(Pen) Helios Sessolo 29 | |
Sidiki Camara 45+1' | |
Meritan Shabani (Thay: Fabio Maurin Lymann) 46 | |
Johan Marvin Kury (Thay: Jacques Freddy Bomo) 46 | |
Patrick Weber (Thay: Aurelien Chappuis) 46 | |
Antonio Marchesano (Thay: Sidiki Camara) 62 | |
Mauro Rodrigues (Thay: Robin Goliard) 62 | |
Noe Philipona Pereira (Thay: Armando Sadiku) 66 | |
Coli Saco (Thay: Helios Sessolo) 74 | |
Mitchy Yorham Ntelo Mbala (Thay: Elias Louan Pasche) 82 | |
Momodou Lamin Jaiteh (Thay: Willy Gabriel Vogt) 82 | |
Alessandro Grano (Thay: Aaron Rey Sanchez) 82 |
Thống kê trận đấu Yverdon vs Bellinzona
số liệu thống kê

Yverdon

Bellinzona
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Yverdon vs Bellinzona
Yverdon: Kevin Martin (22), Jason Gnakpa (24), Elias Louan Pasche (44), William Le Pogam (6), Anthony Sauthier (32), Lucas Pos (25), Aurelien Chappuis (8), Robin Goliard (26), Sidiki Camara (14), Helios Sessolo (19), Dejan Sorgic (99)
Bellinzona: Alexander Muci (16), Borja Lopez (4), Jon Ander Amelibia Do Naximiento (5), Aris Aksel Sorensen (3), Jacques Freddy Bomo (14), Aaron Rey Sanchez (8), Fabio Maurin Lymann (10), Elion Jashari (24), Willy Gabriel Vogt (11), Jonatan Stiven Mayorga Oviedo (20), Armando Sadiku (19)
| Thay người | |||
| 46’ | Aurelien Chappuis Patrick Weber | 46’ | Fabio Maurin Lymann Meritan Shabani |
| 62’ | Sidiki Camara Antonio Marchesano | 46’ | Jacques Freddy Bomo Johan Marvin Kury |
| 62’ | Robin Goliard Mauro Rodrigues | 66’ | Armando Sadiku Noe Philipona Pereira |
| 74’ | Helios Sessolo Coli Saco | 82’ | Aaron Rey Sanchez Alessandro Grano |
| 82’ | Elias Louan Pasche Mitchy Yorham Ntelo Mbala | 82’ | Willy Gabriel Vogt Momodou Lamin Jaiteh |
| Cầu thủ dự bị | |||
Coli Saco | Alessandro Grano | ||
Antonio Marchesano | Momodou Lamin Jaiteh | ||
Robin Busset | Meritan Shabani | ||
Mitchy Yorham Ntelo Mbala | Pierrick Moulin | ||
Patrick Weber | Noe Philipona Pereira | ||
Mohamed Tijani | Elio Trochen | ||
Mauro Rodrigues | Dylan Daniel Tutonda | ||
Simon Stefan Enzler | Johan Marvin Kury | ||
Noha Lemina | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Yverdon
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Bellinzona
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 3 | 1 | 19 | 36 | T T T T T | |
| 2 | 15 | 12 | 0 | 3 | 12 | 36 | T T B B T | |
| 3 | 14 | 8 | 3 | 3 | 13 | 27 | T H B H T | |
| 4 | 14 | 6 | 3 | 5 | 4 | 21 | T T B H B | |
| 5 | 13 | 5 | 4 | 4 | 3 | 19 | T B T H B | |
| 6 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | H H H T B | |
| 7 | 15 | 5 | 1 | 9 | -5 | 16 | B B B T T | |
| 8 | 14 | 3 | 3 | 8 | -7 | 12 | B B T H B | |
| 9 | 14 | 3 | 2 | 9 | -15 | 11 | B B T T B | |
| 10 | 15 | 1 | 4 | 10 | -21 | 7 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch