Thứ Bảy, 30/08/2025
Ligue 1
Ligue 1
Pháp
Trận đấu: 19/306 đã chơi

Phong độ giải Ligue 1 2025-2026

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSBTTSFTSGóc1.5+2.5+TB
122004046T T3.000%0%1.5014.0050%50%2.00
222003036T T3.000%0%1.5012.0050%0%1.50
332015326B T T2.0067%33%1.3314.3367%67%2.67
422002026T T3.000%0%0.5010.500%0%1.00
522002026T T3.000%0%2.009.500%0%1.00
621104314H T2.0050%0%1.007.5050%50%3.50
721014133B T1.500%50%4.006.5050%50%2.50
821015323B T1.5050%50%2.0010.0050%50%4.00
921013213T B1.5050%50%1.009.5050%50%2.50
1021013213B T1.5050%50%2.0010.5050%50%2.50
1121011103T B1.500%50%2.0011.000%0%1.00
12210123-13T B1.5050%0%3.508.5050%50%2.50
13210114-33T B1.500%50%4.009.0050%50%2.50
14301248-41H B B0.3367%33%2.6710.67100%67%4.00
15200202-20B B0.000%100%1.5011.000%0%1.00
16200225-30B B0.00100%0%2.007.00100%100%3.50
17200226-40B B0.0050%50%0.508.5050%50%4.00
18200204-40B B0.000%100%2.006.5050%50%2.00

Dự vòng bảng Champions League

Vòng loại Champions League

Dự vòng bảng Europa League

Dự vòng loại Europa Conference League

Tranh suất trụ hạng

Xuống hạng Ligue 2

Thuật ngữ

CS: Bảng các đội có số trận không để thủng lưới nhiều nhất. Số liệu thống kê chỉ được lấy từ các giải đấu.

* Đội phải chơi tối thiểu 7 trận trước khi đủ điều kiện tham gia bảng CS này.

BTTS: Danh sách các đội có số trận cả hai đội ghi bàn nhiều nhất. Số liệu thống kê từ Giải đấu trong nước.

FTS: Những trận đấu mà đội bóng này không được ghi bàn nào.

Phong độ 5 trận cuối giải Ligue 1

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận gần nhấtTBFTSBTTSTrên 2.5
122004046T T3.000%0%50%
222003036T T3.000%0%0%
322002026T T3.000%0%0%
422002026T T3.000%0%0%
521104314H T2.000%50%50%
621014133B T1.5050%0%50%
721015323B T1.5050%50%50%
821013213T B1.5050%50%50%
921013213B T1.5050%50%50%
1021012203B T T1.5050%50%50%
1121011103T B1.5050%0%0%
12210123-13T B1.500%50%50%
13210114-33T B1.5050%0%50%
14201135-21H B B0.5050%50%50%
15200202-20B B0.00100%0%0%
16200225-30B B0.000%100%100%
17200226-40B B0.0050%50%50%
18200204-40B B0.00100%0%50%

Phong độ sân nhà giải Ligue 1

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSFTSBTTSTrên 2.5
111004043T3.00100%0%0%100%
211003033T3.00100%0%0%100%
311005233T3.000%0%100%100%
411002023T3.00100%0%0%0%
511003123T3.000%0%100%100%
611001013T3.00100%0%0%0%
711001013T3.00100%0%0%0%
811001013T3.00100%0%0%0%
921013213B T1.500%50%50%50%
1011001013T3.00100%0%0%0%
1111001013T3.00100%0%0%0%
1211001013T3.00100%0%0%0%
1310103301H1.000%0%100%100%
1400000000B B0.000%0%0%0%
15100101-10B0.000%100%0%0%
16100101-10B0.000%100%0%0%
17100112-10B0.000%0%100%100%
18100101-10B0.000%100%0%0%

Phong độ sân khách giải Ligue 1

#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSFTSBTTSTrên 2.5
111001013T3.00100%0%0%0%
211001013T3.00100%0%0%0%
311002113T3.000%0%100%100%
411001013T3.00100%0%0%0%
511001013T3.00100%0%0%0%
610103301H1.000%0%100%100%
700000000B T0.000%0%0%0%
8100101-10B0.000%100%0%0%
9100101-10B0.000%100%0%0%
10100101-10B0.000%100%0%0%
11100101-10B0.000%100%0%0%
12100101-10B0.000%100%0%0%
13100113-20B0.000%0%100%100%
14100102-20B0.000%100%0%0%
15100113-20B0.000%0%100%100%
16100103-30B0.000%100%0%100%
17100104-40B0.000%100%0%100%
18200226-40B B0.000%50%50%50%
top-arrow
X