Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Christopher Nwaeze
30 - Leovigildo (Thay: Roman Vantukh)
46 - Kyrylo Dryshliuk (Thay: Petar Micin)
46 - Jordan (Kiến tạo: Igor Kiryckhancev)
50 - Tymur Korablin (Thay: Christopher Nwaeze)
64 - Vladyslav Vakula (Thay: Igor Kiryckhancev)
64 - Igor Gorbach (Thay: Eduardo Guerrero)
78 - Kyrylo Dryshliuk
85 - Jordan
86 - Oleksandr Yatsyk
90+4'
- Juan Alvina (Kiến tạo: Oleksandr Filippov)
23 - Kyrylo Kovalets
32 - Yevgeniy Smyrnyi (Thay: Kyrylo Kovalets)
46 - Dmytro Myshnyov (Thay: Denys Shostak)
66 - Miguel (Thay: Mykyta Kravchenko)
71 - Denys Kostyshyn (Thay: Artem Shulyanskyi)
71 - Vladyslav Pohorilyi (Thay: Oleksandr Filippov)
84
Thống kê trận đấu Zorya vs FC Olexandriya
Diễn biến Zorya vs FC Olexandriya
Tất cả (22)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Oleksandr Yatsyk.
Thẻ vàng cho Kyrylo Dryshliuk.
Oleksandr Filippov rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Pohorilyi.
Eduardo Guerrero rời sân và được thay thế bởi Igor Gorbach.
Artem Shulyanskyi rời sân và được thay thế bởi Denys Kostyshyn.
Mykyta Kravchenko rời sân và được thay thế bởi Miguel.
Denys Shostak rời sân và được thay thế bởi Dmytro Myshnyov.
Igor Kiryckhancev rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Vakula.
Christopher Nwaeze rời sân và được thay thế bởi Tymur Korablin.
Igor Kiryckhancev kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jordan ghi bàn!
Roman Vantukh rời sân và được thay thế bởi Leovigildo.
Petar Micin rời sân và được thay thế bởi Kyrylo Dryshliuk.
Kyrylo Kovalets rời sân và được thay thế bởi Yevgeniy Smyrnyi.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Kyrylo Kovalets ghi bàn!
Thẻ vàng cho Christopher Nwaeze.
Oleksandr Filippov kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Juan Alvina ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Zorya vs FC Olexandriya
Zorya (4-4-2): Mykyta Turbaievskyi (30), Zan Trontelj (32), Christopher Nwanze (25), Jordan (55), Roman Vantukh (47), Igor Kyryukhantsev (70), Oleksandr Yatsyk (5), Petar Micin (22), Jakov Basic (21), Eduardo Guerrero (39), Denys Antiukh (7)
FC Olexandriya (4-1-2-3): Georgiy Yermakov (44), Mykyta Kravchenko (4), Yuriy Kopyna (30), Artem Shabanov (31), Oleksandr Martinyuk (24), Ivan Kalyuzhnyi (5), Kyrylo Kovalets (6), Denys Shostak (71), Juan Alvina (33), Oleksandr Filippov (9), Artem Shulianskyi (11)
| Thay người | |||
| 46’ | Roman Vantukh Leovigildo | 46’ | Kyrylo Kovalets Yevheniy Smirniy |
| 46’ | Petar Micin Kyrylo Dryshliuk | 66’ | Denys Shostak Dmytro Myshnov |
| 64’ | Igor Kiryckhancev Vladislav Vakula | 71’ | Mykyta Kravchenko Miguel |
| 64’ | Christopher Nwaeze Timur Korablin | 71’ | Artem Shulyanskyi Denys Kostyshyn |
| 78’ | Eduardo Guerrero Igor Gorbach | 84’ | Oleksandr Filippov Vladyslav Pohorilyi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Vladislav Vakula | Daniil Vashchenko | ||
Timur Korablin | Danil Skorko | ||
Leovigildo | Miguel | ||
Benito | Yevheniy Smirniy | ||
Artem Slesar | Vladyslav Pohorilyi | ||
Kyrylo Dryshliuk | Nazar Makarenko | ||
Oleksiy Khakhlov | Sergiy Nikolaevich Loginov | ||
Oleksiy Gusiev | Yaroslav Bazaev | ||
Gabriel Eskinja | Dmytro Myshnov | ||
Dmitry Mazapura | Denys Kostyshyn | ||
Oleksandr Saputin | Mykyta Shevchenko | ||
Igor Gorbach | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Zorya
Thành tích gần đây FC Olexandriya
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 18 | 12 | 5 | 1 | 34 | 41 | H H T T T |
| 2 | 17 | 12 | 2 | 3 | 14 | 38 | T T T T T | |
| 3 | 17 | 10 | 3 | 4 | 17 | 33 | H T B T T | |
| 4 | 18 | 9 | 5 | 4 | 19 | 32 | B T T T T | |
| 5 | 17 | 7 | 6 | 4 | 4 | 27 | H H T H H | |
| 6 | 16 | 6 | 7 | 3 | 6 | 25 | B T H T H | |
| 7 | 17 | 6 | 7 | 4 | 2 | 25 | T H H H B | |
| 8 | 17 | 6 | 6 | 5 | 1 | 24 | H B T B H | |
| 9 | 17 | 5 | 6 | 6 | -4 | 21 | H H B T B | |
| 10 | 17 | 4 | 7 | 6 | -4 | 19 | B H B B B | |
| 11 | 17 | 6 | 1 | 10 | -9 | 19 | T T T T B | |
| 12 | 16 | 4 | 5 | 7 | -15 | 17 | T B H B B | |
| 13 | 17 | 4 | 4 | 9 | -11 | 16 | B B B H H | |
| 14 | 18 | 4 | 2 | 12 | -15 | 14 | H T B B B | |
| 15 | 16 | 2 | 5 | 9 | -14 | 11 | B H B B H | |
| 16 | 17 | 2 | 3 | 12 | -25 | 9 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại