Igor Gorbach rời sân và được thay thế bởi Oleksiy Khakhlov.
Pylyp Budkivsky (Kiến tạo: Jordan) 45 | |
Gabriel Eskinja 60 | |
Andriy Batsula (Thay: Oleksandr Sklyar) 64 | |
Andriy Batsula (Thay: Ibrahim Kane) 64 | |
Denys Ndukve (Thay: Oleksandr Sklyar) 64 | |
Denys Ndukve (Thay: Ibrahim Kane) 65 | |
Igor Kiryckhancev (Thay: Leovigildo) 72 | |
Dmitry Chernysh (Thay: Serhii Miakushko) 79 | |
Mykola Kovtalyuk (Thay: Ivan Nesterenko) 79 | |
Jordan (Kiến tạo: Denys Antyukh) 85 | |
Oleksiy Khakhlov (Thay: Igor Gorbach) 89 | |
Vladyslav Vakula (Thay: Kyrylo Dryshliuk) 89 | |
Zan Trontelj (Thay: Roman Vantukh) 89 |
Thống kê trận đấu Zorya vs Vorskla


Diễn biến Zorya vs Vorskla
Kyrylo Dryshliuk rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Vakula.
Roman Vantukh rời sân và được thay thế bởi Zan Trontelj.
Denys Antyukh đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Jordan ghi bàn!
Serhii Miakushko rời sân và được thay thế bởi Dmitry Chernysh.
Ivan Nesterenko rời sân và được thay thế bởi Mykola Kovtalyuk.
Leovigildo rời sân và được thay thế bởi Igor Kiryckhancev.
Oleksandr Sklyar rời sân và được thay thế bởi Denys Ndukve.
Ibrahim Kane rời sân và được thay thế bởi Andriy Batsula.
Thẻ vàng cho Gabriel Eskinja.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jordan đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Pylyp Budkivsky ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Zorya vs Vorskla
Zorya (4-4-2): Mykyta Turbaievskyi (30), Leovigildo (10), Gabriel Eskinja (4), Jordan (55), Roman Vantukh (47), Petar Micin (22), Kyrylo Dryshliuk (15), Oleksandr Yatsyk (5), Denys Antiukh (7), Pylyp Budkivskyi (28), Igor Gorbach (17)
Vorskla (4-3-3): Pavlo Isenko (7), Krupskyi Illia (27), Luka Gucek (25), Oleksandr Chornomorets (5), Igor Perduta (4), Oleksandr Sklyar (6), Ivan Nesterenko (30), Daniil Khrypchuk (44), Ibrahim Kane (11), Samson Onomigho (77), Serhii Miakushko (33)


| Thay người | |||
| 72’ | Leovigildo Igor Kyryukhantsev | 64’ | Oleksandr Sklyar Denys Ndukve |
| 89’ | Roman Vantukh Zan Trontelj | 64’ | Ibrahim Kane Andriy Batsula |
| 89’ | Igor Gorbach Oleksiy Khakhlov | 79’ | Ivan Nesterenko Mykola Kovtalyuk |
| 89’ | Kyrylo Dryshliuk Vladislav Vakula | 79’ | Serhii Miakushko Dmytro Chernysh |
| Cầu thủ dự bị | |||
Oleksandr Saputin | Demir Skrijelj | ||
Dmitry Mazapura | Mykola Kovtalyuk | ||
Zan Trontelj | Prus Stanislav | ||
Igor Kyryukhantsev | Vladyslav Vladyslav | ||
Oleksiy Khakhlov | Denys Ndukve | ||
Vikentii Voloshyn | Artem Cheliadin | ||
Timur Korablin | Andriy Batsula | ||
Vladislav Vakula | Danylo Izotov | ||
Artem Slesar | Dmytro Chernysh | ||
Alioune Ndor | Artem Kulakovskyi | ||
Vladyslav Supryaga | Daniil Ermolov | ||
Jakov Basic | Oleksandr Domolega | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Zorya
Thành tích gần đây Vorskla
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 25 | 30 | H T T T T | |
| 2 | 13 | 8 | 2 | 3 | 6 | 26 | T T B T T | |
| 3 | 13 | 7 | 3 | 3 | 13 | 24 | H T H T H | |
| 4 | 14 | 6 | 5 | 3 | 4 | 23 | H H T T H | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 1 | 21 | T B H B H | |
| 6 | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 | H H T T H | |
| 7 | 13 | 5 | 5 | 3 | 11 | 20 | H T B B B | |
| 8 | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 | H B H B T | |
| 9 | 13 | 4 | 6 | 3 | 1 | 18 | B H T T B | |
| 10 | 13 | 4 | 5 | 4 | -1 | 17 | H H T T H | |
| 11 | 14 | 4 | 5 | 5 | -10 | 17 | B B T B H | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -9 | 14 | H B T B B | |
| 13 | 13 | 3 | 1 | 9 | -7 | 10 | T T B B H | |
| 14 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | H B H B H | |
| 15 | 13 | 3 | 1 | 9 | -11 | 10 | B H B B T | |
| 16 | 13 | 1 | 3 | 9 | -21 | 6 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch