Chủ Nhật, 12/04/2026
Kyohei Yoshino
19
Leo (Kiến tạo: Capixaba)
49
Boniface Nduka
56
Tomoki Kondo (Thay: Kotaro Hayashi)
62
Caprini (Thay: Keijiro Ogawa)
62
Tokuma Suzuki (Thay: Satoki Uejo)
69
Masaya Shibayama (Thay: Jordy Croux)
69
Hirotaka Mita (Thay: Yuri)
77
Marcelo Ryan (Thay: Ryoya Yamashita)
77
Matej Jonjic (Thay: Hinata Kida)
80
Ryo Watanabe (Thay: Leo)
80
Haruki Arai (Thay: Capixaba)
81
Kakeru Funaki
82
Kazuma Takai (Thay: Sho Ito)
82

Thống kê trận đấu Yokohama FC vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Yokohama FC
Yokohama FC
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
45 Kiểm soát bóng 55
2 Sút trúng đích 11
5 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
10 Thủ môn cản phá 2
18 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
15 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Yokohama FC vs Cerezo Osaka

Yokohama FC (3-4-2-1): Kengo Nagai (1), Katsuya Iwatake (22), Boniface Nduka (2), Kyohei Yoshino (27), Towa Yamane (30), Kotaro Hayashi (26), Yuri (4), Shion Inoue (20), Keijiro Ogawa (50), Ryoya Yamashita (7), Sho Ito (15)

Cerezo Osaka (4-4-2): Yang Han-been (1), Seiya Maikuma (16), Ryosuke Shindo (3), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (29), Jordy Croux (11), Hinata Kida (5), Shinji Kagawa (8), Capixaba (27), Leonardo De Sousa Pereira (9), Satoki Uejo (7)

Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
1
Kengo Nagai
22
Katsuya Iwatake
2
Boniface Nduka
27
Kyohei Yoshino
30
Towa Yamane
26
Kotaro Hayashi
4
Yuri
20
Shion Inoue
50
Keijiro Ogawa
7
Ryoya Yamashita
15
Sho Ito
7
Satoki Uejo
9
Leonardo De Sousa Pereira
27
Capixaba
8
Shinji Kagawa
5
Hinata Kida
11
Jordy Croux
29
Kakeru Funaki
24
Koji Toriumi
3
Ryosuke Shindo
16
Seiya Maikuma
1
Yang Han-been
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
Thay người
62’
Kotaro Hayashi
Tomoki Kondo
69’
Satoki Uejo
Tokuma Suzuki
62’
Keijiro Ogawa
Mauricio Caprini Pinto
69’
Jordy Croux
Masaya Shibayama
77’
Yuri
Hirotaka Mita
80’
Leo
Ryo Watanabe
77’
Ryoya Yamashita
Marcelo Ryan
80’
Hinata Kida
Matej Jonjic
82’
Sho Ito
Kazuma Takai
81’
Capixaba
Haruki Arai
Cầu thủ dự bị
Hirotaka Mita
Tokuma Suzuki
Tomoki Kondo
Haruki Arai
Marcelo Ryan
Masaya Shibayama
Mauricio Caprini Pinto
Ryo Watanabe
Kazuma Takai
Matej Jonjic
Takuya Wada
Keisuke Shimizu
Svend Brodersen
Sota Kitano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
21/08 - 2021
28/05 - 2023
20/08 - 2023
15/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
04/06 - 2025
08/06 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
J League 1
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 2
12/04 - 2026
04/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow