Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Zemplin Michalovce vs DAC 1904 Dunajska Streda hôm nay 25-10-2025

Giải VĐQG Slovakia - Th 7, 25/10

Kết thúc

Zemplin Michalovce

Zemplin Michalovce

2 : 4

DAC 1904 Dunajska Streda

DAC 1904 Dunajska Streda

Hiệp một: 1-1
T7, 20:30 25/10/2025
Vòng 12 - VĐQG Slovakia
Zemplin Stadium
 
Alioune Sylla (Kiến tạo: Andreas Gruber)
6
Ben Cottrell (Kiến tạo: Samuel Ramos)
20
Alejandro Mendez
41
Gytis Paulauskas (Kiến tạo: Kido Taylor-Hart)
47
Samsondin Ouro (Thay: Alioune Sylla)
63
Ammar Ramadan (Thay: Nathan Udvaros)
63
Giorgi Gagua (Thay: Andreas Gruber)
63
Matus Begala (Thay: Samuel Ramos)
66
Damir Redzic (Kiến tạo: Giorgi Gagua)
68
Ammar Ramadan (Kiến tạo: Samsondin Ouro)
70
Ammar Ramadan
71
Matus Begala
75
Jose Lopez (Thay: Tae-Rang Park)
75
Hugo Ahl (Thay: Kai Brosnan)
75
Abdul Zubairu (Thay: Ben Cottrell)
76
Viktor Djukanovic
77
Viktor Djukanovic
80
Rhyan Modesto (Thay: Alejandro Mendez)
81
(Pen) Viktor Djukanovic
89
Christian Herc (Thay: Mate Tuboly)
90

Thống kê trận đấu Zemplin Michalovce vs DAC 1904 Dunajska Streda

số liệu thống kê
Zemplin Michalovce
Zemplin Michalovce
DAC 1904 Dunajska Streda
DAC 1904 Dunajska Streda
41 Kiểm soát bóng 59
10 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Zemplin Michalovce vs DAC 1904 Dunajska Streda

Tất cả (30)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Mate Tuboly rời sân và được thay thế bởi Christian Herc.

89' V À A A O O O - Viktor Djukanovic từ DAC 1904 Dunajska Streda thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Viktor Djukanovic từ DAC 1904 Dunajska Streda thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

81'

Alejandro Mendez rời sân và được thay thế bởi Rhyan Modesto.

80' Thẻ vàng cho Viktor Djukanovic.

Thẻ vàng cho Viktor Djukanovic.

77' Thẻ vàng cho Viktor Djukanovic.

Thẻ vàng cho Viktor Djukanovic.

77' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

76'

Ben Cottrell rời sân và được thay thế bởi Abdul Zubairu.

75'

Kai Brosnan rời sân và được thay thế bởi Hugo Ahl.

75'

Tae-Rang Park rời sân và được thay thế bởi Jose Lopez.

75' Thẻ vàng cho Matus Begala.

Thẻ vàng cho Matus Begala.

71' Thẻ vàng cho Ammar Ramadan.

Thẻ vàng cho Ammar Ramadan.

70'

Samsondin Ouro đã kiến tạo cho bàn thắng.

70' V À A A O O O - Ammar Ramadan đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ammar Ramadan đã ghi bàn!

68'

Giorgi Gagua đã kiến tạo cho bàn thắng.

68' V À A A O O O - Damir Redzic ghi bàn!

V À A A O O O - Damir Redzic ghi bàn!

66'

Samuel Ramos rời sân và được thay thế bởi Matus Begala.

63'

Andreas Gruber rời sân và được thay thế bởi Giorgi Gagua.

63'

Nathan Udvaros rời sân và được thay thế bởi Ammar Ramadan.

63'

Alioune Sylla rời sân và được thay thế bởi Samsondin Ouro.

47'

Kido Taylor-Hart đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Zemplin Michalovce vs DAC 1904 Dunajska Streda

Zemplin Michalovce (5-4-1): Patrik Lukac (1), Matej Curma (27), Tae-Rang Park (77), Martin Bednar (66), Tornike Dzotsenidze (26), Lukas Pauschek (25), Kai Brosnan (7), Ben Cottrell (80), Samuel Ramos (21), Kido Taylor-Hart (14), Gytis Paulauskas (9)

DAC 1904 Dunajska Streda (4-1-2-3): Aleksandar Popovic (41), Tsotne Kapanadze (22), Taras Kacharaba (33), Klemen Nemanic (81), Alex Mendez (18), Mate Tuboly (68), Nathan Udvaros (36), Andreas Gruber (9), Damir Redzic (23), Alioune Sylla (19), Viktor Djukanovic (7)

Zemplin Michalovce
Zemplin Michalovce
5-4-1
1
Patrik Lukac
27
Matej Curma
77
Tae-Rang Park
66
Martin Bednar
26
Tornike Dzotsenidze
25
Lukas Pauschek
7
Kai Brosnan
80
Ben Cottrell
21
Samuel Ramos
14
Kido Taylor-Hart
9
Gytis Paulauskas
7
Viktor Djukanovic
19
Alioune Sylla
23
Damir Redzic
9
Andreas Gruber
36
Nathan Udvaros
68
Mate Tuboly
18
Alex Mendez
81
Klemen Nemanic
33
Taras Kacharaba
22
Tsotne Kapanadze
41
Aleksandar Popovic
DAC 1904 Dunajska Streda
DAC 1904 Dunajska Streda
4-1-2-3
Thay người
66’
Samuel Ramos
Matus Begala
63’
Andreas Gruber
Giorgi Gagua
75’
Kai Brosnan
Hugo Ahl
63’
Alioune Sylla
Samsondin Ouro
75’
Tae-Rang Park
Jose Angel Lopez
63’
Nathan Udvaros
Ammar Ramadan
76’
Ben Cottrell
Abdul Zubairi
81’
Alejandro Mendez
Rhyan Modesto
90’
Mate Tuboly
Christian Herc
Cầu thủ dự bị
Adam Jakubech
Rachid Barro
Henry Franck Bahi
Filip Blazek
Matus Begala
Giorgi Gagua
Stanislav Danko
Abdoulaye Gueye
Hugo Ahl
Christian Herc
Jose Angel Lopez
Samsondin Ouro
Kingsley Madu
Ammar Ramadan
Lazar Zaknic
Rhyan Modesto
Abdul Zubairi
Jan-Christoph Bartels

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Zemplin Michalovce

VĐQG Slovakia
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
19/10 - 2025
Cúp quốc gia Slovakia
08/10 - 2025
VĐQG Slovakia
04/10 - 2025
27/09 - 2025

Thành tích gần đây DAC 1904 Dunajska Streda

VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
19/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Slovakia

Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ZilinaZilina1510412134T T T T T
2Slovan BratislavaSlovan Bratislava1410311333B T T T T
3DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda158521529B T T T H
4Spartak TrnavaSpartak Trnava148241226H T T B T
5Zemplin MichalovceZemplin Michalovce15645222B B H B T
6Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova14536-318H T B T B
7KomarnoKomarno15537-618T B H B T
8Tatran PresovTatran Presov15375-616H T B T H
9TrencinTrencin15519-1416H B B T B
10RuzomberokRuzomberok14338-812B H H B B
11SkalicaSkalica15267-912H B H B B
12FC KosiceFC Kosice152112-177B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow