Thứ Hai, 01/06/2026
Kosuke Matsumura (Thay: Jun Amano)
60
Jose Elber
64
Solomon Sakuragawa
64
Takuya Kida
67
Ryo Miyaichi (Thay: Yan)
68
Yoshiaki Komai (Thay: Keisuke Muroi)
69
Akinori Ichikawa
76
(Pen) Anderson Lopes
78
Akito Fukumori (Thay: Kosuke Yamazaki)
80
Joao Paulo (Thay: Solomon Sakuragawa)
80
Takanari Endo (Thay: Towa Yamane)
80
Makito Ito
81
Sho Ito (Thay: Kota Yamada)
85
Jean Claude (Thay: Jose Elber)
86
Riku Yamane (Thay: Takuya Kida)
86
Takanari Endo (Thay: Towa Yamane)
86

Thống kê trận đấu Yokohama FC vs Yokohama F.Marinos

số liệu thống kê
Yokohama FC
Yokohama FC
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
48 Kiểm soát bóng 52
1 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Yokohama FC vs Yokohama F.Marinos

Tất cả (50)
86'

Towa Yamane rời sân và được thay thế bởi Takanari Endo.

86'

Takuya Kida rời sân và được thay thế bởi Riku Yamane.

86'

Jose Elber rời sân và được thay thế bởi Jean Claude.

85'

Kota Yamada rời sân và được thay thế bởi Sho Ito.

81' Thẻ vàng cho Makito Ito.

Thẻ vàng cho Makito Ito.

81' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

80'

Towa Yamane rời sân và được thay thế bởi Takanari Endo.

80'

Solomon Sakuragawa rời sân và được thay thế bởi Joao Paulo.

80'

Kosuke Yamazaki rời sân và được thay thế bởi Akito Fukumori.

78' V À A A O O O - Anderson Lopes của Yokohama F.Marinos thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Anderson Lopes của Yokohama F.Marinos thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

76' Thẻ vàng cho Akinori Ichikawa.

Thẻ vàng cho Akinori Ichikawa.

69'

Keisuke Muroi rời sân và được thay thế bởi Yoshiaki Komai.

68'

Yan rời sân và được thay thế bởi Ryo Miyaichi.

67' Thẻ vàng cho Takuya Kida.

Thẻ vàng cho Takuya Kida.

64' Thẻ vàng cho Solomon Sakuragawa.

Thẻ vàng cho Solomon Sakuragawa.

64' Thẻ vàng cho Jose Elber.

Thẻ vàng cho Jose Elber.

60'

Jun Amano rời sân và được thay thế bởi Kosuke Matsumura.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2'

Ném biên cho Yokohama ở phần sân nhà.

45+1'

Hiroki Kasahara ra hiệu cho Marinos được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.

Đội hình xuất phát Yokohama FC vs Yokohama F.Marinos

Yokohama FC (3-4-2-1): Akinori Ichikawa (21), Makito Ito (16), Boniface Nduka (2), Kosuke Yamazaki (30), Towa Yamane (8), Yuri (4), Kota Yamada (76), Kaili Shimbo (48), Keisuke Muroi (33), Lukian (91), Solomon Sakuragawa (9)

Yokohama F.Marinos (4-2-1-3): Il-Gyu Park (19), Ren Kato (16), Thomas Deng (44), Taiki Watanabe (39), Toichi Suzuki (25), Kota Watanabe (6), Takuya Kida (8), Jun Amano (20), Yan (11), Anderson Lopes (10), Élber (7)

Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
21
Akinori Ichikawa
16
Makito Ito
2
Boniface Nduka
30
Kosuke Yamazaki
8
Towa Yamane
4
Yuri
76
Kota Yamada
48
Kaili Shimbo
33
Keisuke Muroi
91
Lukian
9
Solomon Sakuragawa
7
Élber
10
Anderson Lopes
11
Yan
20
Jun Amano
8
Takuya Kida
6
Kota Watanabe
25
Toichi Suzuki
39
Taiki Watanabe
44
Thomas Deng
16
Ren Kato
19
Il-Gyu Park
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
4-2-1-3
Thay người
69’
Keisuke Muroi
Yoshiaki Komai
60’
Jun Amano
Kosuke Matsumura
80’
Towa Yamane
Takanari Endo
68’
Yan
Ryo Miyaichi
80’
Solomon Sakuragawa
Joao Paulo
86’
Takuya Kida
Riku Yamane
80’
Kosuke Yamazaki
Akito Fukumori
86’
Jose Elber
Kodjo Aziangbe
85’
Kota Yamada
Sho Ito
Cầu thủ dự bị
Takanari Endo
Hiroki Iikura
Joao Paulo
Sandy Walsh
Keijiro Ogawa
Riku Yamane
Sho Ito
Kosuke Matsumura
Ryo Ishii
Kohei Mochizuki
Akito Fukumori
Kodjo Aziangbe
Katsuya Iwatake
Kazuya Yamamura
Yoshiaki Komai
Ryo Miyaichi
Junya Suzuki
Hiroto Asada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
25/09 - 2021
08/04 - 2023
26/08 - 2023
26/02 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 2
30/05 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
02/05 - 2026
H1: 0-3 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
29/04 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Yokohama F.Marinos

J League 1
24/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
11/04 - 2026
05/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1813412045H T H T T
2FC TokyoFC Tokyo189631237T B T H B
3Machida ZelviaMachida Zelvia18882437T T H H T
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale18747-428B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy18747-628B B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds18747725T T T H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos186210-120H B H B T
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol186111-320B B T T T
9Mito HollyhockMito Hollyhock18288-1618H B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba183312-1312B T B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe18963635H B T H T
2Cerezo OsakaCerezo Osaka18765731H H T T T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight18855331T T T B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima18846830B H T T T
5Gamba OsakaGamba Osaka18585428H T B B T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC18666-126T B T T B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse18486-224T H H B B
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC18558-723H B B B T
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki186210-821B T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka18387-1021H H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow