Mateusz Grzybek 44 | |
Mateusz Wdowiak (Thay: Kacper Chodyna) 46 | |
Tomasz Makowski (Kiến tạo: Serhiy Buletsa) 56 | |
Damjan Bohar (Thay: Tomasz Pienko) 73 | |
Maciej Zurawski (Thay: Miguel Luis) 76 | |
Dimitrios Stavropoulos 77 | |
Niilo Maeenpaeae (Thay: Mateusz Kupczak) 77 | |
Marko Poletanovic (Thay: Tomasz Makowski) 80 | |
Marek Mroz (Thay: Serhiy Buletsa) 80 | |
Dario Vizinger 82 | |
Bogdan Tiru (Thay: Dimitrios Stavropoulos) 87 | |
Wiktor Kaminski (Thay: Dario Vizinger) 87 | |
Filip Borowski (Thay: Jakub Bartkowski) 88 | |
Arkadiusz Wozniak (Thay: Juan Munoz) 89 | |
Mateusz Grzybek 90 |
Thống kê trận đấu Zaglebie Lubin vs Warta Poznan
số liệu thống kê

Zaglebie Lubin

Warta Poznan
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 19
24 Ném biên 22
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zaglebie Lubin vs Warta Poznan
Zaglebie Lubin (4-2-3-1): Sokratis Dioudis (87), Mateusz Grzybek (13), Bartosz Kopacz (2), Aleks Lawniczak (5), Mikkel Kirkeskov (3), Tomasz Makowski (6), Damian Dabrowski (8), Kacper Chodyna (7), Sergiy Buletsa (16), Tomasz Pienko (21), Juan Munoz (18)
Warta Poznan (3-4-3): Jedrzej Grobelny (33), Dimitrios Stavropoulos (4), Dawid Szymonowicz (44), Wiktor Plesnierowicz (34), Jakub Bartkowski (2), Mateusz Kupczak (21), Miguel Luis (16), Konrad Matuszewski (22), Kajetan Szmyt (7), Dario Vizinger (29), Stefan Savic (77)

Zaglebie Lubin
4-2-3-1
87
Sokratis Dioudis
13
Mateusz Grzybek
2
Bartosz Kopacz
5
Aleks Lawniczak
3
Mikkel Kirkeskov
6
Tomasz Makowski
8
Damian Dabrowski
7
Kacper Chodyna
16
Sergiy Buletsa
21
Tomasz Pienko
18
Juan Munoz
77
Stefan Savic
29
Dario Vizinger
7
Kajetan Szmyt
22
Konrad Matuszewski
16
Miguel Luis
21
Mateusz Kupczak
2
Jakub Bartkowski
34
Wiktor Plesnierowicz
44
Dawid Szymonowicz
4
Dimitrios Stavropoulos
33
Jedrzej Grobelny

Warta Poznan
3-4-3
| Thay người | |||
| 46’ | Kacper Chodyna Mateusz Wdowiak | 76’ | Miguel Luis Maciej Zurawski |
| 73’ | Tomasz Pienko Damjan Bohar | 77’ | Mateusz Kupczak Niilo Maenpaa |
| 80’ | Serhiy Buletsa Marek Mroz | 87’ | Dario Vizinger Wiktor Kaminski |
| 80’ | Tomasz Makowski Marko Poletanovic | 87’ | Dimitrios Stavropoulos Bogdan Tiru |
| 89’ | Juan Munoz Arkadiusz Wozniak | 88’ | Jakub Bartkowski Filip Borowski |
| Cầu thủ dự bị | |||
Szymon Weirauch | Wiktor Kaminski | ||
Arkadiusz Wozniak | Adrian Lis | ||
Mateusz Wdowiak | Tomas Prikryl | ||
Kamil Kruk | Oskar Krzyzak | ||
Luis Mata | Filip Borowski | ||
Damjan Bohar | Jakub Paszkowski | ||
Marek Mroz | Bogdan Tiru | ||
Marko Poletanovic | Niilo Maenpaa | ||
Bartlomiej Kludka | Maciej Zurawski | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Thành tích gần đây Zaglebie Lubin
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Warta Poznan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 7 | 9 | 2 | 9 | 30 | H H H H H | |
| 2 | 18 | 9 | 3 | 6 | 5 | 30 | T B H B B | |
| 3 | 17 | 8 | 5 | 4 | 8 | 29 | B T H B H | |
| 4 | 18 | 9 | 2 | 7 | 3 | 29 | T B T T B | |
| 5 | 18 | 7 | 7 | 4 | 7 | 28 | T B H T T | |
| 6 | 18 | 7 | 6 | 5 | 4 | 27 | B B T H H | |
| 7 | 18 | 7 | 5 | 6 | 5 | 26 | T T B T H | |
| 8 | 17 | 6 | 8 | 3 | 3 | 26 | H B T H H | |
| 9 | 18 | 6 | 6 | 6 | 2 | 24 | H B T B H | |
| 10 | 18 | 6 | 3 | 9 | -4 | 21 | B B T B H | |
| 11 | 18 | 4 | 9 | 5 | -5 | 21 | H T H B H | |
| 12 | 18 | 6 | 3 | 9 | -17 | 21 | B T B B T | |
| 13 | 18 | 7 | 4 | 7 | 0 | 20 | B T H T T | |
| 14 | 17 | 5 | 5 | 7 | 0 | 20 | T T B T T | |
| 15 | 18 | 6 | 2 | 10 | -2 | 20 | H B B T B | |
| 16 | 17 | 6 | 2 | 9 | -5 | 20 | T T B T B | |
| 17 | 18 | 4 | 7 | 7 | -2 | 19 | B H H B B | |
| 18 | 18 | 5 | 4 | 9 | -11 | 19 | B T T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch