Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Zorya vs Kryvbas hôm nay 06-08-2023

Giải VĐQG Ukraine - CN, 06/8

Kết thúc

Zorya

Zorya

1 : 3

Kryvbas

Kryvbas

Hiệp một: 1-1
CN, 21:00 06/08/2023
Vòng 2 - VĐQG Ukraine
Liviy Bereh
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Denys Antyukh
4
Roman Vantukh
16
Maksim Zaderaka
29
Djihad Bizimana
39
Denys Antyukh
42
(Pen) Maksym Lunyov
42
Klim Prykhodko (Thay: Djihad Bizimana)
46
Oleh Kozhushko
49
Klim Prykhodko (Kiến tạo: Ivan Dibango)
57
Mikita Tatarkov (Thay: Hrvoje Ilic)
58
Ilya Gulko (Thay: Igor Snurnitsyn)
59
Petar Micin (Thay: Dmytro Myshnyov)
59
Vladyslav Bugay (Thay: Denys Antyukh)
59
Ilya Gulko
66
Denis Nagnoynyi (Thay: Kyrylo Dryshliuk)
69
Ilya Gulko
72
Yuriy Vakulko (Thay: Oleh Kozhushko)
76
Yuriy Tlumak (Thay: Vikentiy Voloshyn)
84
Mikita Tatarkov
85
Roman Debelko (Thay: Maksym Lunyov)
86
Vladyslav Bugay
88
(Pen) Dmytro Khomchenovskiy
89
Roman Debelko (Kiến tạo: Dmytro Khomchenovskiy)
90+5'

Thống kê trận đấu Zorya vs Kryvbas

số liệu thống kê
Zorya
Zorya
Kryvbas
Kryvbas
58 Kiểm soát bóng 42
9 Phạm lỗi 13
16 Ném biên 24
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 10
5 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 10
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zorya vs Kryvbas

Zorya (4-2-3-1): Oleksandr Saputin (1), Igor Kyryukhantsev (70), Ihor Snurnitsyn (74), Arsenii Batagov (44), Roman Vantukh (47), Kyrylo Dryshliuk (15), Dmytro Myshnov (9), Nazary Rusyn (31), Vikentii Voloshyn (16), Denys Antiukh (7), Daniil Alefirenko (11)

Kryvbas (4-2-3-1): Andriy Klishchuk (33), Andriy Ponedelnik (7), Danylo Beskorovainyi (13), Timur Stetskov (5), Yvan Dibango (55), Dmytro Khomchenovsky (10), Hrvoje Ilic (23), Maksym Zaderaka (94), Djihad Bizimana (8), Maksym Lunov (14), Oleg Kozhushko (78)

Zorya
Zorya
4-2-3-1
1
Oleksandr Saputin
70
Igor Kyryukhantsev
74
Ihor Snurnitsyn
44
Arsenii Batagov
47
Roman Vantukh
15
Kyrylo Dryshliuk
9
Dmytro Myshnov
31
Nazary Rusyn
16
Vikentii Voloshyn
7
Denys Antiukh
11
Daniil Alefirenko
78
Oleg Kozhushko
14
Maksym Lunov
8
Djihad Bizimana
94
Maksym Zaderaka
23
Hrvoje Ilic
10
Dmytro Khomchenovsky
55
Yvan Dibango
5
Timur Stetskov
13
Danylo Beskorovainyi
7
Andriy Ponedelnik
33
Andriy Klishchuk
Kryvbas
Kryvbas
4-2-3-1
Thay người
59’
Igor Snurnitsyn
Ilya Gulko
46’
Djihad Bizimana
Klim Prykhodko
59’
Dmytro Myshnyov
Petar Micin
58’
Hrvoje Ilic
Mikita Tatarkov
59’
Denys Antyukh
Vladyslav Bugay
76’
Oleh Kozhushko
Yurii Nikolaevich Vakulko
69’
Kyrylo Dryshliuk
Denis Nagnoynyi
86’
Maksym Lunyov
Roman Debelko
84’
Vikentiy Voloshyn
Yurii Tlumak
Cầu thủ dự bị
Anton Bol
Denys Ustymenko
Bohdan Tokar
Danylo Goncharuk
Anton Zhylkin
Volodymyr Makhankov
Mykyta Turbaievskyi
Bogdan Khoma
Ilya Gulko
Roman Debelko
Yurii Tlumak
Yurii Nikolaevich Vakulko
Petar Micin
Viktor Bliznichenko
Vladyslav Bugay
Klim Prykhodko
Denis Nagnoynyi
Volodymyr Vilivald
Vyacheslav Ryabov
Mikita Tatarkov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
02/10 - 2022
02/10 - 2022
08/04 - 2023
H1: 0-0
08/04 - 2023
06/08 - 2023
H1: 1-1
09/12 - 2023
H1: 2-1
20/10 - 2024
H1: 0-0
20/04 - 2025
H1: 1-0
18/08 - 2025
H1: 1-2

Thành tích gần đây Zorya

VĐQG Ukraine
29/08 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
23/08 - 2025
VĐQG Ukraine
18/08 - 2025
H1: 1-2
11/08 - 2025
H1: 1-0
02/08 - 2025
H1: 0-0
25/05 - 2025
H1: 1-1
17/05 - 2025
09/05 - 2025
04/05 - 2025
H1: 0-0
30/04 - 2025

Thành tích gần đây Kryvbas

Cúp quốc gia Ukraine
24/08 - 2025
VĐQG Ukraine
18/08 - 2025
H1: 1-2
09/08 - 2025
01/08 - 2025
Giao hữu
16/07 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Ukraine
25/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
07/05 - 2025
02/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv330089T T T
2ZoryaZorya421137H T B T
3CherkasyCherkasy321037H T T
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
5FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka321027T T H
6FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv321027H T T
7KudrivkaKudrivka421137T B T H
8KryvbasKryvbas320126B T T
9Metalist 1925Metalist 1925311114H B T
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3102-13T B B
11Rukh LvivRukh Lviv3102-43T B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13KarpatyKarpaty4031-23B H H H
14Veres RivneVeres Rivne3003-40B B B
15Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi3003-50B B B
16FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow