Thứ Bảy, 28/02/2026
Andrusw Araujo
8
Maksim Zaderaka (Kiến tạo: Yegor Tverdokhlib)
9
Carlos Paraco (Kiến tạo: Jan Jurcec)
16
Pylyp Budkivsky (Kiến tạo: Artem Slesar)
41
Yaroslav Shevchenko (Thay: Andrusw Araujo)
46
Volodymyr Vilivald
49
Maksim Zaderaka
54
Andriy Matkevych (Thay: Vladyslav Vakula)
63
Ruan Oliveira (Thay: Roman Salenko)
63
Ruan Oliveira (Thay: Roman Salenko)
68
Andrii Matkevych (Thay: Vladislav Vakula)
68
Pylyp Budkivsky (Kiến tạo: )
70
Carlos Paraco
72

Thống kê trận đấu Zorya vs Kryvbas

số liệu thống kê
Zorya
Zorya
Kryvbas
Kryvbas
48 Kiểm soát bóng 52
9 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 4
3 Việt vị 0
3 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Zorya vs Kryvbas

Tất cả (28)
85' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

72' Thẻ vàng cho Carlos Paraco.

Thẻ vàng cho Carlos Paraco.

71' Thẻ vàng cho Carlos Paraco.

Thẻ vàng cho Carlos Paraco.

71' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

70'

[player1] đã kiến tạo cho bàn thắng.

70' V À A A A O O O - Pylyp Budkivsky ghi bàn!

V À A A A O O O - Pylyp Budkivsky ghi bàn!

69'

[player1] đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

69' V À A A O O O - Pylyp Budkivsky đã ghi bàn!

V À A A O O O - Pylyp Budkivsky đã ghi bàn!

69' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

63'

Roman Salenko rời sân và được thay thế bởi Ruan Oliveira.

63'

Vladyslav Vakula rời sân và được thay thế bởi Andriy Matkevych.

54' V À A A O O O - Maksim Zaderaka đã ghi bàn!

V À A A O O O - Maksim Zaderaka đã ghi bàn!

54' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

49' Thẻ vàng cho Volodymyr Vilivald.

Thẻ vàng cho Volodymyr Vilivald.

46'

Andrusw Araujo rời sân và được thay thế bởi Yaroslav Shevchenko.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41'

Artem Slesar đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

41' V À A A O O O - Pylyp Budkivsky đã ghi bàn!

V À A A O O O - Pylyp Budkivsky đã ghi bàn!

41' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

16'

Jan Jurcec đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Zorya vs Kryvbas

Zorya (4-3-3): Oleksandr Saputin (1), Igor Perduta (44), Jordan (55), Jakov Basic (21), Leovigildo (10), Kyrylo Dryshliuk (8), Roman Salenko (19), Petar Micin (22), Vladislav Vakula (99), Pylyp Budkivskyi (28), Artem Slesar (9)

Kryvbas (4-3-3): Oleksandr Kemkin (12), Jan Jurcec (2), Bakary Konate (6), Volodymyr Vilivald (4), Thiago Borges (16), Yegor Tverdokhlib (11), Andrusw Araujo (27), Maksym Zaderaka (94), Artur Mykytyshyn (10), Gleiker Mendoza (7), Carlos Paraco (9)

Zorya
Zorya
4-3-3
1
Oleksandr Saputin
44
Igor Perduta
55
Jordan
21
Jakov Basic
10
Leovigildo
8
Kyrylo Dryshliuk
19
Roman Salenko
22
Petar Micin
99
Vladislav Vakula
28
Pylyp Budkivskyi
9
Artem Slesar
9
Carlos Paraco
7
Gleiker Mendoza
10
Artur Mykytyshyn
94
Maksym Zaderaka
27
Andrusw Araujo
11
Yegor Tverdokhlib
16
Thiago Borges
4
Volodymyr Vilivald
6
Bakary Konate
2
Jan Jurcec
12
Oleksandr Kemkin
Kryvbas
Kryvbas
4-3-3
Thay người
63’
Roman Salenko
Ruan Oliveira
46’
Andrusw Araujo
Yaroslav Shevchenko
63’
Vladyslav Vakula
Andrii Matkevych
Cầu thủ dự bị
Mykyta Turbaievskyi
Bogdan Khoma
Valeriy Kosivskyi
Volodymyr Makhankov
Navin Malysh
Jose Flores
Andriy Yanich
Bar Lin
Gabriel Eskinja
Oleksandr Kamenskyi
Roman Vantukh
Mayken Gonzalez
Dejan Popara
Guilherme de Jesus Lima
Ivan Golovkіn
Volodymyr Mulyk
Timur Korablin
Carlos Rojas
Ruan Oliveira
Yaroslav Shevchenko
Andrii Matkevych
Noha Ndombasi
Igor Gorbach

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
02/10 - 2022
02/10 - 2022
08/04 - 2023
H1: 0-0
08/04 - 2023
06/08 - 2023
H1: 1-1
09/12 - 2023
H1: 2-1
20/10 - 2024
H1: 0-0
20/04 - 2025
H1: 1-0
18/08 - 2025
H1: 1-2

Thành tích gần đây Zorya

VĐQG Ukraine
23/02 - 2026
H1: 0-2
13/12 - 2025
H1: 1-0
05/12 - 2025
H1: 1-0
30/11 - 2025
24/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-0
24/10 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Kryvbas

VĐQG Ukraine
21/02 - 2026
13/12 - 2025
07/12 - 2025
01/12 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 0-0
01/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk1812513441H H T T T
2CherkasyCherkasy1712231438T T T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1710341733H T B T T
4Dynamo KyivDynamo Kyiv189541932B T T T T
5KryvbasKryvbas17764427H H T H H
6Metalist 1925Metalist 192516673625B T H T H
7FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka17674225T H H H B
8ZoryaZorya17665124H B T B H
9Veres RivneVeres Rivne17566-421H H B T B
10KarpatyKarpaty17476-419B H B B B
11Rukh LvivRukh Lviv176110-919T T T T B
12FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv16457-1517T B H B B
13KudrivkaKudrivka17449-1116B B B H H
14Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi184212-1514H T B B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya16259-1411B H B B H
16SC PoltavaSC Poltava172312-259B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow