Matej Maglica (Kiến tạo: Victor Ruiz) 7 | |
Jordi Quintilla 24 | |
Blerim Dzemaili 25 | |
Julian von Moos (Kiến tạo: Isaac Schmidt) 34 | |
Lukas Goertler 45+1' | |
Isaac Schmidt 49 | |
Ante Coric (Thay: Antonio Marchesano) 52 | |
Fabian Rohner (Thay: Nikola Boranijasevic) 65 | |
Degnand Wilfried Gnonto (Thay: Aiyegun Tosin) 65 | |
Christopher Lungoyi (Thay: Jeremy Guillemenot) 72 | |
Fabian Schubert (Thay: Kwadwo Duah) 72 | |
Bastien Toma (Thay: Julian von Moos) 72 | |
Selim Khelifi (Thay: Adrian Guerrero) 78 | |
Blaz Kramer (Thay: Ousmane Doumbia) 78 | |
Alexandre Jankewitz (Thay: Victor Ruiz) 82 | |
Christopher Lungoyi (Kiến tạo: Fabian Schubert) 89 | |
Basil Stillhart (Thay: Lukas Goertler) 90 |
Thống kê trận đấu Zuerich vs St. Gallen
số liệu thống kê

Zuerich

St. Gallen
45 Kiểm soát bóng 55
9 Phạm lỗi 14
28 Ném biên 19
6 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zuerich vs St. Gallen
Zuerich (3-1-4-2): Yanick Brecher (25), Becir Omeragic (4), Mirlind Kryeziu (31), Fidan Aliti (6), Ousmane Doumbia (20), Nikola Boranijasevic (19), Antonio Marchesano (10), Blerim Dzemaili (21), Adrian Guerrero (3), Aiyegun Tosin (15), Assan Ceesay (9)
St. Gallen (4-3-3): Lawrence Ati-Zigi (1), Euclides Cabral (15), Leonidas Stergiou (4), Matej Maglica (14), Isaac Schmidt (33), Lukas Goertler (16), Jordi Quintilla (8), Victor Ruiz (10), Julian von Moos (19), Kwadwo Duah (11), Jeremy Guillemenot (9)

Zuerich
3-1-4-2
25
Yanick Brecher
4
Becir Omeragic
31
Mirlind Kryeziu
6
Fidan Aliti
20
Ousmane Doumbia
19
Nikola Boranijasevic
10
Antonio Marchesano
21
Blerim Dzemaili
3
Adrian Guerrero
15
Aiyegun Tosin
9
Assan Ceesay
9
Jeremy Guillemenot
11
Kwadwo Duah
19
Julian von Moos
10
Victor Ruiz
8
Jordi Quintilla
16
Lukas Goertler
33
Isaac Schmidt
14
Matej Maglica
4
Leonidas Stergiou
15
Euclides Cabral
1
Lawrence Ati-Zigi

St. Gallen
4-3-3
| Thay người | |||
| 52’ | Antonio Marchesano Ante Coric | 72’ | Julian von Moos Bastien Toma |
| 65’ | Nikola Boranijasevic Fabian Rohner | 72’ | Jeremy Guillemenot Christopher Lungoyi |
| 65’ | Aiyegun Tosin Degnand Wilfried Gnonto | 72’ | Kwadwo Duah Fabian Schubert |
| 78’ | Ousmane Doumbia Blaz Kramer | 82’ | Victor Ruiz Alexandre Jankewitz |
| 78’ | Adrian Guerrero Selim Khelifi | 90’ | Lukas Goertler Basil Stillhart |
| Cầu thủ dự bị | |||
Stephan Seiler | Bastien Toma | ||
Fabian Rohner | Alexandre Jankewitz | ||
Karol Mets | Alessio Besio | ||
Blaz Kramer | Alessandro Kraeuchi | ||
Selim Khelifi | Christopher Lungoyi | ||
Marc Hornschuh | Fabian Schubert | ||
Zivko Kostadinovic | Basil Stillhart | ||
Ante Coric | Musah Nuhu | ||
Degnand Wilfried Gnonto | Lukas Watkowiak | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Zuerich
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây St. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 1 | 5 | 16 | 40 | B T B T T | |
| 2 | 19 | 12 | 1 | 6 | 16 | 37 | H B T T T | |
| 3 | 19 | 10 | 3 | 6 | 5 | 33 | H H T T T | |
| 4 | 19 | 9 | 5 | 5 | 8 | 32 | H T H T H | |
| 5 | 19 | 8 | 5 | 6 | 0 | 29 | H B T B B | |
| 6 | 18 | 7 | 6 | 5 | 4 | 27 | H H T T B | |
| 7 | 19 | 7 | 3 | 9 | -7 | 24 | T T H B B | |
| 8 | 19 | 5 | 6 | 8 | 0 | 21 | B B B B T | |
| 9 | 18 | 5 | 6 | 7 | 0 | 21 | B T H H B | |
| 10 | 18 | 5 | 5 | 8 | -6 | 20 | H H T B H | |
| 11 | 19 | 4 | 5 | 10 | -9 | 17 | B B B T B | |
| 12 | 18 | 2 | 4 | 12 | -27 | 10 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch