Franko Andrijasevic 7 | |
Felipe Da Silva Amorim (Thay: Tanaboon Kesarat) 22 | |
Sun Guowen (Thay: Wang Dongsheng) 46 | |
Losana Doumbouya 54 | |
Suphanan Bureerat (Thay: Teerasak Poeiphimai) 60 | |
Qian Jiegei (Thay: Zhang Jiaqi) 69 | |
Deabeas Owusu (Thay: Wu Wei) 69 | |
Sittha Booniha (Thay: Worachit Kanitsribampen) 87 | |
Inacio Willen Mota (Thay: Lonsana Doumbouya) 88 | |
Wang Yudong (Thay: Cheng Jin) 90 | |
Felipe Amorim 90 | |
Gao Di (Thay: Li Tixiang) 90 |
Thống kê trận đấu Zhejiang Professional vs Port FC
số liệu thống kê

Zhejiang Professional

Port FC
63 Kiểm soát bóng 37
2 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 1
0 Việt vị 5
9 Phạm lỗi 20
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
22 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zhejiang Professional vs Port FC
| Thay người | |||
| 46’ | Wang Dongsheng Sun Guowen | 22’ | Tanaboon Kesarat Felipe Da Silva Amorim |
| 69’ | Zhang Jiaqi Qian Jiegei | 60’ | Teerasak Poeiphimai Suphanan Bureerat |
| 69’ | Wu Wei Deabeas Owusu | 87’ | Worachit Kanitsribampen Sittha Booniha |
| 90’ | Cheng Jin Wang Yudong | 88’ | Lonsana Doumbouya Inacio Willen Mota |
| 90’ | Li Tixiang Gao Di | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ma Haoqi | Chanukan Karin | ||
Wang Yudong | Sittha Booniha | ||
Gu Bin | Sumethee Khokpho | ||
Sun Guowen | Chanin Sae-Eae | ||
Wu Yuhang | Inacio Willen Mota | ||
Jin Haoxiang | Felipe Da Silva Amorim | ||
Gao Di | Irfan Fandi | ||
Qian Jiegei | Jaturapat Sattham | ||
Deabeas Owusu | Pakorn Parmpak | ||
Sun Zhengao | Suphanan Bureerat | ||
Leung Nok Hang | |||
Dong Chunyu | |||
Nhận định Zhejiang Professional vs Port FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Champions League
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Zhejiang Professional
China Super League
Thành tích gần đây Port FC
Thai League
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | ||
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | ||
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 5 | 1 | -2 | 5 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | T | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | -6 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | T | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -28 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | ||
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
