Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Eldor Shomurodov (Kiến tạo: Bertug Yildirim)
9 - Omer Ali Sahiner
23 - Bertug Yildirim
27 - Eldor Shomurodov (Kiến tạo: Yusuf Sari)
40 - Bertug Yildirim (Kiến tạo: Yusuf Sari)
42 - Onur Bulut (Thay: Omer Ali Sahiner)
59 - Miguel Crespo (Thay: Bertug Yildirim)
59 - Kazimcan Karatas (Thay: Christopher Operi)
60 - Jakub Kaluzinski (Thay: Umut Gunes)
68 - Davie Selke (Thay: Eldor Shomurodov)
81
- M. Niang (Thay: O. Ülgün)
46 - A. Traoré (Thay: H. Onyekuru)
46 - Adama Traore (Thay: Henry Onyekuru)
46 - M'Baye Niang (Thay: Ogulcan Ulgun)
46 - Metehan Mimaroglu (Thay: Sekou Koita)
62 - Cihan Canak (Thay: Franco Tongya)
62 - Adama Traore
65 - Samed Onur (Thay: Goktan Gurpuz)
71
Thống kê trận đấu İstanbul Başakşehir vs Gençlerbirliği
Diễn biến İstanbul Başakşehir vs Gençlerbirliği
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Eldor Shomurodov rời sân và được thay thế bởi Davie Selke.
Goktan Gurpuz rời sân và được thay thế bởi Samed Onur.
Umut Gunes rời sân và được thay thế bởi Jakub Kaluzinski.
Thẻ vàng cho Adama Traore.
Franco Tongya rời sân và được thay thế bởi Cihan Canak.
Sekou Koita rời sân và được thay thế bởi Metehan Mimaroglu.
Christopher Operi rời sân và được thay thế bởi Kazimcan Karatas.
Bertug Yildirim rời sân và được thay thế bởi Miguel Crespo.
Omer Ali Sahiner rời sân và được thay thế bởi Onur Bulut.
Ogulcan Ulgun rời sân và được thay thế bởi M'Baye Niang.
Henry Onyekuru rời sân và được thay thế bởi Adama Traore.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Yusuf Sari đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bertug Yildirim đã ghi bàn!
Yusuf Sari đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Eldor Shomurodov đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Bertug Yildirim.
Thẻ vàng cho Omer Ali Sahiner.
Bertug Yildirim đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Eldor Shomurodov đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát İstanbul Başakşehir vs Gençlerbirliği
İstanbul Başakşehir (4-2-3-1): Muhammed Şengezer (16), Ömer Ali Şahine (42), Léo Duarte (5), Jerome Opoku (3), Christopher Operi (21), Olivier Kemen (8), Umut Güneş (20), Yusuf Sari (7), Eldor Shomurodov (14), Ivan Brnic (77), Bertuğ Yıldırım (91)
Gençlerbirliği (4-1-4-1): Ricardo Velho (24), Pedro Pereira (13), Thalisson Kelven da Silva (2), Zan Zuzek (4), Matej Hanousek (23), Tom Dele-Bashiru (15), Goktan Gurpuz (11), Franco Tongya (70), Oğulcan Ülgün (35), Henry Onyekuru (7), Henry Onyekuru (7), Sekou Koita (22)
| Thay người | |||
| 59’ | Omer Ali Sahiner Onur Bulut | 46’ | Ogulcan Ulgun M'Baye Niang |
| 59’ | Bertug Yildirim Miguel Crespo | 46’ | Henry Onyekuru Adama Traoré |
| 60’ | Christopher Operi Kazimcan Karatas | 62’ | Franco Tongya Cihan Çanak |
| 68’ | Umut Gunes Jakub Kaluzinski | 62’ | Sekou Koita Metehan Mimaroglu |
| 81’ | Eldor Shomurodov Davie Selke | 71’ | Goktan Gurpuz Samed Onur |
| Cầu thủ dự bị | |||
Dogan Alemdar | Erhan Erenturk | ||
Hamza Güreler | Firatcan Uzum | ||
Davie Selke | Rahim Dursun | ||
Kazimcan Karatas | Dal Varešanović | ||
Onur Bulut | Samed Onur | ||
Miguel Crespo | Cihan Çanak | ||
Onur Ergun | Metehan Mimaroglu | ||
Amine Harit | M'Baye Niang | ||
Jakub Kaluzinski | Adama Traoré | ||
Nuno Da Costa | Arda Cagan Celik | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây İstanbul Başakşehir
Thành tích gần đây Gençlerbirliği
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 29 | 21 | 5 | 3 | 45 | 68 | T T B T H |
| 2 | | 29 | 19 | 9 | 1 | 38 | 66 | T B T T T |
| 3 | | 29 | 19 | 7 | 3 | 25 | 64 | T T T T H |
| 4 | | 29 | 16 | 7 | 6 | 19 | 55 | B T T B T |
| 5 | | 29 | 13 | 8 | 8 | 17 | 47 | T B H H T |
| 6 | 29 | 12 | 11 | 6 | 10 | 47 | B H T B H | |
| 7 | | 29 | 9 | 12 | 8 | -4 | 39 | B T H B T |
| 8 | | 29 | 9 | 9 | 11 | -1 | 36 | T B B T T |
| 9 | 29 | 9 | 8 | 12 | -9 | 35 | T B B H H | |
| 10 | | 29 | 8 | 10 | 11 | -5 | 34 | H T T H T |
| 11 | | 29 | 8 | 10 | 11 | -11 | 34 | H T B H B |
| 12 | | 29 | 6 | 15 | 8 | 1 | 33 | H H T H H |
| 13 | | 29 | 7 | 7 | 15 | -17 | 28 | B B H T B |
| 14 | | 29 | 6 | 10 | 13 | -13 | 28 | H T B T H |
| 15 | 29 | 6 | 7 | 16 | -14 | 25 | H B B B B | |
| 16 | | 29 | 4 | 11 | 14 | -33 | 23 | B B T B B |
| 17 | 29 | 5 | 7 | 17 | -23 | 22 | B B B B B | |
| 18 | | 29 | 5 | 5 | 19 | -25 | 20 | H T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại