Thứ Sáu, 27/02/2026

Trực tiếp kết quả Zaglebie Lubin vs Rakow Czestochowa hôm nay 04-05-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 04/5

Kết thúc
2 : 0

Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

Hiệp một: 1-0
T7, 22:30 04/05/2024
Vòng 31 - VĐQG Ba Lan
KGHM Zaglebie Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matej Rodin (Thay: Erick Otieno)
29
Kacper Chodyna (Kiến tạo: Tomasz Makowski)
41
John Yeboah (Thay: Fran Tudor)
46
Tomasz Pienko (Thay: Mateusz Wdowiak)
59
Mateusz Grzybek
61
Bartosz Kopacz
65
Ivi Lopez (Thay: Bartosz Nowak)
69
Marko Poletanovic (Thay: Marek Mroz)
74
Lukasz Zwolinski (Thay: Ben Lederman)
82
Peter Barath (Thay: Jean Carlos)
82
Juan Munoz (Thay: Dawid Kurminowski)
84
Juan Munoz (Kiến tạo: Bartosz Kopacz)
87

Thống kê trận đấu Zaglebie Lubin vs Rakow Czestochowa

số liệu thống kê
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
34 Kiểm soát bóng 66
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 12
4 Phạt góc 9
1 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
4 Ném biên 7
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zaglebie Lubin vs Rakow Czestochowa

Zaglebie Lubin (4-2-3-1): Sokratis Dioudis (87), Bartosz Kopacz (2), Michal Nalepa (25), Aleks Lawniczak (5), Mateusz Grzybek (13), Tomasz Makowski (6), Damian Dabrowski (8), Kacper Chodyna (7), Marek Mroz (17), Mateusz Wdowiak (77), Dawid Kurminowski (90)

Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Fran Tudor (7), Bogdan Racovitan (25), Efstratios Svarnas (4), Erick Otieno (26), Jean Carlos Silva (20), Ben Lederman (8), Giannis Papanikolaou (66), Dawid Drachal (21), Bartosz Nowak (27), Ante Crnac (19)

Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
4-2-3-1
87
Sokratis Dioudis
2
Bartosz Kopacz
25
Michal Nalepa
5
Aleks Lawniczak
13
Mateusz Grzybek
6
Tomasz Makowski
8
Damian Dabrowski
7
Kacper Chodyna
17
Marek Mroz
77
Mateusz Wdowiak
90
Dawid Kurminowski
19
Ante Crnac
27
Bartosz Nowak
21
Dawid Drachal
66
Giannis Papanikolaou
8
Ben Lederman
20
Jean Carlos Silva
26
Erick Otieno
4
Efstratios Svarnas
25
Bogdan Racovitan
7
Fran Tudor
1
Vladan Kovacevic
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-2-1
Thay người
59’
Mateusz Wdowiak
Tomasz Pienko
29’
Erick Otieno
Matej Rodin
74’
Marek Mroz
Marko Poletanovic
46’
Fran Tudor
John Yeboah
84’
Dawid Kurminowski
Juan Munoz
69’
Bartosz Nowak
Ivi
82’
Jean Carlos
Peter Barath
82’
Ben Lederman
Lukasz Zwolinski
Cầu thủ dự bị
Marko Poletanovic
Matej Rodin
Tomasz Pienko
Peter Barath
Luis Mata
Jakub Myszor
Arkadiusz Wozniak
Adnan Kovacevic
Bartlomiej Kludka
John Yeboah
Patryk Kusztal
Ivi
Juan Munoz
Lukasz Zwolinski
Sergiy Buletsa
Dusan Kuciak
Jasmin Buric

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
28/11 - 2021
14/05 - 2022
13/11 - 2022
27/05 - 2023
05/11 - 2023
04/05 - 2024
22/09 - 2024
01/04 - 2025
14/12 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Zaglebie Lubin

VĐQG Ba Lan
24/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
14/12 - 2025
06/12 - 2025
25/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

VĐQG Ba Lan
14/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
14/12 - 2025
Europa Conference League
12/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
03/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
30/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2110741337H T T H H
2Zaglebie LubinZaglebie Lubin22985835T B T H T
3Lech PoznanLech Poznan22985535B B T T T
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze221048434B T B H B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa221048334B B H H T
6Wisla PlockWisla Plock22895633H T B B B
7CracoviaCracovia22895533H T H H H
8Korona KielceKorona Kielce22868330H T B T B
9Radomiak RadomRadomiak Radom21777328T H H B H
10Pogon SzczecinPogon Szczecin228410-328H B H T T
11Lechia GdanskLechia Gdansk22958127T T H T B
12GKS KatowiceGKS Katowice218310-327B T T H B
13Motor LublinMotor Lublin22697-727H T B B T
14Piast GliwicePiast Gliwice227510-326B T T B B
15Arka GdyniaArka Gdynia217410-1725B T H B T
16Legia WarszawaLegia Warszawa22598-224B B H H T
17Widzew LodzWidzew Lodz227312-324B B B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza225611-1321T B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow