Thứ Năm, 12/03/2026

Trực tiếp kết quả Zizkov vs FC Zbrojovka Brno hôm nay 20-10-2024

Giải Hạng 2 Séc - CN, 20/10

Kết thúc

Zizkov

Zizkov

4 : 2

FC Zbrojovka Brno

FC Zbrojovka Brno

Hiệp một: 2-2
CN, 15:15 20/10/2024
Vòng 13 - Hạng 2 Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marek Richter
9
Roman Potocny
17
(og) Lukas Endl
18
Tomas Necid
20
Radek Voltr
29
Tomas Necid
30
Roman Potocny
43
Jakub Reznicek
49
Vaclav Prosek
70
(og) Filip Stepanek
73
Jakub Reznicek
83
Dominik Gembicky
85

Thống kê trận đấu Zizkov vs FC Zbrojovka Brno

số liệu thống kê
Zizkov
Zizkov
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Séc
20/09 - 2021
10/04 - 2022
20/10 - 2024
07/05 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Zizkov

Hạng 2 Séc
06/03 - 2026
01/03 - 2026
08/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 0-3
26/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Zbrojovka Brno

Hạng 2 Séc
08/03 - 2026
28/02 - 2026
Cúp quốc gia Séc
13/11 - 2025
Hạng 2 Séc
09/11 - 2025
26/10 - 2025
21/10 - 2025
18/10 - 2025
03/10 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno1815212947T T T T T
2FK MAS TaborskoFK MAS Taborsko1811341936H H T B B
3OpavaOpava189811535H T H T T
4SK LisenSK Lisen1810531235T T H H T
5Banik Ostrava BBanik Ostrava B18837427B T T T B
6ZizkovZizkov18837-627B B B T H
7MFK VyskovMFK Vyskov18747-725H H T B H
8Slavia Prague BSlavia Prague B18738724H T B H B
9Usti nad LabemUsti nad Labem18738124T B B B T
10SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice18729-623T T B B T
11FC VlasimFC Vlasim18549119B B T T T
12Vysocina JihlavaVysocina Jihlava18468-318H T B H H
13SK ProstejovSK Prostejov18459-717B H H B H
14MFK ChrudimMFK Chrudim18378-1616H B H B B
15Sparta Prague BSparta Prague B185112-2416T B B H B
16SK Hanacka Slavia KromerizSK Hanacka Slavia Kromeriz184113-1913H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow