Thứ Bảy, 28/02/2026
Yohan Croizet (Kiến tạo: Bence Kiss)
25
Eneo Bitri
39
Albion Marku
50
Mamady Diarra (Thay: Zeljko Gavric)
69
Paul Viorel Anton (Thay: Rajmund Toth)
69
Claudiu Bumba (Thay: Wajdi Sahli)
69
Sinan Medgyes (Thay: Mate Sajban)
69
Jack Ipalibo (Thay: Bence Kiss)
69
Eneo Bitri
72
Josip Spoljaric (Thay: Csanad Denes)
81
Andras Csonka (Thay: Yohan Croizet)
81
Claudiu Bumba (Kiến tạo: Mamady Diarra)
82
Daniel Csoka
85
Kristian Fucak (Thay: Gergely Mim)
87
Matija Krivokapic (Thay: Nadir Benbouali)
88
Deian Boldor (Thay: Samsondin Ouro)
90
Daniel Stefulj
90+4'

Thống kê trận đấu Zalaegerszeg vs Gyori ETO

số liệu thống kê
Zalaegerszeg
Zalaegerszeg
Gyori ETO
Gyori ETO
45 Kiểm soát bóng 55
5 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Zalaegerszeg vs Gyori ETO

Tất cả (23)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Daniel Stefulj.

Thẻ vàng cho Daniel Stefulj.

90+2'

Samsondin Ouro rời sân và được thay thế bởi Deian Boldor.

88'

Nadir Benbouali rời sân và được thay thế bởi Matija Krivokapic.

87'

Gergely Mim rời sân và được thay thế bởi Kristian Fucak.

85' Thẻ vàng cho Daniel Csoka.

Thẻ vàng cho Daniel Csoka.

82'

Mamady Diarra đã kiến tạo cho bàn thắng.

82' V À A A O O O - Claudiu Bumba đã ghi bàn!

V À A A O O O - Claudiu Bumba đã ghi bàn!

81'

Yohan Croizet rời sân và được thay thế bởi Andras Csonka.

81'

Csanad Denes rời sân và được thay thế bởi Josip Spoljaric.

72' V À A A O O O - Eneo Bitri đã ghi bàn!

V À A A O O O - Eneo Bitri đã ghi bàn!

69'

Bence Kiss rời sân và được thay thế bởi Jack Ipalibo.

69'

Mate Sajban rời sân và được thay thế bởi Sinan Medgyes.

69'

Zeljko Gavric rời sân và được thay thế bởi Mamady Diarra.

69'

Wajdi Sahli rời sân và được thay thế bởi Claudiu Bumba.

69'

Rajmund Toth rời sân và được thay thế bởi Paul Viorel Anton.

50' Thẻ vàng cho Albion Marku.

Thẻ vàng cho Albion Marku.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39' Thẻ vàng cho Eneo Bitri.

Thẻ vàng cho Eneo Bitri.

25'

Bence Kiss đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Zalaegerszeg vs Gyori ETO

Zalaegerszeg (4-1-4-1): Bence Gundel-Takacs (1), Norbert Szendrei (11), Stefanos Evangelou (41), Bence Varkonyi (5), Daniel Csoka (21), Bojan Sankovic (18), Csanad Denes (99), Bence Kiss (49), Yohan Croizet (10), Gergely Mim (6), Mate Sajban (9)

Gyori ETO (5-4-1): Erik Zoltan Gyurakovics (26), Albion Marku (22), Eneo Bitri (33), Janos Szepe (19), Heitor (3), Daniel Stefulj (23), Wajdi Sahli (77), Rajmund Toth (6), Samsondin Ouro (44), Zeljko Gavric (80), Nadhir Benbouali (14)

Zalaegerszeg
Zalaegerszeg
4-1-4-1
1
Bence Gundel-Takacs
11
Norbert Szendrei
41
Stefanos Evangelou
5
Bence Varkonyi
21
Daniel Csoka
18
Bojan Sankovic
99
Csanad Denes
49
Bence Kiss
10
Yohan Croizet
6
Gergely Mim
9
Mate Sajban
14
Nadhir Benbouali
80
Zeljko Gavric
44
Samsondin Ouro
6
Rajmund Toth
77
Wajdi Sahli
23
Daniel Stefulj
3
Heitor
19
Janos Szepe
33
Eneo Bitri
22
Albion Marku
26
Erik Zoltan Gyurakovics
Gyori ETO
Gyori ETO
5-4-1
Thay người
69’
Mate Sajban
Sinan Medgyes
69’
Wajdi Sahli
Claudiu Bumba
69’
Bence Kiss
Jack Ipalibo
69’
Zeljko Gavric
Mamady Diarra
81’
Yohan Croizet
Andras Csonka
69’
Rajmund Toth
Paul Anton
81’
Csanad Denes
Josip Spoljaric
88’
Nadir Benbouali
Matija Krivokapic
87’
Gergely Mim
Kristian Fucak
90’
Samsondin Ouro
Deian Boldor
Cầu thủ dự bị
Andras Csonka
Claudiu Bumba
Vince Tobias Nyiri
Fabio Vianna
Sinan Medgyes
Miljan Krpic
Jack Ipalibo
Deian Boldor
Josip Spoljaric
Kevin Banati
Daniel Nemeth
Matija Krivokapic
Dominik Csontos
Mamady Diarra
Kristian Fucak
Paul Anton
Oleksandr Safronov
Luciano Vera
Ervin Nemeth
Samuel Petras
Barnabas Ruisz
Michal Skvarka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
20/10 - 2024
23/02 - 2025
17/05 - 2025
10/08 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Zalaegerszeg

VĐQG Hungary
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
25/01 - 2026
20/12 - 2025
15/12 - 2025
08/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Gyori ETO

VĐQG Hungary
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
26/01 - 2026
21/12 - 2025
07/12 - 2025
04/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gyori ETOGyori ETO2313732346T H H T T
2FerencvarosFerencvaros2313461943B T T B T
3DebrecenDebrecen241176640H T B H H
4Paksi SEPaksi SE2310671036T B B B B
5Puskas FC AcademyPuskas FC Academy231058235B T B H T
6ZalaegerszegZalaegerszeg23977634T B T T H
7Kisvarda FCKisvarda FC23959-832B H T B H
8UjpestUjpest238510-729H B B T T
9MTK BudapestMTK Budapest247512-926B B H B H
10Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC236710-825H T T T H
11Diosgyori VTKDiosgyori VTK235810-723B H H T B
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC234217-2714B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow