Thứ Ba, 03/03/2026
Roman Didyk
50
Denys Kuzyk
55
Artur Ryabov (Thay: Viacheslav Tankovskyi)
55
Shota Nonikashvili (Thay: Bogdan Kushnirenko)
56
Artur Ryabov (Thay: Vyacheslav Tankovskyi)
56
Andrii Matkevych (Thay: Vladislav Vakula)
59
Andriy Matkevych (Thay: Vladyslav Vakula)
59
Eynel Soares (Thay: Jewison Bennette)
64
Prosper Obah (Thay: Denys Kuzyk)
64
Mark Assinor
68
Ruan Oliveira (Thay: Petar Micin)
75
Jordan (Thay: Roman Salenko)
80
Navin Malysh (Thay: Kyrylo Dryshliuk)
80
Nazarii Muravskyi
83
Andrija Janjic
84
Leovigildo
90+3'

Thống kê trận đấu Zorya vs Cherkasy

số liệu thống kê
Zorya
Zorya
Cherkasy
Cherkasy
51 Kiểm soát bóng 49
2 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 8
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Zorya vs Cherkasy

Tất cả (21)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' Thẻ vàng cho Leovigildo.

Thẻ vàng cho Leovigildo.

90+3' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

84' Thẻ vàng cho Andrija Janjic.

Thẻ vàng cho Andrija Janjic.

84' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

83' Thẻ vàng cho Nazarii Muravskyi.

Thẻ vàng cho Nazarii Muravskyi.

80'

Kyrylo Dryshliuk rời sân và được thay thế bởi Navin Malysh.

80'

Roman Salenko rời sân và được thay thế bởi Jordan.

75'

Petar Micin rời sân và được thay thế bởi Ruan Oliveira.

68' Thẻ vàng cho Mark Assinor.

Thẻ vàng cho Mark Assinor.

68' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

64'

Denys Kuzyk rời sân và được thay thế bởi Prosper Obah.

64'

Jewison Bennette rời sân và được thay thế bởi Eynel Soares.

59'

Vladyslav Vakula rời sân và được thay thế bởi Andriy Matkevych.

56'

Bogdan Kushnirenko rời sân và được thay thế bởi Shota Nonikashvili.

56'

Vyacheslav Tankovskyi rời sân và được thay thế bởi Artur Ryabov.

55' Thẻ vàng cho Denys Kuzyk.

Thẻ vàng cho Denys Kuzyk.

50' Thẻ vàng cho Roman Didyk.

Thẻ vàng cho Roman Didyk.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Zorya vs Cherkasy

Zorya (4-1-2-3): Oleksandr Saputin (1), Igor Perduta (44), Andrija Janjic (5), Jakov Basic (21), Leovigildo (10), Kyrylo Dryshliuk (8), Petar Micin (22), Roman Salenko (19), Artem Slesar (9), Pylyp Budkivskyi (28), Vladislav Vakula (99)

Cherkasy (4-1-2-3): Dmitriy Ledviy (1), Gennadiy Pasich (11), Nazariy Muravskyi (34), Roman Didyk (29), Alexander Drambayev (14), Bogdan Kushnirenko (77), Viacheslav Tankovskyi (6), Muharrem Jashari (10), Denys Kuzyk (17), Mark Osei Assinor (90), Jewison Bennette (27)

Zorya
Zorya
4-1-2-3
1
Oleksandr Saputin
44
Igor Perduta
5
Andrija Janjic
21
Jakov Basic
10
Leovigildo
8
Kyrylo Dryshliuk
22
Petar Micin
19
Roman Salenko
9
Artem Slesar
28
Pylyp Budkivskyi
99
Vladislav Vakula
27
Jewison Bennette
90
Mark Osei Assinor
17
Denys Kuzyk
10
Muharrem Jashari
6
Viacheslav Tankovskyi
77
Bogdan Kushnirenko
14
Alexander Drambayev
29
Roman Didyk
34
Nazariy Muravskyi
11
Gennadiy Pasich
1
Dmitriy Ledviy
Cherkasy
Cherkasy
4-1-2-3
Thay người
59’
Vladyslav Vakula
Andrii Matkevych
56’
Vyacheslav Tankovskyi
Artur Ryabov
75’
Petar Micin
Ruan Oliveira
56’
Bogdan Kushnirenko
Shota Nonikashvili
80’
Roman Salenko
Jordan
64’
Jewison Bennette
Eynel Soares
80’
Kyrylo Dryshliuk
Navin Malysh
64’
Denys Kuzyk
Prosper Obah
Cầu thủ dự bị
Mykyta Turbaievskyi
Oleksiy Palamarchuk
Jordan
Kirill Samoylenko
Gabriel Eskinja
Oleh Horin
Zan Trontelj
Eynel Soares
Navin Malysh
Prosper Obah
Andrii Matkevych
Danylo Kravchuk
Igor Gorbach
Artur Ryabov
Timur Korablin
Mark Podolyak
Ruan Oliveira
Shota Nonikashvili
Valeriy Kosivskyi
Oleksandr Kapliyenko
Yaroslav Kysil
Ajdi Dajko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
12/11 - 2023
H1: 0-1
19/05 - 2024
H1: 0-1
04/11 - 2024
H1: 1-0
04/05 - 2025
H1: 0-0
02/08 - 2025
H1: 0-0
13/12 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Zorya

VĐQG Ukraine
01/03 - 2026
H1: 3-1
23/02 - 2026
H1: 0-2
13/12 - 2025
H1: 1-0
05/12 - 2025
H1: 1-0
30/11 - 2025
24/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-0
24/10 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Cherkasy

VĐQG Ukraine
28/02 - 2026
13/12 - 2025
H1: 1-0
06/12 - 2025
29/11 - 2025
21/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
29/10 - 2025
VĐQG Ukraine
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk1812513441H H T T T
2CherkasyCherkasy1812241238T T T T B
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1811341936T B T T T
4Dynamo KyivDynamo Kyiv189541932B T T T T
5KryvbasKryvbas18864630H T H H T
6Metalist 1925Metalist 192517773728T H T H T
7FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka18774328H H H B T
8ZoryaZorya18666-124B T B H B
9Veres RivneVeres Rivne17566-421H H B T B
10FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv17557-1420B H B B T
11Rukh LvivRukh Lviv186111-1019T T T B B
12KarpatyKarpaty18477-519H B B B B
13KudrivkaKudrivka18549-919B B H H T
14Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi184212-1514H T B B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya172510-1511H B B H B
16SC PoltavaSC Poltava182313-279T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow