Thứ Hai, 01/06/2026
Jeison Quinones
40
Daiya Tono
52
Zain Issaka (Thay: Makoto Himeno)
66
Takumi Matsumura (Thay: Hiroto Goya)
66
Kota Watanabe (Thay: Takuto Kimura)
70
Kota Watanabe
72
Kaina Tanimura (Kiến tạo: Riku Yamane)
74
Tomoki Kondo (Thay: Yuri Araujo)
75
Ryo Miyaichi (Thay: Kanta Sekitomi)
75
Manato Shinada (Thay: Yusuke Kobayashi)
80
Takuya Yasui (Thay: Eduardo)
80
Jun Amano (Thay: Daiya Tono)
89
Tevis (Thay: Jordy Croux)
89

Thống kê trận đấu Yokohama F.Marinos vs JEF United Chiba

số liệu thống kê
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
JEF United Chiba
JEF United Chiba
47 Kiểm soát bóng 53
4 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 2
1 Việt vị 7
17 Phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
9 Phát bóng 14

Diễn biến Yokohama F.Marinos vs JEF United Chiba

Tất cả (20)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Jordy Croux rời sân và được thay thế bởi Tevis.

89'

Daiya Tono rời sân và được thay thế bởi Jun Amano.

80'

Eduardo rời sân và được thay thế bởi Takuya Yasui.

80'

Yusuke Kobayashi rời sân và được thay thế bởi Manato Shinada.

75'

Kanta Sekitomi rời sân và được thay thế bởi Ryo Miyaichi.

75'

Yuri Araujo rời sân và được thay thế bởi Tomoki Kondo.

74' V À A A A O O O - Kaina Tanimura đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Kaina Tanimura đã ghi bàn!

74'

Riku Yamane đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

74' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

72' Thẻ vàng cho Kota Watanabe.

Thẻ vàng cho Kota Watanabe.

70'

Takuto Kimura rời sân và được thay thế bởi Kota Watanabe.

66'

Hiroto Goya rời sân và được thay thế bởi Takumi Matsumura.

66'

Makoto Himeno rời sân và được thay thế bởi Zain Issaka.

52' V À A A O O O - Daiya Tono đã ghi bàn!

V À A A O O O - Daiya Tono đã ghi bàn!

52' V À A A A O O O Yokohama F.Marinos ghi bàn.

V À A A A O O O Yokohama F.Marinos ghi bàn.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40' Thẻ vàng cho Jeison Quinones.

Thẻ vàng cho Jeison Quinones.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Yokohama F.Marinos vs JEF United Chiba

Yokohama F.Marinos (4-2-1-3): Ryoya Kimura (31), Ren Kato (2), Taisei Inoue (13), Jeison Quinones (17), Kanta Sekitomi (35), Riku Yamane (28), Takuto Kimura (34), Daiya Tono (7), Jordy Croux (11), Kaina Tanimura (9), Yuri Araujo (30)

JEF United Chiba (4-4-2): Tomoya Wakahara (35), Issei Takahashi (2), Ryota Kuboniwa (3), Takashi Kawano (28), Takayuki Mae (15), Takumi Tsukui (8), Eduardo (6), Yusuke Kobayashi (5), Makoto Himeno (37), Hiroto Goya (9), Daichi Ishikawa (20)

Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
4-2-1-3
31
Ryoya Kimura
2
Ren Kato
13
Taisei Inoue
17
Jeison Quinones
35
Kanta Sekitomi
28
Riku Yamane
34
Takuto Kimura
7
Daiya Tono
11
Jordy Croux
9
Kaina Tanimura
30
Yuri Araujo
20
Daichi Ishikawa
9
Hiroto Goya
37
Makoto Himeno
5
Yusuke Kobayashi
6
Eduardo
8
Takumi Tsukui
15
Takayuki Mae
28
Takashi Kawano
3
Ryota Kuboniwa
2
Issei Takahashi
35
Tomoya Wakahara
JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
Thay người
70’
Takuto Kimura
Kota Watanabe
66’
Makoto Himeno
Zain Issaka
75’
Kanta Sekitomi
Ryo Miyaichi
66’
Hiroto Goya
Takumi Matsumura
75’
Yuri Araujo
Tomoki Kondo
80’
Yusuke Kobayashi
Manato Shinada
89’
Daiya Tono
Jun Amano
80’
Eduardo
Takuya Yasui
89’
Jordy Croux
Tevis
Cầu thủ dự bị
Hiroki Iikura
Ryota Suzuki
Kosei Suwama
Daisuke Suzuki
Kota Watanabe
Koji Toriumi
Jun Amano
Taiki Amagasa
George Onaiwu
Manato Shinada
Tevis
Yuma Igari
Ryo Miyaichi
Takuya Yasui
Tomoki Kondo
Zain Issaka
Dean David
Takumi Matsumura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1

Thành tích gần đây Yokohama F.Marinos

J League 1
24/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
11/04 - 2026
05/04 - 2026

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
04/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1813412045H T H T T
2FC TokyoFC Tokyo189631237T B T H B
3Machida ZelviaMachida Zelvia18882437T T H H T
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale18747-428B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy18747-628B B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds18747725T T T H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos186210-120H B H B T
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol186111-320B B T T T
9Mito HollyhockMito Hollyhock18288-1618H B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba183312-1312B T B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe18963635H B T H T
2Cerezo OsakaCerezo Osaka18765731H H T T T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight18855331T T T B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima18846830B H T T T
5Gamba OsakaGamba Osaka18585428H T B B T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC18666-126T B T T B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse18486-224T H H B B
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC18558-723H B B B T
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki186210-821B T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka18387-1021H H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow