Zach Muscat 8 | |
Uchenna Ogundu 22 | |
Hakan Ercelik 32 | |
Kwasi Okyere Wriedt 39 | |
Alpay Celebi (Thay: Zach Muscat) 46 | |
Amar Begic (Thay: Chukwuma Emmanuel Akabueze) 46 | |
Bouly Junior Sambou (Thay: Kwasi Okyere Wriedt) 46 | |
Cinar Yildizli (Thay: Muhammed Enes Salik) 46 | |
Omer Cagri Atas (Thay: Eymen Avci) 46 | |
Enes Nas (Thay: Osman Katipoglu) 46 | |
Cagri Giritlioglu (Thay: Ahmet Yazar) 57 | |
Halil Ibrahim Atci (Thay: Talha Garip) 66 | |
Seyit Gazanfer (Thay: Uchenna Ogundu) 75 | |
Cagri Giritlioglu 79 | |
Kursat Selamoglu (Thay: Enes Savucu) 80 | |
Halil Atci 82 |
Thống kê trận đấu Yeni Malatyaspor vs Sanliurfaspor
số liệu thống kê

Yeni Malatyaspor

Sanliurfaspor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Yeni Malatyaspor vs Sanliurfaspor
Yeni Malatyaspor: Muhammed Enes Salik (25), Talha Garip (45), Muhammed Gokturk Gok (4), Yigit Ulas (2), Eymen Avci (83), Kerem Altunisik (21), Enes Savucu (9), Eray Sisman (3), Osman Katipoglu (99), Umut Tanis (73)
Sanliurfaspor: Erzhan Tokotaev (35), Nafican Yardimci (19), Fatih Eren (5), Zach Muscat (22), Safa Kinali (7), Hakan Ercelik (23), Burak Camoglu (2), Ahmet Yazar (14), Uchenna Ogundu (32), Chukwuma Emmanuel Akabueze (12), Kwasi Okyere Wriedt (10)
| Thay người | |||
| 46’ | Muhammed Enes Salik Cinar Yildizli | 46’ | Chukwuma Emmanuel Akabueze Amar Begic |
| 46’ | Osman Katipoglu Enes Nas | 46’ | Zach Muscat Alpay Celebi |
| 46’ | Eymen Avci Omer Cagri Atas | 46’ | Kwasi Okyere Wriedt Bouly Junior Sambou |
| 66’ | Talha Garip Halil Ibrahim Atci | 57’ | Ahmet Yazar Cagri Giritlioglu |
| 80’ | Enes Savucu Kursat Selamoglu | 75’ | Uchenna Ogundu Seyit Gazanfer |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kemalcan Esen | Amar Begic | ||
Metehan Unal | Leandro Kappel | ||
Kursat Selamoglu | Seyit Gazanfer | ||
Cinar Yildizli | Cagri Giritlioglu | ||
Enes Nas | Enes Kalyoncu | ||
Omer Cagri Atas | Mehmet Yuksel | ||
Halil Ibrahim Atci | Abdulkadir Sunger | ||
Murat Samil Guler | Alpay Celebi | ||
Bouly Junior Sambou | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Yeni Malatyaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sanliurfaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 12 | 3 | 55 | 81 | T T H H H | |
| 2 | 38 | 21 | 11 | 6 | 39 | 74 | H H B H H | |
| 3 | 38 | 21 | 11 | 6 | 46 | 74 | H T T B H | |
| 4 | 38 | 21 | 8 | 9 | 24 | 71 | H H T T H | |
| 5 | 38 | 18 | 10 | 10 | 32 | 64 | H H H H B | |
| 6 | 38 | 16 | 15 | 7 | 25 | 63 | B H H T H | |
| 7 | 38 | 16 | 12 | 10 | 30 | 60 | T H B T T | |
| 8 | 38 | 16 | 12 | 10 | 13 | 60 | H H T H T | |
| 9 | 38 | 16 | 7 | 15 | 1 | 55 | T T T B T | |
| 10 | 38 | 14 | 11 | 13 | 4 | 53 | T B B T B | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 2 | 52 | B T T T T | |
| 12 | 38 | 15 | 7 | 16 | 0 | 52 | H T B T T | |
| 13 | 38 | 13 | 11 | 14 | -2 | 50 | B T H B H | |
| 14 | 38 | 13 | 10 | 15 | 5 | 49 | T B T B B | |
| 15 | 38 | 14 | 6 | 18 | 4 | 48 | B B T B T | |
| 16 | 38 | 13 | 7 | 18 | -4 | 46 | T H B T B | |
| 17 | 38 | 11 | 6 | 21 | -31 | 39 | B H B T B | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | -27 | 34 | B B H B B | |
| 19 | 38 | 2 | 8 | 28 | -69 | 14 | T B H B T | |
| 20 | 38 | 1 | 3 | 34 | -147 | -54 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch