Thứ Bảy, 30/08/2025
Wei Long (Kiến tạo: Yu Dong)
25
Wei Cui
37
Rade Dugalic
45+1'
Liang Shi
45+2'
Yilin Yang (Thay: Guokang Chen)
46
Haochang Cai (Thay: Wei Cui)
46
Nyasha Mushekwi (Kiến tạo: Lucas Possignolo)
53
Yihu Yang (Thay: Wei Wang)
54
Yi Guo (Thay: Yilin Yang)
68
Eysajan Kurban (Thay: Ablikim Abdusalam)
68
Ulrich Ewolo
75
Dongsheng Wang (Thay: Yu Dong)
81
Matheus (Thay: Nyasha Mushekwi)
81
Xueming Liang (Thay: Rodrigo Henrique)
85
Yang Wang (Thay: Lucas Possignolo)
88
Jiaqi Zhang (Thay: Franko Andrijasevic)
88
Haochang Cai
89

Thống kê trận đấu Zhejiang Professional vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Zhejiang Professional
Zhejiang Professional
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
53 Kiểm soát bóng 47
20 Phạm lỗi 22
16 Ném biên 16
1 Việt vị 0
13 Chuyền dài 11
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
4 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 5
4 Phát bóng 6
6 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zhejiang Professional vs Meizhou Hakka

Zhejiang Professional (4-1-4-1): Gu Chao (1), Dong Yu (19), Leung Nok Hang (2), Lucas (36), Yue Xin (28), Long Wei (17), Ablikim Abdusalam (18), Franko Andrijasevic (11), Cheng Jin (22), Donovan Ewolo (7), Nyasha Mushekwi (30)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Wang Wei (21), Liao Junjian (6), Rade Dugalic (20), Tze Nam Yue (29), Cui Wei (23), Liang Shi (13), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Yin Hongbo (10), Guokang Chen (37), Chisom Egbuchulam (11)

Zhejiang Professional
Zhejiang Professional
4-1-4-1
1
Gu Chao
19
Dong Yu
2
Leung Nok Hang
36
Lucas
28
Yue Xin
17
Long Wei
18
Ablikim Abdusalam
11
Franko Andrijasevic
22
Cheng Jin
7
Donovan Ewolo
30
Nyasha Mushekwi
11
Chisom Egbuchulam
37
Guokang Chen
10
Yin Hongbo
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
13
Liang Shi
23
Cui Wei
29
Tze Nam Yue
20
Rade Dugalic
6
Liao Junjian
21
Wang Wei
22
Yu Hou
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
68’
Ablikim Abdusalam
Eysajan Kurban
46’
Yi Guo
Yilin Yang
81’
Nyasha Mushekwi
Matheus
46’
Wei Cui
Haochang Chai
81’
Yu Dong
Wang Dongsheng
54’
Wei Wang
Yihu Yang
88’
Lucas Possignolo
Wang Yang
68’
Yilin Yang
Guo Yi
88’
Franko Andrijasevic
Zhang Jiaqi
85’
Rodrigo Henrique
Liang Xueming
Cầu thủ dự bị
Lai Jinfeng
Mai Gaoling
Bo Zhao
Wen Junjie
Eysajan Kurban
Yang Chaosheng
Sun Zhengao
Liang Xueming
Yao Junsheng
Lei Xu
Gu Bin
Li Junfeng
Gao Tianyu
Yilin Yang
Matheus
Haochang Chai
Wang Yang
Yihu Yang
Zhang Jiaqi
Yin Congyao
Wang Dongsheng
Liang Huo
Haofan Liu
Guo Yi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League

Thành tích gần đây Zhejiang Professional

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

China Super League
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
25/06 - 2025
13/06 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
20/05 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua2215432449T H B H T
2Beijing GuoanBeijing Guoan2214622548B H T T T
3Shanghai PortShanghai Port2214622448H T T T H
4Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2214532747T T T H T
5Shandong TaishanShandong Taishan2211471037T B T T T
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional239771034T B H T H
7Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger23977-234H H T B H
8Yunnan YukunYunnan Yukun22859-929T H B T B
9Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC22859-1129T T B B B
10Qingdao West CoastQingdao West Coast22697-527H T H B B
11Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen236512-323B T B T H
12Wuhan Three TownsWuhan Three Towns225611-1521B H B B B
13Meizhou HakkaMeizhou Hakka224513-1917B B T B H
14Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City225215-2417B B B B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu233713-1416B T H B H
16Changchun YataiChangchun Yatai224315-1815B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow