![]() Shkelqim Vladi 50 | |
![]() Imran Bunjaku 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Sĩ
Giao hữu
Thành tích gần đây Yverdon
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Aarau
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T T |
2 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 11 | T H T T H |
3 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 10 | B T T T H |
4 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | H T B T H |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T B B H T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T B B B T |
7 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | H B H T B |
8 | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 4 | H B T B B | |
9 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H B B H |
10 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại