Thứ Hai, 02/03/2026
Maciej Rosolek (Kiến tạo: Jakub Czerwinski)
8
Adam Radwanski (Thay: Marek Mroz)
46
Jaroslaw Jach (Thay: Damian Michalski)
46
Arkadiusz Wozniak (Thay: Kajetan Szmyt)
46
Akim Zedadka
69
Jorge Felix (Thay: Michal Chrapek)
69
Josip Corluka (Thay: Bartlomiej Kludka)
76
Daniel Mikolajewski (Thay: Jakub Kolan)
80
Grzegorz Tomasiewicz (Thay: Milosz Szczepanski)
88
Damian Dabrowski
90+4'

Thống kê trận đấu Zaglebie Lubin vs Piast Gliwice

số liệu thống kê
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
Piast Gliwice
Piast Gliwice
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 1
5 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Zaglebie Lubin vs Piast Gliwice

Tất cả (15)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Damian Dabrowski.

Thẻ vàng cho Damian Dabrowski.

88'

Milosz Szczepanski rời sân và được thay thế bởi Grzegorz Tomasiewicz.

80'

Jakub Kolan rời sân và được thay thế bởi Daniel Mikolajewski.

76'

Bartlomiej Kludka rời sân và được thay thế bởi Josip Corluka.

69'

Michal Chrapek rời sân và được thay thế bởi Jorge Felix.

69' Thẻ vàng cho Akim Zedadka.

Thẻ vàng cho Akim Zedadka.

46'

Kajetan Szmyt rời sân và được thay thế bởi Arkadiusz Wozniak.

46'

Damian Michalski rời sân và được thay thế bởi Jaroslaw Jach.

46'

Marek Mroz rời sân và được thay thế bởi Adam Radwanski.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

8'

Jakub Czerwinski đã kiến tạo cho bàn thắng.

8' V À A A O O O - Maciej Rosolek ghi bàn!

V À A A O O O - Maciej Rosolek ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Zaglebie Lubin vs Piast Gliwice

Zaglebie Lubin (3-4-1-2): Dominik Hladun (30), Aleks Lawniczak (5), Michal Nalepa (25), Damian Michalski (4), Bartlomiej Kludka (27), Damian Dabrowski (8), Jakub Kolan (26), Mateusz Wdowiak (17), Marek Mroz (7), Kajetan Szmyt (77), Tomasz Pienko (21)

Piast Gliwice (4-2-3-1): Frantisek Plach (26), Akim Zedadka (2), Jakub Czerwinski (4), Miguel Munoz Fernandez (3), Tomas Huk (5), Patryk Dziczek (10), Tihomir Kostadinov (96), Erik Jirka (90), Michal Chrapek (6), Milosz Szczepanski (30), Maciej Rosolek (39)

Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
3-4-1-2
30
Dominik Hladun
5
Aleks Lawniczak
25
Michal Nalepa
4
Damian Michalski
27
Bartlomiej Kludka
8
Damian Dabrowski
26
Jakub Kolan
17
Mateusz Wdowiak
7
Marek Mroz
77
Kajetan Szmyt
21
Tomasz Pienko
39
Maciej Rosolek
30
Milosz Szczepanski
6
Michal Chrapek
90
Erik Jirka
96
Tihomir Kostadinov
10
Patryk Dziczek
5
Tomas Huk
3
Miguel Munoz Fernandez
4
Jakub Czerwinski
2
Akim Zedadka
26
Frantisek Plach
Piast Gliwice
Piast Gliwice
4-2-3-1
Thay người
46’
Damian Michalski
Jaroslaw Jach
69’
Michal Chrapek
Jorge Felix
46’
Marek Mroz
Adam Radwanski
88’
Milosz Szczepanski
Grzegorz Tomasiewicz
46’
Kajetan Szmyt
Arkadiusz Wozniak
76’
Bartlomiej Kludka
Josip Corluka
80’
Jakub Kolan
Daniel Mikolajewski
Cầu thủ dự bị
Michal Matys
Karol Szymanski
Josip Corluka
Dawid Rychta
Alexander Abrahamsson
Tomasz Mokwa
Jaroslaw Jach
Miguel Nobrega
Mateusz Dziewiatowski
Jakub Lewicki
Adam Radwanski
Grzegorz Tomasiewicz
Ludvig Fritzson
Oskar Lesniak
Arkadiusz Wozniak
Thierry Gale
Daniel Mikolajewski
Jorge Felix

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
12/09 - 2021
05/03 - 2022
29/07 - 2022
12/02 - 2023
07/10 - 2023
16/04 - 2024
25/08 - 2024
02/03 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Zaglebie Lubin

VĐQG Ba Lan
24/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
14/12 - 2025
06/12 - 2025
25/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025

Thành tích gần đây Piast Gliwice

VĐQG Ba Lan
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
15/12 - 2025
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
04/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2210841338T T H H H
2Lech PoznanLech Poznan231085638B T T T T
3Zaglebie LubinZaglebie Lubin22985835T B T H T
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze231049234T B H B B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa231049234B H H T B
6Wisla PlockWisla Plock22895633H T B B B
7CracoviaCracovia23896433T H H H B
8Pogon SzczecinPogon Szczecin239410-231B H T T T
9Korona KielceKorona Kielce23869130T B T B B
10GKS KatowiceGKS Katowice229310-130T T H B T
11Motor LublinMotor Lublin23797-530T B B T T
12Radomiak RadomRadomiak Radom22787329H H B H H
13Piast GliwicePiast Gliwice238510-229T T B B T
14Lechia GdanskLechia Gdansk23968128T H T B H
15Arka GdyniaArka Gdynia227510-1726T H B T H
16Legia WarszawaLegia Warszawa235108-225B H H T H
17Widzew LodzWidzew Lodz237313-424B B T H B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza235711-1322B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow