Thứ Bảy, 30/08/2025
Hugo Siquet
6
Ayase Ueda (Kiến tạo: Yann Gboho)
8
Charles Vanhoutte (Thay: Hannes van der Bruggen)
29
Ruud Vormer
33
Jelle Vossen
36
Boris Popovic
45
Alieu Fadera
45+4'
(Pen) Ayase Ueda
45+8'
Dino Hotic (Thay: Hugo Siquet)
58
Lukas Willen
59
Alioune Ndour (Kiến tạo: Abdoulaye Sissako)
68
Leonardo Da Silva Lopes
72
Kevin Denkey (Thay: Yann Gboho)
74
Abu Francis (Thay: Leonardo Da Silva Lopes)
74
Jean Marcelin (Thay: Jesper Daland)
75
Abu Francis
78
Stan Braem (Thay: Timothy Derijck)
82
Thibo Somers (Kiến tạo: Kevin Denkey)
83
Charles Vanhoutte
86
Christian Bruels (Thay: Novatus Disma)
88

Thống kê trận đấu Zulte Waregem vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
Zulte Waregem
Zulte Waregem
Cercle Brugge
Cercle Brugge
54 Kiểm soát bóng 46
16 Phạm lỗi 21
16 Ném biên 23
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zulte Waregem vs Cercle Brugge

Zulte Waregem (4-4-2): Louis Bostyn (38), Karol Fila (19), Timothy Derijck (4), Lukas Willen (31), Novatus Dismas (26), Badou (11), Ruud Vormer (25), Abdoulaye Sissako (6), Alieu Fadera (7), Zinho Gano (93), Jelle Vossen (9)

Cercle Brugge (3-4-1-2): Radoslaw Majecki (1), Boris Popovic (5), Christiaan Ravych (66), Jesper Daland (4), Hugo Siquet (41), Olivier Deman (23), Leonardo Lopes (22), Hannes Van Der Bruggen (28), Thibo Somers (34), Ayase Ueda (36), Yann Gboho (11)

Zulte Waregem
Zulte Waregem
4-4-2
38
Louis Bostyn
19
Karol Fila
4
Timothy Derijck
31
Lukas Willen
26
Novatus Dismas
11
Badou
25
Ruud Vormer
6
Abdoulaye Sissako
7
Alieu Fadera
93
Zinho Gano
9
Jelle Vossen
11
Yann Gboho
36
Ayase Ueda
34
Thibo Somers
28
Hannes Van Der Bruggen
22
Leonardo Lopes
23
Olivier Deman
41
Hugo Siquet
4
Jesper Daland
66
Christiaan Ravych
5
Boris Popovic
1
Radoslaw Majecki
Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-1-2
Thay người
82’
Timothy Derijck
Stan Braem
29’
Hannes van der Bruggen
Charles Vanhoutte
88’
Novatus Disma
Christian Bruls
58’
Hugo Siquet
Dino Hotic
74’
Yann Gboho
Kevin Denkey
74’
Leonardo Da Silva Lopes
Abu Francis
75’
Jesper Daland
Jean Harrison Marcelin
Cầu thủ dự bị
Arthur Harinck
Jean Harrison Marcelin
Stan Braem
Warleson
Nicolas Rommens
Dino Hotic
Moudou Tambedou
Kevin Denkey
Christian Bruls
Emilio Kehrer
Borja Lopez
Abu Francis
Sef Van Damme
Charles Vanhoutte

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Bỉ
11/09 - 2021
24/01 - 2022
27/08 - 2022
23/04 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
01/11 - 2023
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4

Thành tích gần đây Zulte Waregem

VĐQG Bỉ
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
20/07 - 2025
05/07 - 2025
02/07 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
30/08 - 2025
23/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow