![]() (Pen) Antonio Marchesano 61 | |
![]() Elias Louan Pasche (Thay: Mauro Rodrigues) 62 | |
![]() Patrick Weber (Thay: Sidiki Camara) 62 | |
![]() Helios Sessolo (Thay: Antonio Marchesano) 63 | |
![]() Edis Bytyqi (Thay: Orges Bunjaku) 66 | |
![]() Xhan Aliu (Thay: Luan Abazi) 66 | |
![]() Marwane Hajij (Thay: Felipe Miguel Freitas Borges) 76 | |
![]() Uchenna Nwannah (Thay: Mats Hanke) 76 | |
![]() Robin Goliard (Thay: Mitchy Yorham Ntelo Mbala) 78 | |
![]() Helios Sessolo 81 | |
![]() Djibril Diop (Thay: Jason Gnakpa) 87 | |
![]() Simon Tisch-Rottensteiner (Thay: Bung Hua Freimann) 88 | |
![]() Lucas Pos 90 | |
![]() Robin Golliard 90+3' |
Thống kê trận đấu Yverdon vs FC Wil 1900
số liệu thống kê

Yverdon
FC Wil 1900
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Yverdon vs FC Wil 1900
Yverdon: Kevin Martin (22), Jason Gnakpa (24), Anthony Sauthier (32), Lucas Pos (25), William Le Pogam (6), Aurelien Chappuis (8), Antonio Marchesano (10), Mitchy Yorham Ntelo Mbala (11), Sidiki Camara (14), Mauro Rodrigues (7), Dejan Sorgic (99)
FC Wil 1900: Gentrit Muslija (32), Yannick Schmid (15), Loris Schreiber (19), Bung Hua Freimann (3), Djawal Kaiba (13), Mats Hanke (29), Kastrijot Ndau (20), Orges Bunjaku (8), David Jacovic (4), Luan Abazi (33), Felipe Miguel Freitas Borges (7)
Thay người | |||
62’ | Mauro Rodrigues Elias Louan Pasche | 66’ | Luan Abazi Xhan Aliu |
62’ | Sidiki Camara Patrick Weber | 66’ | Orges Bunjaku Edis Bytyqi |
63’ | Antonio Marchesano Helios Sessolo | 76’ | Mats Hanke Uchenna Nwannah |
78’ | Mitchy Yorham Ntelo Mbala Robin Goliard | 76’ | Felipe Miguel Freitas Borges Marwane Hajij |
87’ | Jason Gnakpa Djibril Diop | 88’ | Bung Hua Freimann Simon Tisch-Rottensteiner |
Cầu thủ dự bị | |||
Magnus Grodem | Uchenna Nwannah | ||
Niklas Gunnarsson | Xhan Aliu | ||
Elias Louan Pasche | Noah Ato-Zandanga | ||
Vegard Kongsro | Sergio Correia | ||
Robin Goliard | Yannick Bujard | ||
Patrick Weber | Edis Bytyqi | ||
Helios Sessolo | Simon Tisch-Rottensteiner | ||
Djibril Diop | Marwane Hajij | ||
Simon Stefan Enzler |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Yverdon
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Wil 1900
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 15 | T T T T T |
2 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 11 | T H T T H |
3 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 10 | B T T T H |
4 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | H T B T H |
5 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | T B B B T |
6 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | H B H T B |
7 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | H T B B H |
8 | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 4 | H B T B B | |
9 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H B B H |
10 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -11 | 2 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại