Marley Ake 22 | |
Varol Tasar 28 | |
Betim Fazliji (Thay: Jordi Quintilla) 56 | |
Jean Pierre Nsame (Thay: Bastien Toma) 56 | |
Stanic 60 | |
Jozo Stanic 60 | |
Albert Vallci (Thay: Lukas Daschner) 62 | |
Konrad Faber (Thay: Willem Geubbels) 62 | |
Ronaldo Tavares (Thay: Hugo Komano) 64 | |
Fode Sylla (Thay: Varol Tasar) 64 | |
Boris Cespedes (Thay: Mateusz Legowski) 78 | |
Abdoulaye Diaby (Thay: Christian Witzig) 78 | |
Hugo Vandermersch 85 | |
Antonio Marchesano (Kiến tạo: Boris Cespedes) 90+2' | |
Antonio Marchesano 90+3' |
Thống kê trận đấu Yverdon vs St. Gallen
số liệu thống kê

Yverdon

St. Gallen
62 Kiểm soát bóng 38
7 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 3
2 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Yverdon vs St. Gallen
Yverdon (4-3-3): Paul Bernardoni (40), Anthony Sauthier (32), Christian Marques (25), Mohamed Tijani (2), William Le Pogam (6), Antonio Marchesano (19), Mateusz Legowski (8), Moussa Baradji (28), Varol Tasar (27), Hugo Komano (21), Marley Ake (9)
St. Gallen (4-2-3-1): Lawrence Ati Zigi (1), Hugo Vandermersch (28), Stephan Ambrosius (5), Jozo Stanic (4), Chima Okoroji (36), Mihailo Stevanovic (64), Jordi Quintillà (8), Lukas Daschner (19), Christian Witzig (7), Bastien Toma (24), Willem Geubbels (9)

Yverdon
4-3-3
40
Paul Bernardoni
32
Anthony Sauthier
25
Christian Marques
2
Mohamed Tijani
6
William Le Pogam
19
Antonio Marchesano
8
Mateusz Legowski
28
Moussa Baradji
27
Varol Tasar
21
Hugo Komano
9
Marley Ake
9
Willem Geubbels
24
Bastien Toma
7
Christian Witzig
19
Lukas Daschner
8
Jordi Quintillà
64
Mihailo Stevanovic
36
Chima Okoroji
4
Jozo Stanic
5
Stephan Ambrosius
28
Hugo Vandermersch
1
Lawrence Ati Zigi

St. Gallen
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 64’ | Varol Tasar Fode Sylla | 56’ | Bastien Toma Jean-Pierre Nsame |
| 64’ | Hugo Komano Ronaldo Tavares | 56’ | Jordi Quintilla Betim Fazliji |
| 78’ | Mateusz Legowski Boris Céspedes | 62’ | Willem Geubbels Konrad Faber |
| 62’ | Lukas Daschner Albert Vallci | ||
| 78’ | Christian Witzig Abdoulaye Diaby | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ahmedin Avdic | Yannick Noah | ||
Fode Sylla | Kevin Csoboth | ||
Boris Céspedes | Jean-Pierre Nsame | ||
Cristian Nunez | Betim Fazliji | ||
Goncalo Esteves | Konrad Faber | ||
Kevin Martin | Albert Vallci | ||
Mitchy Ntelo | Abdoulaye Diaby | ||
Ronaldo Tavares | Chadrac Akolo | ||
Jason Gnakpa | Lukas Watkowiak | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Yverdon
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây St. Gallen
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 23 | 2 | 7 | 36 | 71 | H T T B B | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 24 | 60 | T H H T H | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 12 | 57 | B H H T T | |
| 4 | 32 | 15 | 8 | 9 | 8 | 53 | T B T T H | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 16 | 52 | H T H T T | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 5 | 48 | B T H H H | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 3 | 40 | T B T B H | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 0 | 40 | T B T T H | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | -10 | 39 | T B B T B | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | -18 | 34 | B B T B B | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | -25 | 27 | B B B B T | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | -51 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch