndiaye
Rassoul Ndiaye
1
7
Djibril Sidibe
Djibril Sidibe
1
8 Olivier Giroud 1
9
Hakon Arnar Haraldsson
Hakon Arnar Haraldsson
1
10 Julien Le Cardinal 1

Kiến tạo

1
Tom Louchet
NiceNice
2
2
Quentin Merlin
Quentin Merlin
1
3 Eric Dier 1
4
Yassine Kechta
Yassine Kechta
1
5 Denis Zakaria 1
6
Felix Correia
Felix Correia
1
7
Nathan Ngoy
Nathan Ngoy
1
8 Kenny Lala 1
9
Dilane Bakwa
Dilane Bakwa
1
10
Jordan Lefort
Jordan Lefort
1

Dự bị

1
Dilane Bakwa
StrasbourgStrasbourg
2
2
Nabil Bentaleb
Nabil Bentaleb
2
3
Ulisses Garcia
Ulisses Garcia
1
4 Ludovic Blas 1
5
Pablo Pagis
Pablo Pagis
1
6 Nuno Mendes 1
7 Achraf Hakimi 1
8
Pierre-Emerick Aubameyang
Pierre-Emerick Aubameyang
1
9
Jeremie Boga
Jeremie Boga
1
10
Terem Moffi
Terem Moffi
1

Đá chính

1
Malick Fofana
LyonLyon
2
2 Lamine Camara 2
3 Olivier Giroud 2
4 Brendan Chardonnet 2
5
Koffi Kouao
Koffi Kouao
2
6
Esteban Lepaul
Esteban Lepaul
2
7
Jordan Lefort
Jordan Lefort
2
8
Carlens Arcus
Carlens Arcus
2
9
Lassine Sinayoko
Lassine Sinayoko
2
10
Ibrahim Osman
Ibrahim Osman
2

Số lần ra sân/ thi đấu

1
Malick Fofana
LyonLyon
2
2 Lamine Camara 2
3 Olivier Giroud 2
4 Brendan Chardonnet 2
5
Koffi Kouao
Koffi Kouao
2
6
Dilane Bakwa
Dilane Bakwa
2
7
Esteban Lepaul
Esteban Lepaul
2
8
Jordan Lefort
Jordan Lefort
2
9
Carlens Arcus
Carlens Arcus
2
10
Pablo Pagis
Pablo Pagis
2

Thẻ vàng

1
Adrien Rabiot
MarseilleMarseille
1
2
Ulisses Garcia
Ulisses Garcia
1
3
Valentin Rongier
Valentin Rongier
1
4
Leonardo Balerdi
Leonardo Balerdi
1
5 Malang Sarr 1
6
Abner
1
7 Lamine Camara 1
8
Gautier Lloris
Gautier Lloris
1
9 Jaydee Canvot 1
10
Nathan Ngoy
Nathan Ngoy
1

Thẻ đỏ

1
Abdelhamid Ait Boudlal
AmiensAmiens
1
2
Louis Mouton
Louis Mouton
1
3
Donovan Leon
Donovan Leon
1
4 Mahdi Camara 1
5
Christopher Wooh
Christopher Wooh
1
6 Adrien Rabiot 0
7
Ulisses Garcia
Ulisses Garcia
0
8
Valentin Rongier
Valentin Rongier
0
9 Ludovic Blas 0
10
Quentin Merlin
Quentin Merlin
0

Thẻ vàng/đỏ

1
Abdelhamid Ait Boudlal
AmiensAmiens
2
2
Louis Mouton
Louis Mouton
2
3
Donovan Leon
Donovan Leon
2
4 Mahdi Camara 2
5
Christopher Wooh
Christopher Wooh
2
6 Adrien Rabiot 1
7
Ulisses Garcia
Ulisses Garcia
1
8
Valentin Rongier
Valentin Rongier
1
9
Leonardo Balerdi
Leonardo Balerdi
1
10 Malang Sarr 1

Thống kê câu lạc bộ

Số bàn thắng

1
Marseille
5 bàn 2.5 bàn/ trận
Marseille
242
342
442
532
632
732
832
922
1022

Số bàn thua

1
Paris FC
6 bàn 3 bàn/ trận
Paris FC
252
352
442
542
632
732
832
922
1022

Tổng số trận

Số trận giữ sạch lưới

Số phạt góc

1
PSG
19 lần 9.5 lần/ trận
PSG
2172
3132
4132
5122
6112
7102
8102
992
1092

Số thẻ vàng

1
Lorient
8 thẻ 4 thẻ/ trận
Lorient

Số thẻ đỏ

1
Rennais
3 thẻ 1.5 thẻ/ trận
Rennais
top-arrow
X