Thứ Ba, 10/03/2026
Oskar Repka
42
Sebastian Kowalczyk
45+2'
Filip Kocaba
45+2'
A. Radwański (Thay: S. Kowalczyk)
46
L. Szabó (Thay: M. Kosidis)
46
M. Reguła (Thay: M. Dziewiatowski)
46
Adam Radwanski (Thay: Sebastian Kowalczyk)
46
Levente Szabo (Thay: Michail Kosidis)
46
Marcel Regula (Thay: Mateusz Dziewiatowski)
46
Jean Carlos
50
Jakub Kolan
61
Leonardo Rocha (Thay: Tomasz Pienko)
66
Marko Bulat (Thay: Karol Struski)
66
Mitja Ilenic (Thay: Michael Ameyaw)
78
Patryk Makuch (Thay: Lamine Diaby-Fadiga)
83
Adam Radwanski
90
Damian Dabrowski (Thay: Filip Kocaba)
90
Leonardo Rocha
90+3'

Thống kê trận đấu Zaglebie Lubin vs Rakow Czestochowa

số liệu thống kê
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
35 Kiểm soát bóng 65
2 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 7
0 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 16
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Zaglebie Lubin vs Rakow Czestochowa

Tất cả (19)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' Thẻ vàng cho Leonardo Rocha.

Thẻ vàng cho Leonardo Rocha.

90+2'

Filip Kocaba rời sân và được thay thế bởi Damian Dabrowski.

90' Thẻ vàng cho Adam Radwanski.

Thẻ vàng cho Adam Radwanski.

83'

Lamine Diaby-Fadiga rời sân và được thay thế bởi Patryk Makuch.

78'

Michael Ameyaw rời sân và được thay thế bởi Mitja Ilenic.

66'

Karol Struski rời sân và được thay thế bởi Marko Bulat.

66'

Tomasz Pienko rời sân và được thay thế bởi Leonardo Rocha.

61' Thẻ vàng cho Jakub Kolan.

Thẻ vàng cho Jakub Kolan.

50' Thẻ vàng cho Jean Carlos.

Thẻ vàng cho Jean Carlos.

46'

Mateusz Dziewiatowski rời sân và được thay thế bởi Marcel Regula.

46'

Michail Kosidis rời sân và được thay thế bởi Levente Szabo.

46'

Sebastian Kowalczyk rời sân và được thay thế bởi Adam Radwanski.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Filip Kocaba.

Thẻ vàng cho Filip Kocaba.

45+2' Thẻ vàng cho Sebastian Kowalczyk.

Thẻ vàng cho Sebastian Kowalczyk.

42' Thẻ vàng cho Oskar Repka.

Thẻ vàng cho Oskar Repka.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Zaglebie Lubin vs Rakow Czestochowa

Zaglebie Lubin (5-4-1): Jasmin Buric (1), Mateusz Grzybek (13), Mateusz Dziewiatowski (20), Damian Michalski (4), Michal Nalepa (25), Roman Yakuba (3), Josip Corluka (16), Sebastian Kowalczyk (7), Jakub Kolan (26), Filip Kocaba (39), Sebastian Kowalczyk (7), Mateusz Dziewiatowski (20), Michalis Kosidis (9)

Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Oliwier Zych (48), Fran Tudor (7), Bogdan Racoviţan (25), Efstratios Svarnas (4), Michael Ameyaw (19), Oskar Repka (6), Karol Struski (23), Jean Carlos Silva (20), Mohamed Lamine Diaby (80), Tomasz Pienko (8), Jonatan Braut Brunes (18)

Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
5-4-1
1
Jasmin Buric
13
Mateusz Grzybek
20
Mateusz Dziewiatowski
4
Damian Michalski
25
Michal Nalepa
3
Roman Yakuba
16
Josip Corluka
7
Sebastian Kowalczyk
26
Jakub Kolan
39
Filip Kocaba
7
Sebastian Kowalczyk
20
Mateusz Dziewiatowski
9
Michalis Kosidis
18
Jonatan Braut Brunes
8
Tomasz Pienko
80
Mohamed Lamine Diaby
20
Jean Carlos Silva
23
Karol Struski
6
Oskar Repka
19
Michael Ameyaw
4
Efstratios Svarnas
25
Bogdan Racoviţan
7
Fran Tudor
48
Oliwier Zych
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-2-1
Thay người
46’
Michail Kosidis
Levente Szabo
66’
Karol Struski
Marko Bulat
46’
Sebastian Kowalczyk
Adam Radwanski
66’
Tomasz Pienko
Leonardo Rocha
46’
Mateusz Dziewiatowski
Marcel Regula
78’
Michael Ameyaw
Mitja Ilenic
90’
Filip Kocaba
Damian Dabrowski
83’
Lamine Diaby-Fadiga
Patryk Makuch
Cầu thủ dự bị
Levente Szabo
Kacper Trelowski
Adam Radwanski
Wiktor Zolneczko
Jakub Sypek
Ariel Mosor
Igor Orlikowski
Marko Bulat
Marcel Regula
Patryk Makuch
Jakub Ligocki
Leonardo Rocha
Rafal Gikiewicz
Jerzy Napieraj
Tomasz Makowski
Ojo Abraham
Damian Dabrowski
Mitja Ilenic
Arkadiusz Wozniak
Isak Brusberg
Mihael Mlinaric
Adriano Luis Amorim Santos
Adam Radwanski
Marcel Regula
Luka Lucic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
28/11 - 2021
14/05 - 2022
13/11 - 2022
27/05 - 2023
05/11 - 2023
04/05 - 2024
22/09 - 2024
01/04 - 2025
14/12 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Zaglebie Lubin

VĐQG Ba Lan
07/03 - 2026
03/03 - 2026
24/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
14/12 - 2025
06/12 - 2025
25/11 - 2025

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
05/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
14/12 - 2025
Europa Conference League
12/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2411851241T H T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2310851038T H H H B
3Lech PoznanLech Poznan241086538T T T T B
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa241149437H H T B T
5Gornik ZabrzeGornik Zabrze241059235B H B B H
6CracoviaCracovia24897333H H H B B
7Korona KielceKorona Kielce24969233B T B B T
8Wisla PlockWisla Plock24897133B B B B B
9GKS KatowiceGKS Katowice2310310033T H B T T
10Radomiak RadomRadomiak Radom24888432B H H T B
11Lechia GdanskLechia Gdansk241068431H T B H T
12Pogon SzczecinPogon Szczecin249411-431H T T T B
13Motor LublinMotor Lublin247107-531B B T T H
14Piast GliwicePiast Gliwice248511-429T B B T B
15Arka GdyniaArka Gdynia248511-1629B T H B T
16Legia WarszawaLegia Warszawa246108-128H H T H T
17Widzew LodzWidzew Lodz248313-327B T H B T
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza245712-1422H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow