Thứ Bảy, 30/08/2025
(Pen) Yuya Osako
23
Takahiro Ogihara
32
Yoshinori Muto (Kiến tạo: Ryo Hatsuse)
43
Ryo Hatsuse
61
Ryotaro Tsunoda
62
Tae-Hee Nam (Thay: Takuma Nishimura)
68
Jean Patrick
68
Jean Patrick (Thay: Yuya Osako)
68
Matheus Thuler (Thay: Ryo Hatsuse)
68
Matheus Thuler (Thay: Ryo Hatsuse)
70
Ryo Miyaichi (Thay: Jose Elber)
74
Kaina Yoshio (Thay: Katsuya Nagato)
74
Mizuki Arai (Thay: Daiju Sasaki)
78
Jean Patrick
80
Kota Mizunuma (Thay: Kota Watanabe)
81
Balint Vecsei (Thay: Takahiro Ogihara)
86

Thống kê trận đấu Yokohama F.Marinos vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
Vissel Kobe
Vissel Kobe
47 Kiểm soát bóng 53
10 Phạm lỗi 13
21 Ném biên 21
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Yokohama F.Marinos vs Vissel Kobe

Yokohama F.Marinos (4-2-1-3): Jun Ichimori (1), Ken Matsubara (27), Ryotaro Tsunoda (33), Carlos Eduardo Bendini Giusti (5), Katsuya Nagato (2), Riku Yamane (28), Kota Watanabe (6), Takuma Nishimura (30), Yan Matheus Santos Souza (20), Anderson Lopes (11), Jose Elber Pimentel da Silva (7)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (23), Yuki Honda (15), Ryo Hatsuse (19), Takahiro Ogihara (33), Hotaru Yamaguchi (5), Daiju Sasaki (22), Nanasei Iino (2), Yuya Osako (10), Yoshinori Muto (11)

Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
4-2-1-3
1
Jun Ichimori
27
Ken Matsubara
33
Ryotaro Tsunoda
5
Carlos Eduardo Bendini Giusti
2
Katsuya Nagato
28
Riku Yamane
6
Kota Watanabe
30
Takuma Nishimura
20
Yan Matheus Santos Souza
11
Anderson Lopes
7
Jose Elber Pimentel da Silva
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
2
Nanasei Iino
22
Daiju Sasaki
5
Hotaru Yamaguchi
33
Takahiro Ogihara
19
Ryo Hatsuse
15
Yuki Honda
23
Tetsushi Yamakawa
24
Gotoku Sakai
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
68’
Takuma Nishimura
Nam Tae Hee
68’
Yuya Osako
Jean Patric
74’
Katsuya Nagato
Kaina Yoshio
68’
Ryo Hatsuse
Thuler
74’
Jose Elber
Ryo Miyaichi
78’
Daiju Sasaki
Mizuki Arai
81’
Kota Watanabe
Kota Mizunuma
86’
Takahiro Ogihara
Balint Vecsei
Cầu thủ dự bị
Kaina Yoshio
Mitsuki Hidaka
Yuki Saneto
Juan Mata
Hiroki Iikura
Jean Patric
Ryo Miyaichi
Mizuki Arai
Nam Tae Hee
Balint Vecsei
Asahi Uenaka
Thuler
Kota Mizunuma
Phelipe Megiolaro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/11 - 2021
02/03 - 2022
AFC Champions League
18/08 - 2022
J League 1
05/11 - 2022
22/04 - 2023
29/09 - 2023
07/04 - 2024
11/08 - 2024
21/05 - 2025

Thành tích gần đây Yokohama F.Marinos

J League 1
23/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
30/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
25/06 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
05/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow