Jordan Pefok (Kiến tạo: Edimilson Fernandes) 8 | |
Felix Mambimbi (Kiến tạo: Lewin Blum) 10 | |
Marco Burch (Kiến tạo: Samuele Campo) 41 | |
Fabian Rieder (Thay: Vincent Sierro) 46 | |
Meschack Elia 52 | |
Asumah Abubakar-Ankra (Thay: Nikola Cumic) 57 | |
Marvin Schulz (Thay: Filip Ugrinic) 57 | |
Wilfried Kanga (Thay: Meschack Elia) 61 | |
Christian Fassnacht (Thay: Edimilson Fernandes) 61 | |
Ulisses Garcia (Thay: Jordan Lefort) 61 | |
Varol Tasar (Thay: Samuele Campo) 72 | |
Fabian Rieder 77 | |
Ibrahima N'diaye (Thay: Marko Kvasina) 80 | |
Mohamed Draeger (Kiến tạo: Ardon Jasari) 85 | |
Nicolas Ngamaleu (Thay: Lewin Blum) 90 | |
Ulisses Garcia 90+3' |
Thống kê trận đấu Young Boys vs Luzern
số liệu thống kê

Young Boys

Luzern
45 Kiểm soát bóng 55
5 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 3
12 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
23 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Young Boys vs Luzern
Young Boys (4-4-2): David von Ballmoos (26), Lewin Blum (27), Fabian Lustenberger (28), Cedric Zesiger (5), Jordan Lefort (25), Edimilson Fernandes (11), Sandro Lauper (30), Vincent Sierro (8), Felix Mambimbi (19), Meschack Elia (15), Jordan Pefok (17)
Luzern (4-3-1-2): Marius Mueller (32), Mohamed Draeger (2), Marco Burch (46), Denis Simani (5), Silvan Sidler (34), Christian Gentner (4), Ardon Jasari (30), Filip Ugrinic (19), Samuele Campo (10), Marko Kvasina (27), Nikola Cumic (20)

Young Boys
4-4-2
26
David von Ballmoos
27
Lewin Blum
28
Fabian Lustenberger
5
Cedric Zesiger
25
Jordan Lefort
11
Edimilson Fernandes
30
Sandro Lauper
8
Vincent Sierro
19
Felix Mambimbi
15
Meschack Elia
17
Jordan Pefok
20
Nikola Cumic
27
Marko Kvasina
10
Samuele Campo
19
Filip Ugrinic
30
Ardon Jasari
4
Christian Gentner
34
Silvan Sidler
5
Denis Simani
46
Marco Burch
2
Mohamed Draeger
32
Marius Mueller

Luzern
4-3-1-2
| Thay người | |||
| 46’ | Vincent Sierro Fabian Rieder | 57’ | Filip Ugrinic Marvin Schulz |
| 61’ | Jordan Lefort Ulisses Garcia | 57’ | Nikola Cumic Asumah Abubakar-Ankra |
| 61’ | Meschack Elia Wilfried Kanga | 72’ | Samuele Campo Varol Tasar |
| 61’ | Edimilson Fernandes Christian Fassnacht | 80’ | Marko Kvasina Ibrahima N'diaye |
| 90’ | Lewin Blum Nicolas Ngamaleu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Anthony Racioppi | Lorik Emini | ||
Aurele Amenda | Vaso Vasic | ||
Ulisses Garcia | Jordy Wehrmann | ||
Wilfried Kanga | Luca Jaquez | ||
Kevin Varga | Ibrahima N'diaye | ||
Fabian Rieder | Marvin Schulz | ||
Nicolas Ngamaleu | Varol Tasar | ||
Christian Fassnacht | Simon Grether | ||
Cheikh Niasse | Asumah Abubakar-Ankra | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Young Boys
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Luzern
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 23 | 2 | 7 | 36 | 71 | H T T B B | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 24 | 60 | T H H T H | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 12 | 57 | B H H T T | |
| 4 | 32 | 15 | 8 | 9 | 8 | 53 | T B T T H | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 16 | 52 | H T H T T | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 5 | 48 | B T H H H | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 3 | 40 | T B T B H | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 0 | 40 | T B T T H | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | -10 | 39 | T B B T B | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | -18 | 34 | B B T B B | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | -25 | 27 | B B B B T | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | -51 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch