Sau tròn 2 thập kỷ dài đằng đẵng chờ đợi kể từ mùa hè nước Đức năm 2006, người hâm mộ bóng đá Cộng hòa Séc mới lại được kiêu hãnh chứng kiến đội tuyển quê hương bước ra sân khấu lớn nhất hành tinh.
DANH SÁCH ĐỘI TUYỂN SÉC THAM DỰ WORLD CUP 2026
HLV trưởng: Miroslav Koubek (Séc)
* thông tin được cập nhật ở thời điểm ngày 2/6
Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Ngày sinh | ĐTQG (Bàn thắng) | CLB chủ quản |
| 1 | Matej Kovar | Thủ môn | 17/05/2000 | 19 (0) | PSV Eindhoven (Hà Lan) |
| 16 | Jindrich Stanek | Thủ môn | 27/04/1996 | 14 (0) | Slavia Prague (Séc) |
| 23 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 13/07/2002 | 1 (0) | Braga (BĐN) |
| 2 | David Zima | Hậu vệ | 08/11/2000 | 24 (1) | Slavia Prague (Séc) |
| 3 | Tomas Holes | Hậu vệ | 31/03/1993 | 40 (2) | Slavia Prague (Séc) |
| 4 | Robin Hranac | Hậu vệ | 29/01/2000 | 13 (1) | Hoffenheim (Đức) |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ | 22/08/1992 | 61 (2) | Hoffenheim (Đức) |
| 6 | Stepan Chaloupek | Hậu vệ | 08/03/2003 | 4 (0) | Slavia Prague (Séc) |
| 7 | Ladislav Krejci | Hậu vệ | 20/04/1999 | 26 (5) | Wolverhampton (Anh) |
| 14 | David Jurasek | Hậu vệ | 07/08/2000 | 17 (1) | Slavia Prague (Séc) |
| 20 | Jaroslav Zeleny | Hậu vệ | 20/08/1992 | 22 (0) | Slavia Prague (Séc) |
| 21 | David Doudera | Hậu vệ | 31/05/1998 | 16 (2) | Slavia Prague (Séc) |
| 8 | Vladimir Darida | Tiền vệ | 08/08/1990 | 78 (8) | Hradec Kralove (Séc) |
| 12 | Lukas Cerv | Tiền vệ | 10/04/2001 | 16 (2) | Viktoria Plzen (Séc) |
| 17 | Lukas Provod | Tiền vệ | 23/10/1996 | 37 (3) | Slavia Prague (Séc) |
| 18 | Michal Sadilek | Tiền vệ | 31/05/1999 | 34 (1) | Slavia Prague (Séc) |
| 22 | Tomas Soucek | Tiền vệ | 27/02/1995 | 89 (17) | West Ham (Anh) |
| 24 | Alexandr Sojka | Tiền vệ | 02/04/2003 | 1 (0) | Viktoria Plzen (Séc) |
| 25 | Hugo Sochurek | Tiền vệ | 07/06/2008 | 1 (0) | Sparta Prague (Séc) |
| 9 | Adam Hlozek | Tiền đạo | 25/07/2002 | 42 (5) | Hoffenheim (Đức) |
| 10 | Patrik Schick | Tiền đạo | 24/01/1996 | 52 (25) | Leverkusen (Đức) |
| 11 | Jan Kuchta | Tiền đạo | 08/01/1997 | 31 (3) | Sparta Prague (Séc) |
| 13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo | 29/04/1999 | 22 (6) | Slavia Prague (Séc) |
| 15 | Pavel Sulc | Tiền đạo | 29/12/2000 | 20 (5) | Lyon (Pháp) |
| 19 | Tomas Chory | Tiền đạo | 26/01/1995 | 21 (6) | Slavia Prague (Séc) |
| 26 | Denis Visinsky | Tiền đạo | 21/03/2003 | 1 (0) | Viktoria Plzen (Séc) |
Gương mặt nổi bật của đội tuyển Séc
Tomás Soucek: Người đội trưởng mẫu mực và là buồng phổi của toàn đội. Không chỉ xuất sắc trong vai trò đánh chặn, "máy quét" đang thuộc biên chế West Ham còn là vũ khí ghi bàn lợi hại từ tuyến hai nhờ khả năng chọn vị trí và không chiến thượng thừa trong các pha bóng cố định.
![]() |
Patrik Schick: Trung phong đẳng cấp thế giới của Bayer Leverkusen chính là niềm hy vọng số một trên hàng công. Sở hữu bản năng săn bàn nhạy bén, khả năng độc lập tác chiến và xử lý bóng bằng chân trái cực kỳ tinh tế, Schick là điểm cuối của mọi đường bóng tấn công.
Lịch thi đấu bảng A VCK World Cup 2026
Xem thêm:

