Tại Yuxi, một quả đá phạt đã được trao cho đội khách.
![]() Wei Long 31 | |
![]() Jing Luo 35 | |
![]() Chenliang Zhang (Thay: Xiangshuo Zhang) 41 | |
![]() Manuel Palacios (Thay: Jinxian Wang) 46 | |
![]() (og) Songyi Li 52 | |
![]() Haoqian Zheng (Thay: Wei Long) 60 | |
![]() Nene 63 | |
![]() Jinbao Zhong (Thay: Zigui Shen) 67 | |
![]() Zilong Han (Thay: Jing Luo) 70 | |
![]() Zilong Han (Kiến tạo: Miao Tang) 75 | |
![]() Jinbao Zhong 80 | |
![]() Yuhao Zhao (Thay: Songyi Li) 81 | |
![]() Teng Yi (Thay: Chugui Ye) 81 | |
![]() Hang Ren (Thay: Yiming Liu) 81 | |
![]() Hang Ren 85 | |
![]() Zhenyang Zhang (Thay: Darlan Mendes) 90 | |
![]() Chengjian Liao (Thay: Kaimu Zheng) 90 | |
![]() Yufeng Zhang (Thay: Alexandru Ionita) 90 |
Thống kê trận đấu Yunnan Yukun vs Wuhan Three Towns


Diễn biến Yunnan Yukun vs Wuhan Three Towns
Yunnan Yukun được trao một quả ném biên ở phần sân nhà.
Ném biên cho Yunnan Yukun ở phần sân nhà của họ.
Zhang Yufeng vào sân thay cho Alexandru Ionita của Yunnan Yukun.
Wuhan Three Towns FC cần phải cẩn trọng. Yunnan Yukun có một quả ném biên tấn công.
Bóng đã ra ngoài sân cho một quả phát bóng của Yunnan Yukun.
Đội khách đã thay Zheng Kaimu bằng Liao Chengjan. Đây là sự thay người thứ sáu được thực hiện hôm nay bởi Deng Zhuoxiang.
Đội khách thay Darlan Mendes bằng Zhenyang Zhang.
Ném biên cao ở khu vực sân cho Yunnan Yukun tại Yuxi.
Yunnan Yukun có một quả phát bóng.
Một quả ném biên cho đội khách ở nửa sân đối phương.
Wuhan Three Towns FC sẽ thực hiện một quả ném biên trong lãnh thổ của Yunnan Yukun.
Ning Ma trao cho Wuhan Three Towns FC một quả phát bóng.
Yunnan Yukun đang ở trong tầm sút từ quả đá phạt này.
Bóng ra ngoài sân cho một quả phát bóng của Wuhan Three Towns FC.
Ning Ma ra hiệu đá phạt cho Yunnan Yukun.

Ren Hang (Wuhan Three Towns FC) nhận thẻ vàng.
Đá phạt cho Yunnan Yukun ở phần sân nhà của họ.
Phạt góc được trao cho Wuhan Three Towns FC.
Jorn Andersen đang thực hiện sự thay đổi thứ tư của đội tại Trung tâm Thể thao Yuxi Plateau với Yi Teng thay thế Ye Chugui.
Phạt góc được trao cho Yunnan Yukun.
Đội hình xuất phát Yunnan Yukun vs Wuhan Three Towns
Yunnan Yukun (4-4-2): Zhen Ma (1), Tang Miao (22), Andrei Burcă (33), Li Songyi (4), Xiangshuo Zhang (16), Luo Jing (7), Alexandru Ionita (10), Nene (14), Ye Chugui (8), John Hou Saether (30), Pedro (9)
Wuhan Three Towns (3-4-3): Guo Jiayu (45), He Guan (2), Zheng Kaimu (13), Liu Yiming (18), Deng Hanwen (25), Long Wei (6), Darlan Mendes (10), Chen Zhechao (15), Wang Jinxian (8), Alexandru Tudorie (9), Will Donkin (22)


Thay người | |||
41’ | Xiangshuo Zhang Chenliang Zhang | 46’ | Jinxian Wang Manuel Palacios |
70’ | Jing Luo Zilong Han | 60’ | Wei Long Haoqian Zheng |
81’ | Chugui Ye Yi Teng | 67’ | Zigui Shen Zhong Jinbao |
81’ | Songyi Li Zhao Yuhao | 81’ | Yiming Liu Ren Hang |
90’ | Alexandru Ionita Zhang Yufeng | 90’ | Darlan Mendes Zhenyang Zhang |
90’ | Kaimu Zheng Liao Chengjan |
Cầu thủ dự bị | |||
Shengjun Qiu | Wei Minzhe | ||
Jianxian Yu | Zhenyang Zhang | ||
Dezhi Duan | Ren Hang | ||
Zilong Han | Liao Chengjan | ||
Sun Xuelong | Zikrulla Memetimin | ||
He Yang | Manuel Palacios | ||
Yin Congyao | Shao Puliang | ||
Yi Teng | Denny Wang | ||
Chenliang Zhang | Kang Wang | ||
Zhang Yufeng | Haoqian Zheng | ||
Zhao Yuhao | Zhong Jinbao | ||
Geng Xiaofeng | Zhenxiang Zou |
Nhận định Yunnan Yukun vs Wuhan Three Towns
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Yunnan Yukun
Thành tích gần đây Wuhan Three Towns
Bảng xếp hạng China Super League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 15 | 4 | 3 | 24 | 49 | T H B H T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 6 | 2 | 25 | 48 | B H T T T |
3 | ![]() | 22 | 14 | 6 | 2 | 24 | 48 | H T T T H |
4 | ![]() | 22 | 14 | 5 | 3 | 27 | 47 | T T T H T |
5 | ![]() | 22 | 11 | 4 | 7 | 10 | 37 | T B T T T |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 10 | 34 | T B H T H |
7 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | -2 | 34 | H H T B H |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | -9 | 29 | T H B T B |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | -11 | 29 | T T B B B |
10 | ![]() | 22 | 6 | 9 | 7 | -5 | 27 | H T H B B |
11 | ![]() | 23 | 6 | 5 | 12 | -3 | 23 | B T B T H |
12 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -15 | 21 | B H B B B |
13 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -19 | 17 | B B T B H |
14 | ![]() | 22 | 5 | 2 | 15 | -24 | 17 | B B B B B |
15 | ![]() | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B T H B H |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -18 | 15 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại