Thứ Hai, 01/09/2025
Franko Andrijasevic
7
Felipe Da Silva Amorim (Thay: Tanaboon Kesarat)
22
Sun Guowen (Thay: Wang Dongsheng)
46
Losana Doumbouya
54
Suphanan Bureerat (Thay: Teerasak Poeiphimai)
60
Qian Jiegei (Thay: Zhang Jiaqi)
69
Deabeas Owusu (Thay: Wu Wei)
69
Sittha Booniha (Thay: Worachit Kanitsribampen)
87
Inacio Willen Mota (Thay: Lonsana Doumbouya)
88
Wang Yudong (Thay: Cheng Jin)
90
Felipe Amorim
90
Gao Di (Thay: Li Tixiang)
90

Thống kê trận đấu Zhejiang Professional vs Port FC

số liệu thống kê
Zhejiang Professional
Zhejiang Professional
Port FC
Port FC
63 Kiểm soát bóng 37
9 Phạm lỗi 20
22 Ném biên 14
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zhejiang Professional vs Port FC

Thay người
46’
Wang Dongsheng
Sun Guowen
22’
Tanaboon Kesarat
Felipe Da Silva Amorim
69’
Wu Wei
Deabeas Owusu
60’
Teerasak Poeiphimai
Suphanan Bureerat
69’
Zhang Jiaqi
Qian Jiegei
87’
Worachit Kanitsribampen
Sittha Booniha
90’
Li Tixiang
Gao Di
88’
Lonsana Doumbouya
Inacio Willen Mota
90’
Cheng Jin
Wang Yudong
Cầu thủ dự bị
Dong Chunyu
Suphanan Bureerat
Leung Nok Hang
Pakorn Parmpak
Sun Zhengao
Jaturapat Sattham
Deabeas Owusu
Irfan Fandi
Qian Jiegei
Felipe Da Silva Amorim
Gao Di
Inacio Willen Mota
Jin Haoxiang
Chanin Sae-Eae
Wu Yuhang
Sumethee Khokpho
Sun Guowen
Chanukan Karin
Gu Bin
Sittha Booniha
Wang Yudong
Ma Haoqi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
22/08 - 2023
AFC Champions League Two
24/10 - 2024
07/11 - 2024

Thành tích gần đây Zhejiang Professional

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc

Thành tích gần đây Port FC

Thai League
30/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
30/04 - 2025
20/04 - 2025
13/04 - 2025
10/04 - 2025
05/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League Two

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-WaslAl-Wasl000000
2Al-WehdatAl-Wehdat000000
3EsteghlalEsteghlal000000
4MuharraqMuharraq000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AL KhalidiyahAL Khalidiyah000000
2Al-AhliAl-Ahli000000
3AndijonAndijon000000
4ArkadagArkadag000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AhalAhal000000T
2Al-Hussein SCAl-Hussein SC000000
3Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant000000
4SepahanSepahan000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr000000
2Al ZawraaAl Zawraa000000
3FC GoaFC Goa000000T
4FC IstiklolFC Istiklol000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Beijing GuoanBeijing Guoan000000
2CAHNCAHN000000
3Macarthur FCMacarthur FC000000
4Tai PoTai Po000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Eastern Sports ClubEastern Sports Club000000
2Gamba OsakaGamba Osaka000000
3Nam ĐịnhNam Định000000
4Ratchaburi FCRatchaburi FC000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bangkok UnitedBangkok United000000
2Lion City Sailors FCLion City Sailors FC000000
3Persib BandungPersib Bandung000000
4SelangorSelangor000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BG Pathum UnitedBG Pathum United000000
2Kaya FCKaya FC000000
3Pohang SteelersPohang Steelers000000
4Tampines Rovers FCTampines Rovers FC000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow