Chủ Nhật, 10/05/2026

Trực tiếp kết quả Yantra vs Spartak Pleven hôm nay 24-02-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 6, 24/2

Kết thúc

Yantra

Yantra

1 : 0

Spartak Pleven

Spartak Pleven

Hiệp một: 1-0
T6, 19:30 24/02/2023
Vòng 20 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dobromir Bonev
25

Thống kê trận đấu Yantra vs Spartak Pleven

số liệu thống kê
Yantra
Yantra
Spartak Pleven
Spartak Pleven
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bulgaria
31/07 - 2022
24/02 - 2023
Giao hữu
05/07 - 2023
Hạng 2 Bulgaria
08/10 - 2023
27/04 - 2024
28/09 - 2024
06/04 - 2025
24/10 - 2025
24/04 - 2026

Thành tích gần đây Yantra

Hạng 2 Bulgaria
04/05 - 2026
24/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
23/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
H1: 1-0
07/03 - 2026
01/03 - 2026
24/02 - 2026
H1: 2-0

Thành tích gần đây Spartak Pleven

Hạng 2 Bulgaria
02/05 - 2026
24/04 - 2026
16/04 - 2026
09/04 - 2026
04/04 - 2026
29/03 - 2026
25/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2919823765H H H B T
2YantraYantra2916941857T T H T T
3FratriaFratria2916852656T T H H B
4Vihren SandanskiVihren Sandanski3016682254H B T T T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II3014792149T T T H B
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas2910136943B T H T H
7EtarEtar2910118-341H H T T H
8HebarHebar2910613-1036T H B B B
9Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II299812-535B H T H T
10Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad2981110-135H B H B H
11Marek DupnitsaMarek Dupnitsa2981011-1234T T H T H
12Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa298912-1133T T B H B
13Spartak PlevenSpartak Pleven308814-932H T H B T
14Minyor PernikMinyor Pernik297913-830B B B T B
15Sportist SvogeSportist Svoge297715-2228H B B T B
16SevlievoSevlievo297517-2226B B B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich294718-3019T B B B T
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow