Thứ Hai, 01/06/2026
Lucao (Kiến tạo: Yuta Kamiya)
17
Masaya Matsumoto
45+5'
Takahiro Yanagi (Thay: Masaya Matsumoto)
58
Hiroto Iwabuchi (Thay: Ataru Esaka)
58
Ryo Takeuchi (Thay: Yuta Kamiya)
66
Kota Watanabe (Thay: Daiya Tono)
70
Kenta Inoue (Thay: Jose Elber)
70
Ryo Takeuchi
71
Werik Popo (Thay: Lucao)
83
Haruka Motoyama (Thay: Ryunosuke Sato)
83

Thống kê trận đấu Yokohama F.Marinos vs Fagiano Okayama FC

số liệu thống kê
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
72 Kiểm soát bóng 28
4 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 6
3 Việt vị 3
4 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Yokohama F.Marinos vs Fagiano Okayama FC

Tất cả (43)
90+4'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

83'

Ryunosuke Sato rời sân và được thay thế bởi Haruka Motoyama.

83'

Lucao rời sân và được thay thế bởi Werik Popo.

71' Thẻ vàng cho Ryo Takeuchi.

Thẻ vàng cho Ryo Takeuchi.

70'

Jose Elber rời sân và được thay thế bởi Kenta Inoue.

70'

Daiya Tono rời sân và được thay thế bởi Kota Watanabe.

66'

Yuta Kamiya rời sân và được thay thế bởi Ryo Takeuchi.

58'

Ataru Esaka rời sân và được thay thế bởi Hiroto Iwabuchi.

58'

Masaya Matsumoto rời sân và được thay thế bởi Takahiro Yanagi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+5' Thẻ vàng cho Masaya Matsumoto.

Thẻ vàng cho Masaya Matsumoto.

45+5' Thẻ vàng cho .

Thẻ vàng cho .

17'

Yuta Kamiya đã kiến tạo cho bàn thắng.

17' V À A A O O O - Lucao đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lucao đã ghi bàn!

17' Lucao đưa bóng vào lưới và đội khách hiện dẫn trước 0-1.

Lucao đưa bóng vào lưới và đội khách hiện dẫn trước 0-1.

17'

Fagiano O được hưởng một quả phạt góc.

16'

Marinos được hưởng một quả phát bóng lên.

16'

Ở Yokohama, Fagiano O tấn công qua Ibuki Fujita. Tuy nhiên, cú dứt điểm không trúng đích.

15'

Jumpei Iida chỉ định một quả ném biên cho Fagiano O, gần khu vực của Marinos.

14'

Fagiano O bị thổi phạt việt vị.

Đội hình xuất phát Yokohama F.Marinos vs Fagiano Okayama FC

Yokohama F.Marinos (4-4-2): Hiroki Iikura (21), Ren Kato (16), Ken Matsubara (27), Thomas Deng (44), Toichi Suzuki (25), Yan (11), Takuya Kida (8), Riku Yamane (28), Élber (7), Daiya Tono (9), Anderson Lopes (10)

Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Yugo Tatsuta (2), Daichi Tagami (18), Kota Kudo (15), Ryunosuke Sato (39), Ibuki Fujita (24), Yuta Kamiya (33), Masaya Matsumoto (28), Takaya Kimura (27), Ataru Esaka (8), Lucao (99)

Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
4-4-2
21
Hiroki Iikura
16
Ren Kato
27
Ken Matsubara
44
Thomas Deng
25
Toichi Suzuki
11
Yan
8
Takuya Kida
28
Riku Yamane
7
Élber
9
Daiya Tono
10
Anderson Lopes
99
Lucao
8
Ataru Esaka
27
Takaya Kimura
28
Masaya Matsumoto
33
Yuta Kamiya
24
Ibuki Fujita
39
Ryunosuke Sato
15
Kota Kudo
18
Daichi Tagami
2
Yugo Tatsuta
49
Svend Brodersen
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-4-2-1
Thay người
70’
Daiya Tono
Kota Watanabe
58’
Masaya Matsumoto
Takahiro Yanagi
70’
Jose Elber
Kenta Inoue
58’
Ataru Esaka
Hiroto Iwabuchi
66’
Yuta Kamiya
Ryo Takeuchi
83’
Ryunosuke Sato
Haruka Motoyama
83’
Lucao
Werik Popo
Cầu thủ dự bị
Il-Gyu Park
Kohei Kawakami
Sandy Walsh
Kaito Abe
Taiki Watanabe
Haruka Motoyama
Kota Watanabe
Ryo Takeuchi
Jun Amano
Takahiro Yanagi
Kohei Mochizuki
Rui Sueyoshi
Kazuya Yamamura
Hiroto Iwabuchi
Kenta Inoue
Werik Popo
Hiroto Asada
Kazunari Ichimi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1

Thành tích gần đây Yokohama F.Marinos

J League 1
24/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
11/04 - 2026
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
24/05 - 2026
10/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
25/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
11/04 - 2026
05/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1813412045H T H T T
2FC TokyoFC Tokyo189631237T B T H B
3Machida ZelviaMachida Zelvia18882437T T H H T
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale18747-428B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy18747-628B B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds18747725T T T H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos186210-120H B H B T
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol186111-320B B T T T
9Mito HollyhockMito Hollyhock18288-1618H B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba183312-1312B T B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe18963635H B T H T
2Cerezo OsakaCerezo Osaka18765731H H T T T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight18855331T T T B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima18846830B H T T T
5Gamba OsakaGamba Osaka18585428H T B B T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC18666-126T B T T B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse18486-224T H H B B
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC18558-723H B B B T
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki186210-821B T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka18387-1021H H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow