(Pen) Eric Bille 45 | |
Erik Pacinda (Thay: Gino van Kessel) 46 | |
David Petrik (Thay: Issa Adekunle) 46 | |
Franck Bahi 47 | |
Denis Taraduda 51 | |
Mario Sauer (Kiến tạo: Adrian Kapralik) 55 | |
Abdul Zubairu (Thay: Igor Zofcak) 64 | |
Eric Bille 65 | |
Miroslav Kacer (Thay: David Duris) 74 | |
Patrik Ilko (Thay: Mario Sauer) 74 | |
Patrik Ilko (Thay: David Duris) 74 | |
Miroslav Kacer (Thay: Mario Sauer) 74 | |
Artur Musak (Thay: Matus Marcin) 75 | |
Abdul Zubairu 80 | |
Basirou Badjie (Thay: Krisztian Bari) 83 | |
Frantisek Kosa (Thay: Adrian Kapralik) 83 | |
Samuel Ramos (Thay: Enzo Arevalo) 83 | |
Denis Alijagic (Thay: Eric Bille) 90 |
Thống kê trận đấu Zilina vs Zemplin Michalovce
số liệu thống kê

Zilina

Zemplin Michalovce
64 Kiểm soát bóng 36
19 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 16
21 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zilina vs Zemplin Michalovce
Zilina (3-4-3): Lubomir Belko (30), Jan Minarik (23), Tomas Hubocan (15), James Ndjeungoue (17), Samuel Kopasek (19), Samuel Gidi (11), Mario Sauer (37), Kristian Bari (20), Adrian Kapralik (10), Eric Bille (14), Dávid Ďuriš (29)
Zemplin Michalovce (4-2-3-1): Patrik Lukac (1), Lukas Simko (2), Denys Taraduda (3), Martin Bednar (66), Henry Franck Bahi (12), Igor Zofcak (10), Yushi Shimamura (8), Matus Marcin (9), Enzo Arevalo (29), Usman Issa Adekunle (7), Gino Ronald Van Kessel (93)

Zilina
3-4-3
30
Lubomir Belko
23
Jan Minarik
15
Tomas Hubocan
17
James Ndjeungoue
19
Samuel Kopasek
11
Samuel Gidi
37
Mario Sauer
20
Kristian Bari
10
Adrian Kapralik
14 2
Eric Bille
29
Dávid Ďuriš
93
Gino Ronald Van Kessel
7
Usman Issa Adekunle
29
Enzo Arevalo
9
Matus Marcin
8
Yushi Shimamura
10
Igor Zofcak
12
Henry Franck Bahi
66
Martin Bednar
3
Denys Taraduda
2
Lukas Simko
1
Patrik Lukac

Zemplin Michalovce
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 74’ | Mario Sauer Miroslav Kacer | 46’ | Gino van Kessel Erik Pacinda |
| 74’ | David Duris Patrik Ilko | 46’ | Issa Adekunle David Petrik |
| 83’ | Krisztian Bari Basirou Badjie | 64’ | Igor Zofcak Abdul Zubairi |
| 83’ | Adrian Kapralik Frantisek Kosa | 75’ | Matus Marcin Artur Musak |
| 90’ | Eric Bille Denis Alijagic | 83’ | Enzo Arevalo Samuel Ramos |
| Cầu thủ dự bị | |||
Miroslav Kacer | Ivan Tyurin | ||
Timotej Hranica | Muhamed Sahinovic | ||
Andrej Stojchevski | Abdul Zubairi | ||
Patrik Ilko | Erik Pacinda | ||
Basirou Badjie | David Petrik | ||
Denis Alijagic | Samuel Ramos | ||
Frantisek Kosa | Artur Musak | ||
Tomas Jasso | |||
Jakub Badzgon | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Zilina
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Zemplin Michalovce
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 4 | 4 | 13 | 43 | B T T B H | |
| 2 | 21 | 12 | 6 | 3 | 19 | 42 | T T B H T | |
| 3 | 21 | 11 | 6 | 4 | 18 | 39 | B B T H H | |
| 4 | 21 | 11 | 4 | 6 | 11 | 37 | B T H H B | |
| 5 | 21 | 10 | 3 | 8 | 14 | 33 | T B T T T | |
| 6 | 21 | 8 | 5 | 8 | -2 | 29 | B T H B T | |
| 7 | 21 | 6 | 6 | 9 | -10 | 24 | T H T B H | |
| 8 | 21 | 6 | 3 | 12 | -9 | 21 | T T T T H | |
| 9 | 21 | 5 | 6 | 10 | -10 | 21 | H B B H H | |
| 10 | 21 | 4 | 9 | 8 | -10 | 21 | H B B B H | |
| 11 | 21 | 6 | 3 | 12 | -20 | 21 | H H B T B | |
| 12 | 21 | 3 | 7 | 11 | -14 | 16 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch