Huấn luyện viên trưởng Ralf Rangnick đã công bố danh sách 26 cầu thủ đội tuyển Áo chuẩn bị cho kỳ World Cup đầu tiên sau 28 năm. Đây là lần đầu tiên "Das Team" trở lại vòng chung kết kể từ Pháp 1998.
DANH SÁCH ĐỘI TUYỂN ÁO THAM DỰ WORLD CUP 2026
HLV trưởng: Ralf Rangnick (Đức)
* thông tin được cập nhật ở thời điểm ngày 4/6
Số áo | Cầu thủ | Vị trí | Ngày sinh | ĐTQG (Bàn thắng) | CLB chủ quản |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 01/02/1996 | 25 (0) | RB Salzburg (Áo) |
| 12 | Florian Wiegele | Thủ môn | 21/03/2001 | 1 (0) | Viktoria Plzen (Séc) |
| 13 | Patrick Pentz | Thủ môn | 02/01/1997 | 18 (0) | Brondby (Đan Mạch) |
| 2 | David Affengruber | Hậu vệ | 19/03/2001 | 1 (0) | Elche (TBN) |
| 3 | Kevin Danso | Hậu vệ | 19/09/1998 | 31 (0) | Tottenham (Anh) |
| 5 | Stefan Posch | Hậu vệ | 14/05/1997 | 51 (5) | Mainz (Đức) |
| 8 | David Alaba | Hậu vệ | 24/06/1992 | 112 (15) | Real Madrid (TBN) |
| 15 | Philipp Lienhart | Hậu vệ | 11/07/1996 | 40 (3) | Freiburg (TBN) |
| 16 | Phillipp Mwene | Hậu vệ | 29/01/1994 | 29 (0) | Mainz (Đức) |
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ | 26/05/2001 | 18 (0) | Hoffenheim (Đức) |
| 23 | Marco Friedl | Hậu vệ | 16/03/1998 | 10 (0) | Werder Bremen (Đức) |
| 25 | Michael Svoboda | Hậu vệ | 15/10/1998 | 4 (0) | Venezia (Italia) |
| 4 | Xaver Schlager | Tiền vệ | 28/09/1997 | 50 (4) | Leipzig (Đức) |
| 6 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ | 04/05/2001 | 46 (1) | Leipzig (Đức) |
| 9 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ | 17/03/1994 | 97 (25) | Dortmund (Đức) |
| 10 | Florian Grillitsch | Tiền vệ | 07/08/1995 | 58 (1) | Braga (BĐN) |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ | 20/10/2003 | 2 (1) | Dortmund (Đức) |
| 18 | Romano Schmid | Tiền vệ | 27/01/2000 | 33 (3) | Werder Bremen (Đức) |
| 19 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ | 01/08/1999 | 58 (19) | Leipzig (Đức) |
| 20 | Konrad Laimer | Tiền vệ | 27/05/1997 | 56 (7) | Bayern Munich (Đức) |
| 21 | Patrick Wimmer | Tiền vệ | 30/05/2001 | 30 (1) | Wolfsburg (Đức) |
| 24 | Paul Wanner | Tiền vệ | 23/12/2005 | 2 (0) | PSV Eindhoven (Hà Lan) |
| 26 | Alessandro Schöpf | Tiền vệ | 07/02/1994 | 35 (6) | Wolfsberger (Áo) |
| 7 | Marko Arnautovic | Tiền đạo | 19/04/1989 | 132 (47) | Crvena Zvezda (Serbia) |
| 11 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo | 18/04/1994 | 74 (24) | Augsburg (Đức) |
| 14 | Sasa Kalajdzic | Tiền đạo | 07/07/1997 | 21 (4) | LASK Linz (Áo) |
Gương mặt nổi bật của đội tuyển Áo
Dẫn dắt đội tuyển là biểu tượng quốc gia David Alaba - hậu vệ đang khoác áo Real Madrid và được xem là cầu thủ vĩ đại nhất trong lịch sử bóng đá Áo hiện đại. Sự hiện diện của Alaba là điểm tựa lớn cho "Das Team" tại giải đấu lớn nhất hành tinh.
Bên cạnh đó, danh sách còn quy tụ những gương mặt giàu kinh nghiệm khác như Marko Arnautovic, Michael Gregoritsch và Marcel Sabitzer. Bộ khung kỳ cựu này sẽ là chỗ dựa quan trọng cho HLV Rangnick trong hành trình chinh phục giải đấu trên đất Bắc Mỹ.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất trong danh sách là sự xuất hiện của hai tiền vệ vừa thay đổi quốc tịch thi đấu vào tháng 3 năm nay - Carney Chukwuemeka và Paul Wanner.
Carney Chukwuemeka trước đây từng khoác áo các đội tuyển trẻ Anh, song đã quyết định chuyển sang khoác áo đội tuyển Áo. Paul Wanner cũng có hành trình tương tự khi rời các đội tuyển trẻ Đức để gia nhập "Das Team". Việc HLV Rangnick gọi cả hai vào danh sách cuối cùng cho thấy sự tin tưởng của ông vào tài năng trẻ và quyết định bổ sung sức trẻ cho tuyến giữa.
Lịch thi đấu bảng J VCK World Cup 2026
Xem thêm: