Yan (Kiến tạo: Anderson Lopes) 41 | |
Eduardo 45+4' | |
Kang Hyeon-je (Thay: Park Hyeong-woo) 46 | |
Hyeon-Je Kang (Thay: Hyeong-Woo Park) 46 | |
Seo-Woong Hwang (Thay: Seok-Joo Yoon) 52 | |
Dong-Hyeop Lee (Thay: Jeong-Won Eo) 65 | |
Kyu-Hyeong Kim (Thay: Sung-Dong Baek) 65 | |
Hyeon-Je Kang 76 | |
Min-Ho Yoon (Thay: In-Sung Kim) 77 | |
Jun Amano (Thay: Ryuta Koike) 78 | |
Asahi Uenaka (Thay: Takuma Nishimura) 79 | |
Taiki Watanabe (Thay: Eduardo) 79 | |
Kenta Inoue (Thay: Yan) 87 | |
Ryo Miyaichi (Thay: Jose Elber) 87 | |
Dong-Hyeop Lee 90+3' | |
(Pen) Anderson Lopes 90+5' | |
(Pen) Myung-Jun Kim 90+9' |
Thống kê trận đấu Yokohama F.Marinos vs Pohang Steelers
số liệu thống kê

Yokohama F.Marinos

Pohang Steelers
62 Kiểm soát bóng 38
16 Phạm lỗi 10
16 Ném biên 17
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Yokohama F.Marinos vs Pohang Steelers
Yokohama F.Marinos (4-2-3-1): Hiroki Iikura (21), Ken Matsubara (27), Takumi Kamijima (15), Eduardo (5), Katsuya Nagato (2), Ryuta Koike (13), Riku Yamane (28), Yan (11), Takuma Nishimura (9), Élber (7), Anderson Lopes (10)
Pohang Steelers (4-4-2): Hwang In-jae (21), Jo Seong-jun (11), Lee Gyu-baeg (34), Choi Hyeon-woong (55), Eo Jeong-won (2), Kim In-sung (7), Yoon Seok-joo (13), Dong-Jin Kim (88), Sung-Dong Baek (10), Hyeong-Woo Park (29), Myung-Jun Kim (89)

Yokohama F.Marinos
4-2-3-1
21
Hiroki Iikura
27
Ken Matsubara
15
Takumi Kamijima
5
Eduardo
2
Katsuya Nagato
13
Ryuta Koike
28
Riku Yamane
11
Yan
9
Takuma Nishimura
7
Élber
10
Anderson Lopes
89
Myung-Jun Kim
29
Hyeong-Woo Park
10
Sung-Dong Baek
88
Dong-Jin Kim
13
Yoon Seok-joo
7
Kim In-sung
2
Eo Jeong-won
55
Choi Hyeon-woong
34
Lee Gyu-baeg
11
Jo Seong-jun
21
Hwang In-jae

Pohang Steelers
4-4-2
| Thay người | |||
| 78’ | Ryuta Koike Jun Amano | 46’ | Hyeong-Woo Park Kang Hyeon-je |
| 79’ | Eduardo Taiki Watanabe | 52’ | Seok-Joo Yoon Seo-Woong Hwang |
| 79’ | Takuma Nishimura Asahi Uenaka | 65’ | Sung-Dong Baek Kim Gyu-hyeong |
| 87’ | Jose Elber Ryo Miyaichi | 65’ | Jeong-Won Eo Dong-Hyeop Lee |
| 87’ | Yan Kenta Inoue | 77’ | In-Sung Kim Yoon Min-Ho |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kodjo Aziangbe | Lee Seung-hwan | ||
Taiki Watanabe | Heo Yong-jun | ||
Keigo Sakakibara | Kyu-Min Lee | ||
Shinnosuke Hatanaka | Kang Hyeon-je | ||
Hijiri Kato | Yoon Min-Ho | ||
Ryo Miyaichi | Kim Gyu-hyeong | ||
Kota Mizunuma | Dong-Hyeop Lee | ||
Kenta Inoue | Sang-Ki Min | ||
Asahi Uenaka | Seo-Woong Hwang | ||
William Popp | Dong-Min Kim | ||
Fuma Shirasaki | |||
Jun Amano | |||
Nhận định Yokohama F.Marinos vs Pohang Steelers
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Yokohama F.Marinos
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Thành tích gần đây Pohang Steelers
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
Bảng xếp hạng AFC Champions League
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | ||
| 2 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | ||
| 3 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | ||
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | ||
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | ||
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | ||
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | ||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | ||
| 9 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | ||
| 10 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | T | |
| 11 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | ||
| 12 | 5 | 0 | 1 | 4 | -9 | 1 | ||
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 15 | ||
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | ||
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 11 | ||
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 10 | ||
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | ||
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | -6 | 7 | ||
| 8 | 5 | 2 | 0 | 3 | 2 | 6 | ||
| 9 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | ||
| 10 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | ||
| 11 | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | ||
| 12 | 5 | 0 | 0 | 5 | -8 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
