Thứ Hai, 01/09/2025
Daiki Kogure
18
Tomofumi Fujiyama (Kiến tạo: Yuji Wakasa)
25
Yuto Nagamine (Thay: Takayuki Takayasu)
46
Ibuki Yoshida (Thay: Keita Saito)
55
Kyohei Sugiura (Thay: Yohei Toyoda)
56
Shota Aoki (Kiến tạo: Jurato Ikeda)
62
Sho Hiramatsu (Thay: Shogo Rikiyasu)
65
Naoki Inoue (Thay: Shota Aoki)
71
Ryota Nakamura (Thay: Daiki Kogure)
71
Yuto Nagamine
74
Yuko Takase (Thay: Taira Shige)
80
Naoki Eguchi
80
Seiya Katakura (Thay: Shintaro Shimada)
81

Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs Blaublitz Akita

số liệu thống kê
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
64 Kiểm soát bóng 36
6 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
10 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs Blaublitz Akita

Zweigen Kanazawa (4-4-2): Yuto Shirai (1), Takayuki Takayasu (25), Kengo Kuroki (3), Taiga Son (35), Shunya Mori (16), Shintaro Shimada (10), Keita Fujimura (8), Shogo Rikiyasu (22), Hiroya Matsumoto (6), Yohei Toyoda (19), Masamichi Hayashi (20)

Blaublitz Akita (4-4-2): Yudai Tanaka (21), Tomofumi Fujiyama (25), Kaito Chida (5), Jurato Ikeda (4), Yuji Wakasa (6), Daiki Kogure (24), Shuto Inaba (23), Tatsushi Koyanagi (3), Taira Shige (8), Keita Saito (29), Shota Aoki (40)

Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-4-2
1
Yuto Shirai
25
Takayuki Takayasu
3
Kengo Kuroki
35
Taiga Son
16
Shunya Mori
10
Shintaro Shimada
8
Keita Fujimura
22
Shogo Rikiyasu
6
Hiroya Matsumoto
19
Yohei Toyoda
20
Masamichi Hayashi
40
Shota Aoki
29
Keita Saito
8
Taira Shige
3
Tatsushi Koyanagi
23
Shuto Inaba
24
Daiki Kogure
6
Yuji Wakasa
4
Jurato Ikeda
5
Kaito Chida
25
Tomofumi Fujiyama
21
Yudai Tanaka
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
Thay người
46’
Takayuki Takayasu
Yuto Nagamine
55’
Keita Saito
Ibuki Yoshida
56’
Yohei Toyoda
Kyohei Sugiura
71’
Daiki Kogure
Ryota Nakamura
65’
Shogo Rikiyasu
Sho Hiramatsu
71’
Shota Aoki
Naoki Inoue
81’
Shintaro Shimada
Seiya Katakura
80’
Taira Shige
Yuko Takase
80’
Tatsushi Koyanagi
Naoki Eguchi
Cầu thủ dự bị
Motoaki Miura
Yoshiaki Arai
Yuto Nagamine
Yuto Fujita
Rai Namimoto
Yuko Takase
Gaku Inaba
Naoki Eguchi
Sho Hiramatsu
Ryota Nakamura
Seiya Katakura
Naoki Inoue
Kyohei Sugiura
Ibuki Yoshida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
30/10 - 2021
19/03 - 2022
31/07 - 2022
11/06 - 2023
08/10 - 2023

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
13/03 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
J League 2
04/11 - 2023
29/10 - 2023
08/10 - 2023

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
J League 2
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2815851753B T B H H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2815671451H T T B T
3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki281495851H T T T T
4Tokushima VortisTokushima Vortis2813961348T T B T H
5Omiya ArdijaOmiya Ardija2813871547T B T T B
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2812115647H B H T H
7Jubilo IwataJubilo Iwata281369745B B T T H
8FC ImabariFC Imabari2811107643T T T T B
9Sagan TosuSagan Tosu281279243B T B H B
10Consadole SapporoConsadole Sapporo2812412-940T B B T T
11Ventforet KofuVentforet Kofu2810810238B T T B B
12Iwaki FCIwaki FC289910336H T B T T
13Montedio YamagataMontedio Yamagata289514-232T B T B T
14Fujieda MYFCFujieda MYFC288812-332H H B T B
15Blaublitz AkitaBlaublitz Akita289514-1032T H T B H
16Roasso KumamotoRoasso Kumamoto288614-930T B T B T
17Oita TrinitaOita Trinita2861111-1029B H B B H
18Kataller ToyamaKataller Toyama285815-1423B H B B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2831312-1122H B H B H
20Ehime FCEhime FC2821115-2517B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow