Thứ Bảy, 18/04/2026

Trực tiếp kết quả Zaglebie Lubin vs Stal Mielec hôm nay 16-03-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 16/3

Kết thúc
0 : 0

Stal Mielec

Stal Mielec

Hiệp một: 0-0
T7, 00:00 16/03/2024
Vòng 25 - VĐQG Ba Lan
KGHM Zaglebie Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matthew Guillaumier
8
Marko Poletanovic
25
Krystian Getinger
60
Tomasz Makowski (Thay: Marko Poletanovic)
63
Juan Munoz (Thay: Serhiy Buletsa)
63
Piotr Wlazlo
64
Krzysztof Wolkowicz (Thay: Krystian Getinger)
65
Krzysztof Wolkowicz
69
Mateusz Stepien (Thay: Koki Hinokio)
73
Mateusz Wdowiak (Thay: Tomasz Pienko)
76
Ilya Shkurin
87

Thống kê trận đấu Zaglebie Lubin vs Stal Mielec

số liệu thống kê
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
Stal Mielec
Stal Mielec
50 Kiểm soát bóng 50
7 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
13 Ném biên 8
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zaglebie Lubin vs Stal Mielec

Zaglebie Lubin (4-2-3-1): Sokratis Dioudis (87), Bartosz Kopacz (2), Michal Nalepa (25), Aleks Lawniczak (5), Luis Mata (55), Marko Poletanovic (20), Damian Dabrowski (8), Kacper Chodyna (7), Sergiy Buletsa (16), Tomasz Pienko (21), Dawid Kurminowski (90)

Stal Mielec (3-4-3): Mateusz Kochalski (1), Bert Esselink (3), Mateusz Matras (21), Maksymilian Pingot (55), Alvis Jaunzems (27), Piotr Wlazlo (18), Matthew Guillaumier (16), Krystian Getinger (23), Maciej Domanski (10), Ilia Shkurin (17), Koki Hinokio (8)

Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
4-2-3-1
87
Sokratis Dioudis
2
Bartosz Kopacz
25
Michal Nalepa
5
Aleks Lawniczak
55
Luis Mata
20
Marko Poletanovic
8
Damian Dabrowski
7
Kacper Chodyna
16
Sergiy Buletsa
21
Tomasz Pienko
90
Dawid Kurminowski
8
Koki Hinokio
17
Ilia Shkurin
10
Maciej Domanski
23
Krystian Getinger
16
Matthew Guillaumier
18
Piotr Wlazlo
27
Alvis Jaunzems
55
Maksymilian Pingot
21
Mateusz Matras
3
Bert Esselink
1
Mateusz Kochalski
Stal Mielec
Stal Mielec
3-4-3
Thay người
63’
Serhiy Buletsa
Juan Munoz
65’
Krystian Getinger
Krzysztof Wolkowicz
63’
Marko Poletanovic
Tomasz Makowski
73’
Koki Hinokio
Mateusz Stepien
76’
Tomasz Pienko
Mateusz Wdowiak
Cầu thủ dự bị
Mateusz Wdowiak
Lukasz Wolsztynski
Damjan Bohar
Rafa Santos
Bartlomiej Kludka
Krzysztof Wolkowicz
Juan Munoz
Marco Ehmann
Marek Mroz
Kai Meriluoto
Mateusz Grzybek
Lukasz Gerstenstein
Arkadiusz Wozniak
Mateusz Stepien
Tomasz Makowski
Igor Strzalek
Jasmin Buric
Konrad Jalocha

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
18/10 - 2021
08/04 - 2022
05/11 - 2022
19/05 - 2023
19/09 - 2023
16/03 - 2024
27/10 - 2024
29/04 - 2025

Thành tích gần đây Zaglebie Lubin

VĐQG Ba Lan
18/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
03/03 - 2026
24/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Stal Mielec

Hạng 2 Ba Lan
17/04 - 2026
12/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
24/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan2812106946B T T H H
2Zaglebie LubinZaglebie Lubin291289844B B B T B
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2811107943B T B H H
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze281279743H T H T H
5GKS KatowiceGKS Katowice2913412243B B T H T
6Wisla PlockWisla Plock281198342B T T B T
7Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2811710240T B H H H
8Motor LublinMotor Lublin299128-439T T H H B
9Lechia GdanskLechia Gdansk2812610437T B T T B
10Korona KielceKorona Kielce2810711237T B T B H
11Legia WarszawaLegia Warszawa298138237H H T H T
12CracoviaCracovia289109037B B T B H
13Pogon SzczecinPogon Szczecin2811413-437B T B B T
14Piast GliwicePiast Gliwice2810513-435B T T B B
15Radomiak RadomRadomiak Radom2881010134B H B H B
16Arka GdyniaArka Gdynia289712-1734T H B T H
17Widzew LodzWidzew Lodz289613-233T H H H T
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza286715-1825B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow