Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Zorya vs Cherkasy hôm nay 12-11-2023

Giải VĐQG Ukraine - CN, 12/11

Kết thúc

Zorya

Zorya

1 : 2

Cherkasy

Cherkasy

Hiệp một: 0-1
CN, 19:00 12/11/2023
Vòng 14 - VĐQG Ukraine
Skif Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gennadiy Pasich (Kiến tạo: Sergiy Shestakov)
6
Igor Gorbach
46
Igor Gorbach (Thay: Oleg Danchenko)
46
Vikentiy Voloshyn (Thay: Petar Micin)
56
Dmytro Myshnyov (Thay: Denis Nagnoynyi)
56
Oleksandr Nasonov (Thay: Yevgen Selin)
56
Igor Snurnitsyn
62
Kyrylo Dryshliuk
63
Kodjo Aziangbe (Thay: Kyrylo Dryshliuk)
66
Oleksandr Nasonov
74
Kodjo Aziangbe
76
Vyacheslav Churko (Thay: Vikentiy Voloshyn)
78
Vyacheslav Churko (Thay: Daniel Alefirenko)
79
Vyacheslav Churko
79
Evgen Banada (Thay: Serhiy Rybalka)
81
Anton Savin
81
Anton Savin (Thay: Oleksiy Khoblenko)
81
Ivan Tyshchenko (Thay: Sergiy Shestakov)
81
Ivan Tyshchenko
82
Maksim Pryadun (Thay: Denys Oliynyk)
87
Daniel Alefirenko
88
Gennadiy Pasich (Kiến tạo: Anton Savin)
89
German Penkov
90+2'
Igor Gorbach
90+3'

Thống kê trận đấu Zorya vs Cherkasy

số liệu thống kê
Zorya
Zorya
Cherkasy
Cherkasy
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 11
22 Ném biên 26
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zorya vs Cherkasy

Zorya (4-1-4-1): Mykyta Turbaievskyi (30), Oleg Danchenko (94), Jordan (55), Arsenii Batagov (44), Ihor Snurnitsyn (74), Kyrylo Dryshliuk (15), Igor Kyryukhantsev (70), Denis Nagnoynyi (10), Petar Micin (22), Daniil Alefirenko (11), Denys Antiukh (7)

Cherkasy (3-4-2-1): German Penkov (94), Yevhen Selin (33), Serhiy Rybalka (37), Maksym Kovalyov (55), Petro Stasyuk (95), Denys Norenkov (17), Denys Oliynyk (16), Vitaliy Boyko (10), Sergey Shestakov (7), Gennady Pasich (11), Oleksiy Khoblenko (19)

Zorya
Zorya
4-1-4-1
30
Mykyta Turbaievskyi
94
Oleg Danchenko
55
Jordan
44
Arsenii Batagov
74
Ihor Snurnitsyn
15
Kyrylo Dryshliuk
70
Igor Kyryukhantsev
10
Denis Nagnoynyi
22
Petar Micin
11
Daniil Alefirenko
7
Denys Antiukh
19
Oleksiy Khoblenko
11 2
Gennady Pasich
7
Sergey Shestakov
10
Vitaliy Boyko
16
Denys Oliynyk
17
Denys Norenkov
95
Petro Stasyuk
55
Maksym Kovalyov
37
Serhiy Rybalka
33
Yevhen Selin
94
German Penkov
Cherkasy
Cherkasy
3-4-2-1
Thay người
46’
Oleg Danchenko
Igor Gorbach
56’
Yevgen Selin
Oleksandr Nasonov
56’
Denis Nagnoynyi
Dmytro Myshnov
81’
Serhiy Rybalka
Yevhen Banada
56’
Vyacheslav Churko
Vikentii Voloshyn
81’
Sergiy Shestakov
Ivan Tyshchenko
66’
Kyrylo Dryshliuk
Kodjo Aziangbe
81’
Oleksiy Khoblenko
Anton Savin
78’
Vikentiy Voloshyn
Vyacheslav Churko
87’
Denys Oliynyk
Maksym Priadun
Cầu thủ dự bị
Dmytro Myshnov
Sergiy Kopil
Vyacheslav Churko
Oleh Tarasenko
Vladyslav Bugay
Yevhen Banada
Igor Gorbach
Ivan Tyshchenko
Wendell
Maksym Lopyrenok
Kodjo Aziangbe
Oleksandr Nasonov
Vikentii Voloshyn
Vladyslav Naumets
Anton Bol
Maksym Priadun
Oleksandr Saputin
Vladyslav Khamelyuk
Anton Savin
Kirill Samoylenko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
12/11 - 2023
H1: 0-1
19/05 - 2024
H1: 0-1
04/11 - 2024
H1: 1-0
04/05 - 2025
H1: 0-0
02/08 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Zorya

VĐQG Ukraine
29/08 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
23/08 - 2025
VĐQG Ukraine
18/08 - 2025
H1: 1-2
11/08 - 2025
H1: 1-0
02/08 - 2025
H1: 0-0
25/05 - 2025
H1: 1-1
17/05 - 2025
09/05 - 2025
04/05 - 2025
H1: 0-0
30/04 - 2025

Thành tích gần đây Cherkasy

Cúp quốc gia Ukraine
23/08 - 2025
VĐQG Ukraine
17/08 - 2025
02/08 - 2025
H1: 0-0
25/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
04/05 - 2025
H1: 0-0
26/04 - 2025
20/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka4310310T T H T
2Dynamo KyivDynamo Kyiv330089T T T
3KryvbasKryvbas430139B T T T
4ZoryaZorya421137H T B T
5Metalist 1925Metalist 1925421137H B T
6CherkasyCherkasy321037H T T
7FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv421117H T T B
8Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
9KudrivkaKudrivka421137T B T H
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3102-13T B B
11Rukh LvivRukh Lviv4103-63T B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13KarpatyKarpaty4031-23B H H H
14Veres RivneVeres Rivne3003-40B B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
16Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi4004-60B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow