Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Zorya vs Chornomorets Odessa hôm nay 29-04-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 29/4

Kết thúc

Zorya

Zorya

3 : 1

Chornomorets Odessa

Chornomorets Odessa

Hiệp một: 2-1
T7, 17:00 29/04/2023
Vòng 23 - VĐQG Ukraine
Valeriy Lobanovskyi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Eduardo Guerrero (Kiến tạo: Volodymyr Brazhko)
16
Artur Avagymyan
19
Denys Antyukh
34
Maksim Imerekov
43
Vitali Ermakov (Kiến tạo: Ziguy Badibanga)
44
Dmytro Myshnyov (Thay: Serhiy Buletsa)
62
Oleksandr Vasyliev
64
Luka Gucek
64
Andriy Shtohrin (Thay: Luka Gucek)
71
Maksym Voytikhovskyi (Thay: Artur Avagymyan)
78
Nazariy Rusyn (Kiến tạo: Eduardo Guerrero)
79
Serhiy Politylo (Thay: Oleksandr Vasyliev)
80
Kyrylo Dryshliuk (Thay: Denys Antyukh)
83
Pavlo Polegenko (Thay: Nazariy Rusyn)
83
Ziguy Badibanga
89
Vladyslav Pohorilyi (Thay: Eduardo Guerrero)
90

Thống kê trận đấu Zorya vs Chornomorets Odessa

số liệu thống kê
Zorya
Zorya
Chornomorets Odessa
Chornomorets Odessa
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zorya vs Chornomorets Odessa

Zorya (4-2-3-1): Oleksandr Saputin (1), Roman Vantukh (47), Arsenii Batagov (44), Maksym Imerekov (32), Bohdan Butko (2), Yevhen Shakhov (28), Volodymyr Brazhko (5), Nazary Rusyn (31), Sergiy Buletsa (10), Denys Antiukh (7), Eduardo Guerrero (39)

Chornomorets Odessa (4-1-4-1): Dmytro Nepogodov (12), Volodymyr Salyuk (79), Luka Gucek (5), Vitaliy Yermakov (3), Ilya Putrya (9), Aleksandr Vasyliev (23), Ziguy Badibanga (39), Orest Kuzyk (7), Oleksandr Demchenko (18), Maksym Bragaru (45), Artur Avagimyan (20)

Zorya
Zorya
4-2-3-1
1
Oleksandr Saputin
47
Roman Vantukh
44
Arsenii Batagov
32
Maksym Imerekov
2
Bohdan Butko
28
Yevhen Shakhov
5
Volodymyr Brazhko
31
Nazary Rusyn
10
Sergiy Buletsa
7
Denys Antiukh
39
Eduardo Guerrero
20
Artur Avagimyan
45
Maksym Bragaru
18
Oleksandr Demchenko
7
Orest Kuzyk
39
Ziguy Badibanga
23
Aleksandr Vasyliev
9
Ilya Putrya
3
Vitaliy Yermakov
5
Luka Gucek
79
Volodymyr Salyuk
12
Dmytro Nepogodov
Chornomorets Odessa
Chornomorets Odessa
4-1-4-1
Thay người
62’
Serhiy Buletsa
Dmytro Myshnov
71’
Luka Gucek
Andriy Shtogrin
83’
Nazariy Rusyn
Pavlo Polegenko
78’
Artur Avagymyan
Maksym Voytikhovskiy
83’
Denys Antyukh
Kyrylo Dryshliuk
80’
Oleksandr Vasyliev
Sergiy Politylo
90’
Eduardo Guerrero
Vladyslav Pohorilyi
Cầu thủ dự bị
Vladyslav Kucheruk
Evgeny Past
Mykyta Turbaievskyi
Varakuta Danylo Andriiovych
Ilya Gulko
Maksim Igorovych Bilyi
Mykyta Burda
Yevhen Selin
Vitalii Morokhovets
Evgen Zadoya
Pavlo Polegenko
Sergiy Politylo
Kyrylo Dryshliuk
Andriy Shtogrin
Oleksiy Khakhlov
Oleksandr Hladkyi
Denis Nagnoynyi
Inal Chertkoiev
Denys Pochapskyi
Maksym Voytikhovskiy
Vladyslav Pohorilyi
Dmytro Myshnov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
19/09 - 2021
29/04 - 2023
30/09 - 2023
14/04 - 2024
10/08 - 2024
14/12 - 2024
Cúp quốc gia Ukraine
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Zorya

VĐQG Ukraine
24/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-0
24/10 - 2025
18/10 - 2025
27/09 - 2025
22/09 - 2025
14/09 - 2025
29/08 - 2025

Thành tích gần đây Chornomorets Odessa

Cúp quốc gia Ukraine
24/09 - 2025
23/08 - 2025
VĐQG Ukraine
24/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
26/04 - 2025
20/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk139312530H T T T T
2CherkasyCherkasy13823626T T B T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr137331324H T H T H
4FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka14653423H H T T H
5KryvbasKryvbas13634121T B H B H
6ZoryaZorya13553420H H T T H
7Dynamo KyivDynamo Kyiv135531120H T B B B
8Metalist 1925Metalist 192513553420H B H B T
9KarpatyKarpaty13463118B H T T B
10Veres RivneVeres Rivne13454-117H H T T H
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv14455-1017B B T B H
12KudrivkaKudrivka13427-914H B T B B
13Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi13319-710T T B B H
14FC OlexandriyaFC Olexandriya13247-1010H B H B H
15Rukh LvivRukh Lviv13319-1110B H B B T
16SC PoltavaSC Poltava13139-216B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow