Antonio Mance 26 | |
Donat Barany 34 | |
Yohan Croizet (Kiến tạo: Antonio Mance) 38 | |
Botond Vajda 44 | |
Stefanos Evangelou 45 | |
Joao Oliveira (Thay: Botond Vajda) 46 | |
Balazs Dzsudzsak 56 | |
(og) Bence Varkonyi 68 | |
Gergely Mim (Thay: Daniel Nemeth) 68 | |
Mark Szecsi (Thay: Brandon Domingues) 74 | |
Meshack Ubochioma (Thay: Mate Sajban) 80 | |
Andras Huszti (Thay: Zoran Lesjak) 80 | |
Josip Spoljaric (Thay: Antonio Mance) 80 | |
Alexander Mojzis (Thay: Janos Ferenczi) 84 | |
Oleksandr Romanchuk (Thay: Balazs Dzsudzsak) 84 | |
Szabolcs Szalay (Thay: Bojan Sankovic) 88 | |
Mate Tuboly (Thay: Donat Barany) 90 | |
Joao Oliveira 90+4' |
Thống kê trận đấu Zalaegerszeg vs Debrecen
số liệu thống kê

Zalaegerszeg

Debrecen
41 Kiểm soát bóng 59
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zalaegerszeg vs Debrecen
Zalaegerszeg (4-2-3-1): David Dombo (1), Zoran Lesjak (4), Bence Varkonyi (5), Stefanos Evangelou (41), Daniel Csoka (21), Bojan Sankovic (18), Bence Bedi (27), Mate Sajban (9), Daniel Nemeth (97), Yohan Croizet (10), Antonio Mance (19)
Debrecen (4-2-3-1): Balazs Megyeri (16), Erik Kusnyir (29), Meldin Dreskovic (14), Dusan Lagator (94), Janos Ferenczi (11), Christian Manrique Diaz (15), Stefan Loncar (20), Botond Vajda (22), Balazs Dzsudzsak (10), Brandon Domingues (99), Donat Barany (17)

Zalaegerszeg
4-2-3-1
1
David Dombo
4
Zoran Lesjak
5
Bence Varkonyi
41
Stefanos Evangelou
21
Daniel Csoka
18
Bojan Sankovic
27
Bence Bedi
9
Mate Sajban
97
Daniel Nemeth
10
Yohan Croizet
19
Antonio Mance
17
Donat Barany
99
Brandon Domingues
10
Balazs Dzsudzsak
22
Botond Vajda
20
Stefan Loncar
15
Christian Manrique Diaz
11
Janos Ferenczi
94
Dusan Lagator
14
Meldin Dreskovic
29
Erik Kusnyir
16
Balazs Megyeri

Debrecen
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 68’ | Daniel Nemeth Gergely Mim | 46’ | Botond Vajda Joao Oliveira |
| 80’ | Mate Sajban Meshack Ubochioma | 74’ | Brandon Domingues Mark Szecsi |
| 80’ | Zoran Lesjak Andras Huszti | 84’ | Balazs Dzsudzsak Oleksandr Romanchuk |
| 80’ | Antonio Mance Josip Spoljaric | 84’ | Janos Ferenczi Alexander Mojzis |
| 88’ | Bojan Sankovic Szabolcs Szalay | 90’ | Donat Barany Mate Tuboly |
| Cầu thủ dự bị | |||
Szabolcs Szalay | Mark Szecsi | ||
Meshack Ubochioma | Joao Oliveira | ||
Oleksandr Safronov | Jozsef Varga | ||
Sinan Medgyes | Zsombor Bevardi | ||
Daniel Milovanovikj | Adam Bodi | ||
Milán Gábo Klausz | Oleksandr Romanchuk | ||
Andras Huszti | Mate Tuboly | ||
Barnabas Kovacs | Csaba Hornyak | ||
Istvan Soltesz | Alexander Mojzis | ||
Josip Spoljaric | Marko Milosevic | ||
Gergely Mim | Benedek Miklos Erdelyi | ||
Marton Laszlo Gyurjan | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Zalaegerszeg
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Debrecen
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 14 | 8 | 4 | 23 | 50 | T T T B H | |
| 2 | 25 | 15 | 4 | 6 | 22 | 49 | T B T T T | |
| 3 | 26 | 12 | 8 | 6 | 9 | 44 | B H H T H | |
| 4 | 26 | 10 | 9 | 7 | 7 | 39 | T H H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 5 | 10 | -7 | 38 | B H T T B | |
| 6 | 26 | 10 | 8 | 8 | 9 | 38 | B B B H H | |
| 7 | 25 | 10 | 5 | 10 | 0 | 35 | B H T B B | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | -7 | 33 | T T B H T | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | -9 | 29 | T H T B H | |
| 10 | 26 | 7 | 7 | 12 | -9 | 28 | H B H H H | |
| 11 | 26 | 5 | 10 | 11 | -11 | 25 | T B H H B | |
| 12 | 26 | 5 | 2 | 19 | -27 | 17 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch