Thứ Sáu, 27/02/2026
Damian Dabrowski
32
Damian Michalski
39
Vladyslav Kochergin
42
Damian Michalski
48
Jaroslaw Jach (Thay: Mateusz Wdowiak)
51
Kajetan Szmyt (Thay: Tomasz Pienko)
55
Bartlomiej Kludka (Thay: Marcin Listkowski)
55
Jesus Diaz (Thay: Erick Otieno)
60
Matej Rodin
62
Peter Barath (Thay: Matej Rodin)
67
Leonardo Rocha (Thay: Ivi Lopez)
67
Jonatan Braut Brunes (Kiến tạo: Gustav Berggren)
77
Gustav Berggren
85
Tomasz Makowski (Thay: Damian Dabrowski)
86
Dawid Kurminowski (Thay: Adam Radwanski)
86
Patryk Makuch (Thay: Jonatan Braut Brunes)
87
Ariel Mosor (Thay: Vladyslav Kochergin)
87
Fran Tudor
90
Patryk Makuch (Kiến tạo: Leonardo Rocha)
90+3'

Thống kê trận đấu Zaglebie Lubin vs Rakow Czestochowa

số liệu thống kê
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
19 Kiểm soát bóng 81
2 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 15
4 Phạt góc 12
0 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Zaglebie Lubin vs Rakow Czestochowa

Tất cả (62)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Leonardo Rocha đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+3' V À A A O O O - Patryk Makuch đã ghi bàn!

V À A A O O O - Patryk Makuch đã ghi bàn!

90' Thẻ vàng cho Fran Tudor.

Thẻ vàng cho Fran Tudor.

87'

Vladyslav Kochergin rời sân và được thay thế bởi Ariel Mosor.

87'

Jonatan Braut Brunes rời sân và được thay thế bởi Patryk Makuch.

86'

Adam Radwanski rời sân và được thay thế bởi Dawid Kurminowski.

86'

Damian Dabrowski rời sân và được thay thế bởi Tomasz Makowski.

85' Thẻ vàng cho Gustav Berggren.

Thẻ vàng cho Gustav Berggren.

78' V À A A O O O - Jonatan Braut Brunes ghi bàn!

V À A A O O O - Jonatan Braut Brunes ghi bàn!

77'

Gustav Berggren đã kiến tạo cho bàn thắng.

77' V À A A O O O - Jonatan Braut Brunes đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jonatan Braut Brunes đã ghi bàn!

67'

Ivi Lopez rời sân và được thay thế bởi Leonardo Rocha.

67'

Matej Rodin rời sân và được thay thế bởi Peter Barath.

62' Thẻ vàng cho Matej Rodin.

Thẻ vàng cho Matej Rodin.

60'

Erick Otieno rời sân và được thay thế bởi Jesus Diaz.

55'

Marcin Listkowski rời sân và được thay thế bởi Bartlomiej Kludka.

55'

Tomasz Pienko rời sân và được thay thế bởi Kajetan Szmyt.

51'

Mateusz Wdowiak rời sân và được thay thế bởi Jaroslaw Jach.

48' ÔI KHÔNG! - Damian Michalski bị thẻ đỏ! Có sự phản đối mạnh mẽ từ các đồng đội của anh ấy!

ÔI KHÔNG! - Damian Michalski bị thẻ đỏ! Có sự phản đối mạnh mẽ từ các đồng đội của anh ấy!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

Đội hình xuất phát Zaglebie Lubin vs Rakow Czestochowa

Zaglebie Lubin (3-4-1-2): Dominik Hladun (30), Aleks Lawniczak (5), Michal Nalepa (25), Damian Michalski (4), Josip Corluka (16), Jakub Kolan (26), Damian Dabrowski (8), Mateusz Wdowiak (17), Adam Radwanski (18), Tomasz Pienko (21), Marcin Listkowski (29)

Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Kacper Trelowski (1), Fran Tudor (7), Matej Rodin (88), Efstratios Svarnas (4), Jean Carlos Silva (20), Gustav Berggren (5), Vladyslav Kochergin (30), Erick Otieno (26), Ivi (10), Adriano (84), Jonatan Braut Brunes (18)

Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
3-4-1-2
30
Dominik Hladun
5
Aleks Lawniczak
25
Michal Nalepa
4
Damian Michalski
16
Josip Corluka
26
Jakub Kolan
8
Damian Dabrowski
17
Mateusz Wdowiak
18
Adam Radwanski
21
Tomasz Pienko
29
Marcin Listkowski
18
Jonatan Braut Brunes
84
Adriano
10
Ivi
26
Erick Otieno
30
Vladyslav Kochergin
5
Gustav Berggren
20
Jean Carlos Silva
4
Efstratios Svarnas
88
Matej Rodin
7
Fran Tudor
1
Kacper Trelowski
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-2-1
Thay người
51’
Mateusz Wdowiak
Jaroslaw Jach
60’
Erick Otieno
Jesus Diaz
55’
Tomasz Pienko
Kajetan Szmyt
67’
Matej Rodin
Peter Barath
55’
Marcin Listkowski
Bartlomiej Kludka
67’
Ivi Lopez
Leonardo Rocha
86’
Adam Radwanski
Dawid Kurminowski
87’
Vladyslav Kochergin
Ariel Mosor
86’
Damian Dabrowski
Tomasz Makowski
87’
Jonatan Braut Brunes
Patryk Makuch
Cầu thủ dự bị
Marek Mroz
Ariel Mosor
Kajetan Szmyt
Jesus Diaz
Jaroslaw Jach
Peter Barath
Bartlomiej Kludka
Dusan Kuciak
Dawid Kurminowski
Patryk Makuch
Arkadiusz Wozniak
Zoran Arsenic
Tomasz Makowski
Ben Lederman
Igor Orlikowski
Leonardo Rocha
Jasmin Buric
Srdan Plavsic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
28/11 - 2021
14/05 - 2022
13/11 - 2022
27/05 - 2023
05/11 - 2023
04/05 - 2024
22/09 - 2024
01/04 - 2025
14/12 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Zaglebie Lubin

VĐQG Ba Lan
24/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
14/12 - 2025
06/12 - 2025
25/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

VĐQG Ba Lan
14/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
14/12 - 2025
Europa Conference League
12/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
03/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
30/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2110741337H T T H H
2Zaglebie LubinZaglebie Lubin22985835T B T H T
3Lech PoznanLech Poznan22985535B B T T T
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze221048434B T B H B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa221048334B B H H T
6Wisla PlockWisla Plock22895633H T B B B
7CracoviaCracovia22895533H T H H H
8Korona KielceKorona Kielce22868330H T B T B
9Radomiak RadomRadomiak Radom21777328T H H B H
10Pogon SzczecinPogon Szczecin228410-328H B H T T
11Lechia GdanskLechia Gdansk22958127T T H T B
12GKS KatowiceGKS Katowice218310-327B T T H B
13Motor LublinMotor Lublin22697-727H T B B T
14Piast GliwicePiast Gliwice227510-326B T T B B
15Arka GdyniaArka Gdynia217410-1725B T H B T
16Legia WarszawaLegia Warszawa22598-224B B H H T
17Widzew LodzWidzew Lodz227312-324B B B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza225611-1321T B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow