Ioannis Niarchos 17 | |
Ioannis Niarchos 27 | |
Jakub Jakubko 37 | |
Patrik Ilko (Thay: Ridwan Sanusi) 45 | |
Aleksandre Narimanidze 63 | |
Karlo Miljanic (Thay: Ioannis Niarchos) 69 | |
Galymzhan Kenzhebek (Thay: Roman Cerepkai) 70 | |
Samuel Datko (Thay: David Duris) 74 | |
Lukas Prokop (Thay: Timotej Jambor) 74 | |
Karlo Miljanic (Kiến tạo: Galymzhan Kenzhebek) 80 | |
Matej Jakubek (Thay: Michal Fasko) 82 | |
Lukas Fabis (Thay: Jakub Jakubko) 82 | |
Karlo Miljanic 83 | |
Zyen Jones (Thay: Galymzhan Kenzhebek) 90 | |
Xavier Adang (Thay: Mario Sauer) 90 |
Thống kê trận đấu Zilina vs FC Kosice
số liệu thống kê

Zilina

FC Kosice
70 Kiểm soát bóng 30
6 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 1
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zilina vs FC Kosice
Zilina (3-4-3): Lubomir Belko (30), Jan Minarik (23), Tomas Hubocan (15), Aleksandre Narimanidze (28), Samuel Kopasek (19), Samuel Gidi (11), Ridwan Sanusi (27), Kristian Bari (20), Timotej Jambor (9), Mario Sauer (37), Dávid Ďuriš (29)
FC Kosice (3-4-3): David Sipos (1), Dominik Kruzliak (24), Jan Krivak (20), Jakub Jakubko (5), Daniel Magda (21), Kevin Kouassivi-Benissan (78), David Gallovic (8), Marek Zsigmund (25), Michal Fasko (23), Roman Cerepkai (9), Giannis Niarchos (7)

Zilina
3-4-3
30
Lubomir Belko
23
Jan Minarik
15
Tomas Hubocan
28
Aleksandre Narimanidze
19
Samuel Kopasek
11
Samuel Gidi
27
Ridwan Sanusi
20
Kristian Bari
9
Timotej Jambor
37
Mario Sauer
29
Dávid Ďuriš
7
Giannis Niarchos
9
Roman Cerepkai
23
Michal Fasko
25
Marek Zsigmund
8
David Gallovic
78
Kevin Kouassivi-Benissan
21
Daniel Magda
5
Jakub Jakubko
20
Jan Krivak
24
Dominik Kruzliak
1
David Sipos

FC Kosice
3-4-3
| Thay người | |||
| 45’ | Ridwan Sanusi Patrik Ilko | 69’ | Ioannis Niarchos Karlo Miljanic |
| 74’ | Timotej Jambor Lukas Prokop | 70’ | Zyen Jones Galymzhan Kenzhebek |
| 74’ | David Duris Samuel Datko | 82’ | Jakub Jakubko Lukas Fabis |
| 90’ | Mario Sauer Xavier Adang | 82’ | Michal Fasko Matej Jakubek |
| 90’ | Galymzhan Kenzhebek Zyen Jones | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Patrik Ilko | Karlo Miljanic | ||
Jakub Badzgon | Zyen Jones | ||
Timotej Hranica | Lukas Fabis | ||
Xavier Adang | Nassim Innocenti | ||
Miroslav Kacer | Szilard Bokros | ||
Basirou Badjie | Matus Kira | ||
Lukas Prokop | Dalibor Takac | ||
Samuel Datko | Galymzhan Kenzhebek | ||
Adama Drame | Matej Jakubek | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovakia
Giao hữu
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Zilina
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
Thành tích gần đây FC Kosice
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 12 | 6 | 3 | 19 | 42 | T T B H T | |
| 2 | 20 | 13 | 3 | 4 | 13 | 42 | B B T T B | |
| 3 | 20 | 11 | 5 | 4 | 18 | 38 | B B B T H | |
| 4 | 21 | 11 | 4 | 6 | 11 | 37 | B T H H B | |
| 5 | 21 | 10 | 3 | 8 | 14 | 33 | T B T T T | |
| 6 | 21 | 8 | 5 | 8 | -2 | 29 | B T H B T | |
| 7 | 20 | 6 | 5 | 9 | -10 | 23 | T T H T B | |
| 8 | 21 | 5 | 6 | 10 | -10 | 21 | H B B H H | |
| 9 | 21 | 4 | 9 | 8 | -10 | 21 | H B B B H | |
| 10 | 21 | 6 | 3 | 12 | -20 | 21 | H H B T B | |
| 11 | 20 | 6 | 2 | 12 | -9 | 20 | H T T T T | |
| 12 | 21 | 3 | 7 | 11 | -14 | 16 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch