Thứ Hai, 01/09/2025
Ligue 1
Ligue 1
Pháp

Phong độ giải Ligue 1 2025-2026

Thống kê giải Ligue 1 với số liệu được cập nhật liên tục. Tổng hợp đầy đủ thống kê về phong độ, bàn thắng, thẻ phạt và chỉ số cầu thủ thi đấu mùa giải 2025-2026.
#ĐộiSTTHBBTBBHSĐiểm5 trận cuốiTBCSBTTSFTSGóc1.5+2.5+TB
133008359T T T3.0033%0%0.3311.0033%33%3.67
2321011477H T T2.3367%0%1.678.6767%67%5.00
322004046T T3.000%0%1.5014.0050%50%2.00
432016426T B T2.0067%33%1.3310.0067%67%3.33
532015326B T T2.0067%33%1.3314.3367%67%2.67
632014316T T B2.0033%0%2.3310.0033%33%2.33
732016606T T B2.0033%0%1.3312.0067%33%4.00
831112204T B H1.3333%33%2.0010.0033%0%1.33
9311125-34T B H1.3333%33%3.338.6767%33%2.33
1021015323B T1.5050%50%2.0010.0050%50%4.00

Thống kê bàn thắng, thẻ

3.12
Bàn thắng/ Trận
1.85 Bàn thắng (Đội nhà)
1.27 Bàn thắng (Đội khách)
37%
Hiệp 1
63%
Hiệp 2
58% Trên 1.5
15 / 26 Trận đấu
50% Trên 2.5
13 / 26 Trận đấu
42% Trên 3.5
11 / 26 Trận đấu
46% 2 đội cùng ghi bàn
12 / 26 Trận đấu
67% Giữ sạch lưới
Paris Saint-Germain
0% Giữ sạch lưới
AS Monaco
Đội nhà thắng
Hòa
Đội khách thắng
65%
8%
27%
Trên +
Trên 0.5100%
Trên 1.558%
Trên 2.550%
Trên 4.523%
Dưới
Dưới 0.50%
Dưới 1.542%
Dưới 2.550%
Dưới 4.577%
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Cả trận
1 Bàn thắng
42.31 / 11 lần
4 Bàn thắng
19.23 / 5 lần
2 Bàn thắng
7.69 / 2 lần
5 Bàn thắng
7.69 / 2 lần
3 Bàn thắng
7.69 / 2 lần
Hiển thị tất cả
Tỷ số thường xuyên - Cả trận
1 - 0
26.92 / 7 lần
3 - 1
15.38 / 4 lần
0 - 1
15.38 / 4 lần
3 - 2
7.69 / 2 lần
1 - 1
3.85 / 1 lần
Hiển thị tất cả
Số liệu thống kê trận đấu 2025-2026
Cú sút mỗi trận17.96
Cú sút/Trận (Đội nhà)10.15
Cú sút/Trận (Đội khách)7.81
Kiểm soát bóng (Đội nhà)48%
Kiểm soát bóng (Đội khách)52%
Việt vị/Trận3.23
Số bàn thắng mỗi 10 phút
9%
1'-10'
5%
11'-20'
13%
21'-30'
3%
31'-40'
9%
41'-50'
13%
51'-60'
13%
61'-70'
13%
71'-80'
23%
81'-90'
Số bàn thắng mỗi 15 phút
13%
1'-15'
14%
16'-30'
8%
31'-45'
17%
46'-60'
19%
61'-75'
30%
76'-90'
Phạt góc
10.31
Số quả phạt góc/ Trận
5.42
Đội nhà
4.88
Đội khách
* Tổng số quả phạt góc/ Trận
Thẻ
3.96
Số thẻ/ Trận
1.81
Đội nhà
2.15
Đội khách
Thẻ đỏ = 2 thẻ
Trên - Phạt góc
Trên 7.573%
Trên 8.562%
Trên 9.554%
Trên 10.550%
Trên 11.538%
Trên 12.519%
Trên - Thẻ
Trên 7.54%
Trên 8.54%
Trên 9.54%
Trên 10.50%
Trên 11.50%
Trên 12.50%

Thống kê Hiệp 1/ Hiệp 2

30
Bàn Hiệp 1
51
Bàn Hiệp 2
Bàn thắng Hiệp 1
Trên 0.562%
Trên 1.527%
Trên 2.519%
Trên 4.54%
Bàn thắng Hiệp 2
Trên 0.585%
Trên 1.542%
Trên 2.538%
Trên 4.54%
Tổng số bàn thắng thường xuyên - Hiệp 1
0 Bàn thắng
38.46 / 10 lần
1 Bàn thắng
34.62 / 9 lần
3 Bàn thắng
15.38 / 4 lần
2 Bàn thắng
7.69 / 2 lần
5 Bàn thắng
3.85 / 1 lần
Hiển thị tất cả
Tỷ số thường xuyên - Hiệp 1
0 - 0
38.46 / 10 lần
1 - 0
23.08 / 6 lần
0 - 1
11.54 / 3 lần
1 - 2
7.69 / 2 lần
2 - 1
7.69 / 2 lần
Hiển thị tất cả

Thống kê cầu thủ

Bàn thắng

1
Esteban Lepaul
AngersAngers
2
2
Pierre-Emerick Aubameyang
Pierre-Emerick Aubameyang
2
3
Ilan Kebbal
Ilan Kebbal
2
4
Frank Magri
Frank Magri
2
5 Ludovic Blas 1
6
Georges Mikautadze
Georges Mikautadze
1
7
Malick Fofana
Malick Fofana
1
8
Rassoul Ndiaye
Rassoul Ndiaye
1
9
Djibril Sidibe
Djibril Sidibe
1
10 Olivier Giroud 1

Kiến tạo

1
Felix Correia
LilleLille
2
2
Tom Louchet
Tom Louchet
2
3
Quentin Merlin
Quentin Merlin
1
4 Lamine Camara 1
5 Eric Dier 1
6
Yassine Kechta
Yassine Kechta
1
7 Denis Zakaria 1
8
Nathan Ngoy
Nathan Ngoy
1
9
Jordan Lefort
Jordan Lefort
1
10
Ibrahim Osman
Ibrahim Osman
1

Dự bị

1
Dilane Bakwa
StrasbourgStrasbourg
3
2
Nabil Bentaleb
Nabil Bentaleb
2
3
Morgan Guilavogui
Morgan Guilavogui
2
4
Ulisses Garcia
Ulisses Garcia
1
5 Ludovic Blas 1
6
Pablo Pagis
Pablo Pagis
1
7 Nuno Mendes 1
8 Achraf Hakimi 1
9
Pierre-Emerick Aubameyang
Pierre-Emerick Aubameyang
1
10
Jeremie Boga
Jeremie Boga
1

Đá chính

1
Quentin Merlin
MarseilleMarseille
3
2 Lamine Camara 3
3
Rassoul Ndiaye
Rassoul Ndiaye
3
4
Felix Correia
Felix Correia
3
5
Hakon Arnar Haraldsson
Hakon Arnar Haraldsson
3
6 Kenny Lala 3
7
Esteban Lepaul
Esteban Lepaul
3
8
Lassine Sinayoko
Lassine Sinayoko
3
9
Ilan Kebbal
Ilan Kebbal
3
10
Moses Simon
Moses Simon
3

Số lần ra sân/ thi đấu

1
Quentin Merlin
MarseilleMarseille
3
2 Lamine Camara 3
3
Rassoul Ndiaye
Rassoul Ndiaye
3
4
Felix Correia
Felix Correia
3
5
Hakon Arnar Haraldsson
Hakon Arnar Haraldsson
3
6 Kenny Lala 3
7
Dilane Bakwa
Dilane Bakwa
3
8
Esteban Lepaul
Esteban Lepaul
3
9
Lassine Sinayoko
Lassine Sinayoko
3
10
Ilan Kebbal
Ilan Kebbal
3

Thẻ vàng

1
Adrien Rabiot
MarseilleMarseille
1

Thẻ đỏ

Thẻ vàng/đỏ

Thống kê câu lạc bộ

Số bàn thắng

1
Lille
11 bàn 3.67 bàn/ trận
Lille

Số bàn thua

1
Brest
8 bàn 2.67 bàn/ trận
Brest

Tổng số trận

Số trận giữ sạch lưới

Số phạt góc

1
Lens
28 lần 9.33 lần/ trận
Lens
2263
3233
4183
5183
6173
7172
8153
9143
10123

Số thẻ vàng

1
Lorient
11 thẻ 3.67 thẻ/ trận
Lorient

Số thẻ đỏ

1
Rennais
3 thẻ 1 thẻ/ trận
Rennais
top-arrow
X