Chủ Nhật, 30/11/2025
Takumi Nakamura
4
Saulo Mineiro (Thay: Sho Ito)
35
Kosuke Kanbe (Thay: Yuki Nishiya)
57
Tomoki Kondo
60
Ryoya Yamashita (Thay: Towa Yamane)
71
Kosuke Saito (Thay: Ryo Tabei)
71
Rhayner (Thay: Tatsuya Hasegawa)
85
Eijiro Takeda (Thay: Tomoki Kondo)
85
Toshiki Mori (Thay: Koki Oshima)
90

Thống kê trận đấu Yokohama FC vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Yokohama FC
Yokohama FC
Tochigi SC
Tochigi SC
58 Kiểm soát bóng 42
10 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Yokohama FC vs Tochigi SC

Yokohama FC (3-1-4-2): Svend Brodersen (49), Takumi Nakamura (3), Gabriel (5), Masashi Kamekawa (19), Ryo Tabei (14), Tomoki Kondo (33), Takuya Wada (6), Tatsuya Hasegawa (16), Towa Yamane (30), Sho Ito (15), Koki Ogawa (18)

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Kaito Suzuki (35), Carlos Gutierrez (16), Naoki Otani (15), Hayato Kurosaki (3), Kenta Fukumori (30), Yuki Nishiya (7), Teppei Yachida (14), Koki Oshima (19), Kisho Yano (29), Ryo Nemoto (37)

Yokohama FC
Yokohama FC
3-1-4-2
49
Svend Brodersen
3
Takumi Nakamura
5
Gabriel
19
Masashi Kamekawa
14
Ryo Tabei
33
Tomoki Kondo
6
Takuya Wada
16
Tatsuya Hasegawa
30
Towa Yamane
15
Sho Ito
18
Koki Ogawa
37
Ryo Nemoto
29
Kisho Yano
19
Koki Oshima
14
Teppei Yachida
7
Yuki Nishiya
30
Kenta Fukumori
3
Hayato Kurosaki
15
Naoki Otani
16
Carlos Gutierrez
35
Kaito Suzuki
1
Shuhei Kawata
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
35’
Sho Ito
Saulo Mineiro
57’
Yuki Nishiya
Kosuke Kanbe
71’
Ryo Tabei
Kosuke Saito
90’
Koki Oshima
Toshiki Mori
71’
Towa Yamane
Ryoya Yamashita
85’
Tatsuya Hasegawa
Rhayner
85’
Tomoki Kondo
Eijiro Takeda
Cầu thủ dự bị
Rhayner
Kazuki Fujita
Katsuya Iwatake
Kosuke Kanbe
Yuji Rokutan
Tomoyasu Yoshida
Eijiro Takeda
Yojiro Takahagi
Kosuke Saito
Toshiki Mori
Saulo Mineiro
Juninho
Ryoya Yamashita
Sho Omori

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
23/04 - 2022
10/09 - 2022
16/03 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 1
08/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
12/10 - 2025
08/10 - 2025
J League 1
04/10 - 2025
28/09 - 2025
23/09 - 2025
20/09 - 2025
12/09 - 2025

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
24/05 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
16/04 - 2025
26/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
J League 2
10/11 - 2024
03/11 - 2024
27/10 - 2024
20/10 - 2024
06/10 - 2024
29/09 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock38201082170T T B B T
2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki38191361970H B T T H
3JEF United ChibaJEF United Chiba3820992269H T H T T
4Tokushima VortisTokushima Vortis38181192165B H T T H
5Jubilo IwataJubilo Iwata3819712864T T T H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija38189112163H T T B B
7Vegalta SendaiVegalta Sendai38161481162T B T H B
8Sagan TosuSagan Tosu38161012358B H B H B
9Iwaki FCIwaki FC381511121156T T B H T
10Montedio YamagataMontedio Yamagata3815815453H T T H T
11FC ImabariFC Imabari38131411053H T B H B
12Consadole SapporoConsadole Sapporo3816517-1353B B T H T
13Ventforet KofuVentforet Kofu38111116-844H B B B H
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita38111017-1643H B T H B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC3891217-939H B H H B
16Oita TrinitaOita Trinita3881416-1738T B B B B
17Kataller ToyamaKataller Toyama3891019-1537B H T T T
18Roasso KumamotoRoasso Kumamoto3891019-1637B B B H H
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3871516-1136T T B H T
20Ehime FCEhime FC3831322-3622B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow