Thứ Tư, 14/01/2026

Trực tiếp kết quả Zambia vs Sierra Leone hôm nay 11-09-2024

Giải Can Cup - Th 4, 11/9

Kết thúc

Zambia

Zambia

3 : 2

Sierra Leone

Sierra Leone

Hiệp một: 1-1
T4, 02:00 11/09/2024
Vòng loại - Can Cup
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kennedy Musonda
28
Miguel Chaiwa
30
Augustus Kargbo
33
Ricky Banda (Thay: Lameck Banda)
46
Daniel Kanu (Thay: Musa Kamara)
59
Hindolo Mustapha (Thay: Kamil Conteh)
59
Kelvin Kampamba (Thay: Obino Chisala)
66
Kelvin Kampamba
70
Hindolo Mustapha
73
Rodney Michael (Thay: Sullay Kaikai)
74
Rodney Michael
75
Kings Kangwa
85
Yeami Dunia
86
Yeami Dunia (Thay: Augustus Kargbo)
86
Mustapha Bundu (Thay: Alusine Koroma)
86
Benson Sakala (Thay: Clatous Chama)
89
Hindolo Mustapha
90+4'

Đội hình xuất phát Zambia vs Sierra Leone

Thay người
46’
Lameck Banda
Ricky Banda
59’
Kamil Conteh
Hindolo Mustapha
66’
Obino Chisala
Kelvin Kampamba
59’
Musa Kamara
Daniel Kanu
89’
Clatous Chama
Benson Sakala
74’
Sullay Kaikai
Rodney Michael
86’
Augustus Kargbo
Yeami Dunia
86’
Alusine Koroma
Mustapha Bundu
Cầu thủ dự bị
Benson Sakala
Josh Koroma
Toaster Nsabata
Yeami Dunia
Victor Chabu
Mustapha Bundu
Songa Chipyoka
Saidu Mansaray
Dominic Chanda
Sallieu Tarawallie
Gift Mphande
Hindolo Mustapha
Joseph Sabobo
Jonathan Morsay
Kelvin Kampamba
Daniel Kanu
Kingstone Mutandwa
Saidu Fofanah
Ricky Banda
Francis Koroma
Thandi Mwape
Isaac Caulker
Zacharia Chilongoshi
Rodney Michael

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
11/09 - 2024
19/11 - 2024

Thành tích gần đây Zambia

Can Cup
30/12 - 2025
H1: 0-2
27/12 - 2025
H1: 0-0
22/12 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
18/11 - 2025
15/11 - 2025
U17 World Cup
14/11 - 2025
H1: 0-0
10/11 - 2025
07/11 - 2025
04/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
12/10 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Sierra Leone

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
08/10 - 2025
09/09 - 2025
04/09 - 2025
26/03 - 2025
20/03 - 2025
Can Cup
19/11 - 2024
14/11 - 2024
CHAN Cup
01/11 - 2024
27/10 - 2024

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc321057T H T
2MaliMali303003H H H
3ComorosComoros3021-22B H H
4ZambiaZambia3021-32H H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập321027T T H
2South AfricaSouth Africa320116T B T
3AngolaAngola3021-12B H H
4ZimbabweZimbabwe3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NigeriaNigeria330049T T T
2TunisiaTunisia311114T B H
3TanzaniaTanzania3021-12B H H
4UgandaUganda3012-41B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal321067T H T
2DR CongoDR Congo321047T H T
3BeninBenin3102-33B T B
4BotswanaBotswana3003-70B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria330069T T T
2Burkina FasoBurkina Faso320126T B T
3SudanSudan3102-43B T B
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea3003-40B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà321027T H T
2CameroonCameroon321027T H T
3MozambiqueMozambique3102-13B T B
4GabonGabon3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow