Guy Mbenza (Kiến tạo: Ange Samuel Kouame) 11 | |
Guy Mbenza 27 | |
Ximing Pan 39 | |
Yifeng Zang (Thay: Ximing Pan) 46 | |
Jin Cheng (Thay: Jiaqi Zhang) 46 | |
Shiqin Wang (Thay: Guowen Sun) 46 | |
Junchi Xu (Thay: Lei Tong) 46 | |
Takahiro Kunimoto 56 | |
Haoran Li (Thay: Takahiro Kunimoto) 56 | |
Guy Mbenza (Kiến tạo: Ange Samuel Kouame) 60 | |
Qianglong Tao (Thay: Di Gao) 65 | |
Yuda Tian (Thay: Yinong Tian) 71 | |
Jin-Seob Park 79 | |
Jeffinho 82 | |
Hao Fang (Thay: Yudong Wang) 82 | |
Dong Xu (Thay: Ange Samuel Kouame) 84 | |
Shenghan Pang (Thay: Guy Mbenza) 84 | |
Yuda Tian (Kiến tạo: Yifeng Zang) 90+1' |
Thống kê trận đấu Zhejiang Professional vs Liaoning Tieren
số liệu thống kê

Zhejiang Professional

Liaoning Tieren
61 Kiểm soát bóng 39
4 Sút trúng đích 8
7 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 0
6 Việt vị 6
17 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Zhejiang Professional vs Liaoning Tieren
Zhejiang Professional (4-2-3-1): Dong Chunyu (1), Tong Lei (16), Liu Haofan (5), Lucas (36), Sun Guowen (26), Zhang Jiaqi (29), Park Jin-seob (4), Yudong Wang (11), Marko Tolic (10), Alexandru Mitrita (28), Gao Di (9)
Liaoning Tieren (4-1-4-1): Zhang Yan (29), Pan Ximing (3), Yuan Mincheng (26), Felipe (15), Chen Binbin (11), Li Tixiang (18), Kouame Ange (7), Kuni (10), Tian Yinong (33), Jeffinho (47), Guy Mbenza (9)

Zhejiang Professional
4-2-3-1
1
Dong Chunyu
16
Tong Lei
5
Liu Haofan
36
Lucas
26
Sun Guowen
29
Zhang Jiaqi
4
Park Jin-seob
11
Yudong Wang
10
Marko Tolic
28
Alexandru Mitrita
9
Gao Di
9
Guy Mbenza
47
Jeffinho
33
Tian Yinong
10
Kuni
7
Kouame Ange
18
Li Tixiang
11
Chen Binbin
15
Felipe
26
Yuan Mincheng
3
Pan Ximing
29
Zhang Yan

Liaoning Tieren
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 46’ | Jiaqi Zhang Cheng Jin | 46’ | Ximing Pan Zang Yifeng |
| 46’ | Guowen Sun Shiqin Wang | 56’ | Takahiro Kunimoto Haoran Li |
| 46’ | Lei Tong Xu Junchi | 71’ | Yinong Tian Tian Yuda |
| 65’ | Di Gao Tao Qianglong | 84’ | Guy Mbenza Shenghan Pang |
| 82’ | Yudong Wang Hao Fang | 84’ | Ange Samuel Kouame Xu Dong |
| Cầu thủ dự bị | |||
Zhao Bo | Han Rongze | ||
Abdusalam Ablikim | Gao Jiarun | ||
Bao Shengxin | Kudirat Ablet | ||
Cheng Jin | Haoran Li | ||
Hao Fang | Shenghan Pang | ||
Qian Jiegei | Ziyi Tian | ||
Tao Qianglong | Pavle Vagic | ||
Shiqin Wang | Xu Dong | ||
Wang Yang | Hongfu Zhang | ||
Wu Wei | Jiacheng Zheng | ||
Xu Junchi | Tian Yuda | ||
Aihui Zhang | Zang Yifeng | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Zhejiang Professional
China Super League
Thành tích gần đây Liaoning Tieren
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 1 | 2 | 19 | 34 | T T T B B | |
| 2 | 14 | 6 | 6 | 2 | 4 | 24 | H H B H T | |
| 3 | 14 | 7 | 1 | 6 | -3 | 22 | B B B H T | |
| 4 | 14 | 6 | 2 | 6 | 3 | 20 | B T T H B | |
| 5 | 14 | 7 | 3 | 4 | 1 | 18 | T T T B H | |
| 6 | 14 | 3 | 8 | 3 | -6 | 17 | H H T H T | |
| 7 | 14 | 6 | 3 | 5 | 0 | 15 | H B T T T | |
| 8 | 14 | 4 | 2 | 8 | -4 | 14 | B B H T T | |
| 9 | 14 | 5 | 4 | 5 | -5 | 14 | T H H T B | |
| 10 | 14 | 4 | 2 | 8 | -6 | 14 | H B B H T | |
| 11 | 14 | 6 | 4 | 4 | 5 | 12 | B H B H B | |
| 12 | 14 | 4 | 5 | 5 | 3 | 12 | H H H T H | |
| 13 | 14 | 4 | 5 | 5 | 2 | 12 | T H T H B | |
| 14 | 14 | 5 | 2 | 7 | -2 | 10 | T T B B B | |
| 15 | 14 | 2 | 6 | 6 | -8 | 7 | B H H H H | |
| 16 | 14 | 2 | 6 | 6 | -3 | 2 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch