Sau 16 năm chờ đợi, Paraguay chính thức trở lại sân khấu World Cup. HLV Gustavo Alfaro đã công bố danh sách 26 cầu thủ tham dự ngày hội bóng đá lớn nhất hành tinh, với niềm hy vọng đặt vào bộ đôi Julio Enciso (Strasbourg) và Miguel Almiron (Atlanta United).
DANH SÁCH ĐỘI TUYỂN PARAGUAY THAM DỰ WORLD CUP 2026
HLV trưởng: Gustavo Alfaro (Argentina)
* thông tin được cập nhật ở thời điểm ngày 5/6
Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Ngày sinh | ĐTQG (Bàn thắng) | CLB chủ quản |
| 1 | Gatito Fernandez | Thủ môn | 29/03/1998 | 30 (0) | Cerro Porteno (Paraguay) |
| 12 | Orlando Gill | Thủ môn | 11/06/2000 | 5 (0) | San Lorenzo (Argentina) |
| 22 | Gaston Olveira | Thủ môn | 21/04/1993 | 1 (0) | Olimpia (Paraguay) |
| 2 | Gustavo Velazquez | Hậu vệ | 17/04/1991 | 12 (1) | Cerro Porteno (Paraguay) |
| 3 | Omar Alderete | Hậu vệ | 26/12/1996 | 35 (3) | Sunderland (Anh) |
| 4 | Juan Jose Caceres | Hậu vệ | 01/06/2000 | 16 (0) | Dynamo Moscow (Nga) |
| 5 | Fabian Balbuena | Hậu vệ | 23/08/1991 | 47 (2) | Gremio (Brazil) |
| 6 | Junior Alonso | Hậu vệ | 09/02/1993 | 70 (3) | Atletico Mineiro (Brazil) |
| 13 | Jose Canale | Hậu vệ | 20/07/1996 | 1 (0) | Lanus (Argentina) |
| 15 | Gustavo Gomez | Hậu vệ | 06/05/1993 | 88 (4) | Palmeiras (Brazil) |
| 26 | Alexandro Maidana | Hậu vệ | 26/07/2005 | 1 (0) | Talleres (Argentina) |
| 7 | Ramon Sosa | Tiền vệ | 31/08/1999 | 28 (1) | Palmeiras (Brazil) |
| 8 | Diego Gomez | Tiền vệ | 27/03/2003 | 23 (3) | Brighton (Anh) |
| 10 | Miguel Almiron | Tiền vệ | 10/02/1994 | 75 (9) | Atlanta (Mỹ) |
| 11 | Mauricio | Tiền vệ | 22/06/2001 | 2 (0) | Palmeiras (Brazil) |
| 14 | Andres Cubas | Tiền vệ | 11/05/1996 | 32 (0) | Vancouver Whitecaps (Canada) |
| 16 | Damian Bobadilla | Tiền vệ | 11/07/2001 | 19 (1) | Sao Paulo (Brazil) |
| 20 | Braian Ojeda | Tiền vệ | 27/06/2000 | 16 (0) | Orlando (Mỹ) |
| 23 | Matias Galarza | Tiền vệ | 11/02/2002 | 14 (2) | Atlanta (Mỹ) |
| 24 | Gustavo Caballero | Tiền vệ | 21/09/2001 | 2 (1) | Portsmouth (Anh) |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo | 04/03/1996 | 47 (7) | Cremonese (Italia) |
| 17 | Kaku | Tiền đạo | 11/01/1995 | 32 (5) | Al Ain (UAE) |
| 18 | Alex Arce | Tiền đạo | 16/01/1995 | 14 (1) | Rivadavia (Argentina) |
| 19 | Julio Enciso | Tiền đạo | 23/01/2004 | 31 (4) | Strasbourg (Pháp) |
| 21 | Gabriel Avalos | Tiền đạo | 12/10/1990 | 22 (2) | Independiente (Argentina) |
| 25 | Isidro Pitta | Tiền đạo | 14/08/1999 | 5 (0) | Bragantino (Brazil) |
Gương mặt nổi bật của đội tuyển Paraguay
Được mệnh danh là "La Joya" (Viên ngọc), Julio Enciso là tài năng lớn nhất mà bóng đá Paraguay sản sinh ra trong hai thập kỷ qua. Sau những năm tháng thăng trầm tại Brighton & Hove Albion vì chấn thương, cầu thủ này đã tìm lại phong độ đỉnh cao trong màu áo Strasbourg.
Tốc độ, kỹ thuật cá nhân lắt léo và khả năng tạo đột biến bằng những cú sút xa sấm sét (từng đoạt giải Puskas) biến cái tên này thành niềm hy vọng số 1 trên hàng công của “Albirroja”. World Cup 2026 là sân khấu để anh khẳng định vị thế của một ngôi sao hàng đầu thế giới.
Khác với người cha là thủ môn nổi tiếng Aldo Bobadilla, Damian là một tiền vệ box-to-box hiện đại. Ở tuổi 24, anh đang tỏa sáng rực rỡ trong màu áo Sao Paulo (Brazil). Với nền tảng thể lực dồi dào, khả năng đưa ra quyết định thông minh và sự điềm tĩnh lạ lùng, Bobadilla được kỳ vọng sẽ là "động cơ" vĩnh cửu của Paraguay tại giải đấu lần này.
Dù chỉ cao 1m68, nhưng Cubas là "máy quét" không thể thay thế ở tuyến giữa. Anh là người mang lại sự cân bằng, chiến thắng trong các pha tranh chấp tay đôi và phát động phản công nhanh. Sự bền bỉ và thông minh trong chọn vị trí của Cubas giúp hàng thủ Paraguay luôn được bảo vệ từ xa.
Lịch thi đấu bảng D VCK World Cup 2026