Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Pylyp Budkivsky (Kiến tạo: Nemanja Andjusic) 28 | |
Paulo Vitor (Thay: Pablo Alvarez) 63 | |
Yaroslav Karabin (Thay: Oleh Fedor) 63 | |
Yaroslav Karabin (Thay: Oleg Fedor) 64 | |
Navin Malysh (Thay: Roman Vantukh) 69 | |
Jakov Basic (Thay: Petar Micin) 75 | |
Vladyslav Baboglo 81 | |
Pylyp Budkivsky 85 | |
Jan Kostenko (Thay: Igor Krasnopir) 90 | |
Kyrylo Dryshliuk (Thay: Artem Slesar) 90 |
Thống kê trận đấu Zorya vs Karpaty


Diễn biến Zorya vs Karpaty
Artem Slesar rời sân và được thay thế bởi Kyrylo Dryshliuk.
Igor Krasnopir rời sân và được thay thế bởi Jan Kostenko.
Thẻ vàng cho Pylyp Budkivsky.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Vladyslav Baboglo.
Petar Micin rời sân và được thay thế bởi Jakov Basic.
Roman Vantukh rời sân và được thay thế bởi Navin Malysh.
Pablo Alvarez rời sân và được thay thế bởi Paulo Vitor.
Oleh Fedor rời sân và được thay thế bởi Yaroslav Karabin.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Nemanja Andjusic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Pylyp Budkivsky đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Zorya vs Karpaty
Zorya (4-4-2): Oleksandr Saputin (1), Leovigildo (10), Jordan (55), Andriy Yanich (5), Roman Vantukh (47), Artem Slesar (9), Petar Micin (22), Bogdan Kushnirenko (77), Dejan Popara (6), Nemanja Andjusic (7), Pylyp Budkivskyi (28)
Karpaty (4-1-2-1-2): Nazar Domchak (1), Oleksii Sych (77), Vladislav Baboglo (4), Jean Pedroso (47), Denis Miroshnichenko (11), Patricio Tanda (21), Ambrosiy Chachua (8), Pablo Alvarez (23), Oleg Fedor (17), Igor Krasnopir (95), Bruninho (37)


| Thay người | |||
| 69’ | Roman Vantukh Navin Malysh | 63’ | Pablo Alvarez Paulo Vitor |
| 75’ | Petar Micin Jakov Basic | 63’ | Oleh Fedor Yaroslav Karabin |
| 90’ | Artem Slesar Kyrylo Dryshliuk | 90’ | Igor Krasnopir Yan Kostenko |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kyrylo Dryshliuk | Artur Shakh | ||
Roman Salenko | Pavlo Polegenko | ||
Ruan Oliveira | Paulo Vitor | ||
Igor Perduta | Igor Neves Alves | ||
Andrii Matkevych | Mykola Kyrychok | ||
Navin Malysh | Yan Kostenko | ||
Jakov Basic | Vladyslav Klymenko | ||
Igor Gorbach | Yaroslav Karabin | ||
Ivan Golovkіn | Fabiano | ||
Gabriel Eskinja | Roman Mysak | ||
Mykyta Turbaievskyi | |||
Valeriy Kosivskyi | |||
Nhận định Zorya vs Karpaty
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Zorya
Thành tích gần đây Karpaty
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 2 | 3 | 12 | 35 | T T T T T | |
| 2 | 16 | 10 | 5 | 1 | 30 | 35 | T T H H T | |
| 3 | 16 | 9 | 3 | 4 | 15 | 30 | T H T B T | |
| 4 | 16 | 7 | 5 | 4 | 14 | 26 | B B B T T | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 4 | 26 | B H H T H | |
| 6 | 16 | 6 | 7 | 3 | 4 | 25 | T T H H H | |
| 7 | 15 | 6 | 6 | 3 | 6 | 24 | H B T H T | |
| 8 | 16 | 6 | 5 | 5 | 1 | 23 | T H B T B | |
| 9 | 16 | 4 | 7 | 5 | -1 | 19 | T B H B B | |
| 10 | 16 | 6 | 1 | 9 | -8 | 19 | B T T T T | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T T H H B | |
| 12 | 16 | 4 | 5 | 7 | -15 | 17 | T B H B B | |
| 13 | 16 | 4 | 3 | 9 | -11 | 15 | B B B B H | |
| 14 | 16 | 4 | 2 | 10 | -9 | 14 | B H H T B | |
| 15 | 16 | 2 | 5 | 9 | -14 | 11 | B H B B H | |
| 16 | 16 | 2 | 3 | 11 | -24 | 9 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
